ABFF U19 vs Volna Pinsk: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

ABFF U19
Hạng 12 tại Hạng Nhất Belarus (Pershaya Liga)
1
1-3
FT
13/06/2025 07:00
Volna Pinsk
Hạng 11 tại Hạng Nhất Belarus (Pershaya Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán ABFF U19 vs Volna Pinsk trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • ABFF U19 đang đứng thứ 12 với 42 điểm sau 34 trận.
  • Volna Pinsk xếp thứ 11 với 48 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: ABFF U19 thắng với xác suất 39%.
trận yêu thích
07:00

2025-06-13

ABFF U19 vs Volna Pinsk - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

ABFF U19
ABFF U19
Volna Pinsk
Volna Pinsk
2025-06-13 07:00
39
25
36
1
2 - 2
2 - 2
3.50
2.23
FT
1-3 1-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 13/06/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Baranovichi FC Baranovichi
74 34 23 5 6 75 29 46
02 Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
67 34 20 7 7 59 37 22
03 Lokomotiv Gomel Lokomotiv Gomel
64 34 18 10 6 56 34 22
04 FC Belshina Babruisk FC Belshina Babruisk
63 34 19 6 9 64 40 24
05 FK Lida FK Lida
59 34 19 2 13 74 44 30
06 FK Bumprom FK Bumprom
59 34 16 11 7 56 36 20
07 Niva Dolbizno Niva Dolbizno
55 34 15 10 9 68 56 12
08 BATE-2 Borisov BATE-2 Borisov
53 34 15 8 11 70 52 18
09 Ostrowitz Ostrowitz
51 34 16 3 15 56 48 8
10 FK Minsk B FK Minsk B
51 34 15 6 13 49 47 2
11 Volna Pinsk Volna Pinsk
48 34 13 9 12 65 55 10
12 ABFF U19 ABFF U19
42 34 11 9 14 44 49 -5
13 Dinamo-2 Minsk Dinamo-2 Minsk
40 34 10 10 14 34 40 -6
14 Uni X-Labs Minsk Uni X-Labs Minsk
36 34 10 6 18 54 72 -18
15 FC Gomel B FC Gomel B
28 34 8 4 22 34 83 -49
16 FK Orsha FK Orsha
25 34 7 4 23 42 93 -51
17 Osipovichy Osipovichy
24 34 6 6 22 41 78 -37
18 Kommunalnik Slonim Kommunalnik Slonim
20 34 6 2 26 31 79 -48
ABFF U19 ABFF U19 6 trận gần nhất
30/05/2025 10:00
ABFF U19 0 - 1 FC Baranovichi BLR D2
24/05/2025 07:00
ABFF U19 2 - 2 FK Orsha BLR D2
17/05/2025 12:00
Uni X-Labs Minsk 1 - 2 ABFF U19 BLR D2
08/05/2025 10:00
ABFF U19 3 - 2 Osipovichy BLR D2
03/05/2025 09:00
Niva Dolbizno 2 - 2 ABFF U19 BLR D2
27/04/2025 06:00
ABFF U19 1 - 0 BATE-2 Borisov BLR D2
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Volna Pinsk Volna Pinsk
07/06/2025 10:00
Volna Pinsk 1 - 2 Uni X-Labs Minsk BLR D2
01/06/2025 09:00
Osipovichy 0 - 2 Volna Pinsk BLR D2
26/05/2025 11:30
Volna Pinsk 0 - 5 Niva Dolbizno BLR D2
22/05/2025 11:30
Stenles Pinsk 0 - 3 Volna Pinsk BLR CUP
17/05/2025 07:00
BATE-2 Borisov 0 - 2 Volna Pinsk BLR D2
09/05/2025 09:00
Volna Pinsk 1 - 2 Dnepr Mogilev BLR D2
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.44
Ghi bàn
65
TB mỗi trận
1.91
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.62
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
25 (74%)9 (26%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
29 (85%)5 (15%)
ABFF U19

ABFF U19

Trận gần đây

Volna Pinsk

Volna Pinsk

Xỉu /Tài

(76%)26 8(24%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(91%)31 3(9%)

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(53%)18 16(47%)

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

/Có

(59%)20 14(41%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(71%)24 10(29%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
ABFF U19 ABFF U19
Volna Pinsk Volna Pinsk
Cú sút
ABFF U19
ABFF U19
Tổng cú sút
8.41 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Volna Pinsk
Volna Pinsk
Tổng cú sút
8.60 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
ABFF U19 ABFF U19 Đường chuyền Volna Pinsk Volna Pinsk
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
ABFF U19
ABFF U19
34
Số trận đã đấu
Volna Pinsk
Volna Pinsk
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
8
Giữ sạch lưới
5
0.15
3.09
105
Phạt góc
141
4.15
0.00
0
Ném biên
16
0.47
0.47
16
Việt vị
23
0.68
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
ABFF U19
ABFF U19
THẺ PHẠT
Volna Pinsk
Volna Pinsk
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.56
53
Thẻ vàng
56
1.65
0.03
1
Thẻ đỏ
4
0.12
0.00
0
Số lỗi
52
1.53
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00