AD Alcorcon
Hạng 20 tại Spanish Segunda Division
1
0-0
FT
28/04/2024 07:15
Eldense
Hạng 16 tại Spanish Segunda Division
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • AD Alcorcon đang đứng thứ 20 với 44 điểm sau 42 trận.
  • Eldense xếp thứ 16 với 50 điểm sau 42 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: AD Alcorcon thắng với xác suất 41%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: AD Alcorcon và Eldense mỗi đội thắng 0 trong 1 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
trận yêu thích
07:15

2024-04-28

AD Alcorcon vs Eldense - Prediction & Odds

AD Alcorcon
AD Alcorcon
Eldense
Eldense
2024-04-28 07:15
41
30
29
1
1 - 1
1 - 1
2.00
2.20
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
16℃~17℃
STANDINGS UP TO 28/04/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Leganes Leganes
74 42 20 14 8 56 27 29
02 Real Valladolid Real Valladolid
72 42 21 9 12 51 36 15
03 Eibar Eibar
71 42 21 8 13 72 48 24
04 RCD Espanyol RCD Espanyol
69 42 17 18 7 59 40 19
05 Sporting Gijon Sporting Gijon
65 42 18 11 13 51 42 9
06 Real Oviedo Real Oviedo
64 42 17 13 12 55 39 16
07 Racing Santander Racing Santander
64 42 18 10 14 63 55 8
08 Levante Levante
59 42 13 20 9 49 45 4
09 Burgos CF Burgos CF
59 42 16 11 15 52 54 -2
10 Racing de Ferrol Racing de Ferrol
59 42 15 14 13 49 52 -3
11 Elche Elche
59 42 16 11 15 43 46 -3
12 Tenerife Tenerife
56 42 15 11 16 38 41 -3
13 Albacete Albacete
51 42 12 15 15 50 56 -6
14 FC Cartagena FC Cartagena
51 42 14 9 19 37 51 -14
15 Real Zaragoza Real Zaragoza
51 42 12 15 15 42 42 0
16 Eldense Eldense
50 42 12 14 16 46 56 -10
17 SD Huesca SD Huesca
49 42 11 16 15 36 33 3
18 Mirandes Mirandes
49 42 12 13 17 47 55 -8
19 SD Amorebieta SD Amorebieta
45 42 11 12 19 37 53 -16
20 AD Alcorcon AD Alcorcon
44 42 10 14 18 32 53 -21
21 Andorra FC Andorra FC
43 42 11 10 21 33 53 -20
22 Villarreal B Villarreal B
43 42 11 10 21 41 62 -21
Đối đầu
11/09/2023 12:00
Eldense Eldense
2 - 2
AD Alcorcon AD Alcorcon
SPA D2
AD Alcorcon
0
0%
Hòa
1
100%
Eldense
0
0%
AD Alcorcon AD Alcorcon 6 trận gần nhất
15/04/2024 11:30
AD Alcorcon 1 - 0 Villarreal B SPA D2
08/04/2024 11:30
Racing Santander 0 - 1 AD Alcorcon SPA D2
31/03/2024 05:00
AD Alcorcon 1 - 1 SD Amorebieta SPA D2
23/03/2024 08:15
AD Alcorcon 1 - 0 Real Oviedo SPA D2
16/03/2024 13:00
Sporting Gijon 1 - 0 AD Alcorcon SPA D2
10/03/2024 13:00
AD Alcorcon 1 - 1 RCD Espanyol SPA D2
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Eldense Eldense
13/04/2024 09:30
Real Valladolid 1 - 0 Eldense SPA D2
06/04/2024 07:15
Eldense 0 - 2 Andorra FC SPA D2
30/03/2024 08:15
Eibar 5 - 1 Eldense SPA D2
24/03/2024 13:00
Racing Santander 2 - 1 Eldense SPA D2
15/03/2024 12:30
Eldense 0 - 0 FC Cartagena SPA D2
09/03/2024 10:30
Mirandes 3 - 1 Eldense SPA D2
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
0.76
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.26
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.10
Thủng lưới
56
TB mỗi trận
1.33
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 42 matches
Không
23 (55%)19 (45%)
In last 42 matches
Không
28 (67%)14 (33%)
AD Alcorcon

AD Alcorcon

Trận gần đây

Eldense

Eldense

Under /Over

(67%)28 14(33%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(74%)31 11(26%)

Under /Over

(17%)7 35(83%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(29%)12 30(71%)

Under /Over

(33%)14 28(67%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(31%)13 29(69%)

/Yes

(36%)15 27(64%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)21 21(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
AD Alcorcon AD Alcorcon
Eldense Eldense
Cú sút
AD Alcorcon
AD Alcorcon
Tổng cú sút
12.24 TB / trận
Bị chặn
122 tổng
Avg. 3.49
Eldense
Eldense
Tổng cú sút
11.83 TB / trận
Bị chặn
117 tổng
Avg. 3.16
AD Alcorcon AD Alcorcon Đường chuyền Eldense Eldense
Tổng đường chuyền
14144
Avg. 337 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
42%
Tổng đường chuyền
14467
Avg. 344 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
AD Alcorcon
AD Alcorcon
42
Số trận đã đấu
Eldense
Eldense
42
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
12
Clean sheets
11
0.26
3.48
146
Corners
188
4.48
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.64
69
Offsides
76
1.81
3.17
133
GK saves
100
2.38
AD Alcorcon
AD Alcorcon
THẺ PHẠT
Eldense
Eldense
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.52
106
Thẻ vàng
93
2.21
0.19
8
Thẻ đỏ
3
0.07
13.07
549
Fouls
620
14.76
16.67
700
Tackles
583
13.88