ACS LPS HD Clinceni vs Progresul Spartac: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

ACS LPS HD Clinceni
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
1
0-2
FT
14/11/2025 11:00
Progresul Spartac
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán ACS LPS HD Clinceni vs Progresul Spartac trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: ACS LPS HD Clinceni thắng với xác suất 51%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: ACS LPS HD Clinceni và Progresul Spartac mỗi đội thắng 2 trong 4 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
11:00

2025-11-14

ACS LPS HD Clinceni vs Progresul Spartac - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

ACS LPS HD Clinceni
ACS LPS HD Clinceni
Progresul Spartac
Progresul Spartac
2025-11-14 11:00
51
25
24
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.69
FT
0-2 0-1
-
thời tiết
9°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 14/11/2025
The standings compare the rankings (Rank-XH) of ACS LPS HD Clinceni and Progresul Spartac in the Liga III (Romania) football standings for the 2025 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
Đối đầu
06/09/2025 10:00
Progresul Spartac Progresul Spartac
2 - 4
ACS LPS HD Clinceni ACS LPS HD Clinceni
ROM D3
06/08/2025 10:30
ACS LPS HD Clinceni ACS LPS HD Clinceni
2 - 0
Progresul Spartac Progresul Spartac
ROMC
29/11/2024 08:00
ACS LPS HD Clinceni ACS LPS HD Clinceni
0 - 1
Progresul Spartac Progresul Spartac
ROM D3
28/09/2024 10:00
Progresul Spartac Progresul Spartac
1 - 0
ACS LPS HD Clinceni ACS LPS HD Clinceni
ROM D3
ACS LPS HD Clinceni
2
50%
Hòa
0
0%
Progresul Spartac
2
50%
ACS LPS HD Clinceni ACS LPS HD Clinceni 6 trận gần nhất
31/10/2025 09:00
ACS LPS HD Clinceni 0 - 0 ACS Academica Bals ROM D3
17/10/2025 08:00
ACS LPS HD Clinceni 2 - 1 Acs Axi Arena ROM D3
10/10/2025 08:00
ACSO Filiasi 1 - 2 ACS LPS HD Clinceni ROM D3
03/10/2025 08:00
ACS LPS HD Clinceni 1 - 1 Cetatea Turnu Magurele ROM D3
23/09/2025 10:00
ACS LPS HD Clinceni 2 - 0 Oltul Curtisoara ROM D3
12/09/2025 10:00
ACS LPS HD Clinceni 2 - 1 Alexandria ROM D3
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
6 trận gần nhất Progresul Spartac Progresul Spartac
08/11/2025 08:00
Progresul Spartac 4 - 1 Dunarea Giurgiu ROM D3
01/11/2025 08:00
Progresul Spartac 2 - 1 Acs Axi Arena ROM D3
24/10/2025 08:00
ACSO Filiasi 2 - 3 Progresul Spartac ROM D3
18/10/2025 08:00
Progresul Spartac 1 - 2 Cetatea Turnu Magurele ROM D3
04/10/2025 08:00
Progresul Spartac 1 - 2 Oltul Curtisoara ROM D3
26/09/2025 10:00
CSL Nanov 1 - 2 Progresul Spartac ROM D3
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
15
TB mỗi trận
0.94
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
1.75
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
1.56
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 16 trận gần nhất
CóKhông
13 (81%)3 (19%)
Trong 16 trận gần nhất
KhôngCó
14 (88%)2 (13%)
ACS LPS HD Clinceni

ACS LPS HD Clinceni

Trận gần đây

Progresul Spartac

Progresul Spartac

Xỉu /Tài

(75%)12 4(25%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(88%)14 2(12%)

Xỉu /Tài

(25%)4 12(75%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(50%)8 8(50%)

Xỉu /Tài

(44%)7 9(56%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(56%)9 7(44%)

/Có

(56%)9 7(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(75%)12 4(25%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
ACS LPS HD Clinceni ACS LPS HD Clinceni
Progresul Spartac Progresul Spartac
Cú sút
ACS LPS HD Clinceni
ACS LPS HD Clinceni
Tổng cú sút
11.36 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Progresul Spartac
Progresul Spartac
Tổng cú sút
10.73 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
ACS LPS HD Clinceni
ACS LPS HD Clinceni
16
Số trận đã đấu
Progresul Spartac
Progresul Spartac
16
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.31
5
Giữ sạch lưới
2
0.13
4.31
69
Phạt góc
62
3.88
2.31
37
Ném biên
0
0.00
2.00
32
Việt vị
26
1.63
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
ACS LPS HD Clinceni
ACS LPS HD Clinceni
THẺ PHẠT
Progresul Spartac
Progresul Spartac
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.50
40
Thẻ vàng
36
2.25
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.06
6.44
103
Số lỗi
70
4.38
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00