Aberystwyth (W) vs Briton Ferry (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Aberystwyth (W)
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
2
2-2
FT
22/01/2026 16:00
Briton Ferry (W)
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Aberystwyth (W) vs Briton Ferry (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Briton Ferry (W) thắng với xác suất 47%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Briton Ferry (W) với 3 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. Aberystwyth (W) thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
16:00

2026-01-22

Aberystwyth (W) vs Briton Ferry (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Aberystwyth (W)
Aberystwyth (W)
Briton Ferry (W)
Briton Ferry (W)
2026-01-22 16:00
29
24
47
2
2 - 1
2 - 1
3.00
1.91
FT
2-2 1-0
-
thời tiết
6°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 22/01/2026
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Aberystwyth (W) and Briton Ferry (W) in the Giải Nữ VĐQG Xứ Wales football standings for the 2026 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
Đối đầu
12/10/2025 09:00
Briton Ferry (W) Briton Ferry (W)
2 - 3
Aberystwyth (W) Aberystwyth (W)
WAL PR(W)
30/01/2025 15:45
Briton Ferry (W) Briton Ferry (W)
1 - 0
Aberystwyth (W) Aberystwyth (W)
WAL PR(W)
25/04/2021 09:00
Briton Ferry (W) Briton Ferry (W)
1 - 0
Aberystwyth (W) Aberystwyth (W)
WAL PR(W)
07/03/2021 10:00
Aberystwyth (W) Aberystwyth (W)
1 - 1
Briton Ferry (W) Briton Ferry (W)
WAL PR(W)
08/12/2019 10:00
Briton Ferry (W) Briton Ferry (W)
1 - 0
Aberystwyth (W) Aberystwyth (W)
WAL PR(W)
Aberystwyth (W)
1
20%
Hòa
1
20%
Briton Ferry (W)
3
60%
Aberystwyth (W) Aberystwyth (W) 6 trận gần nhất
07/12/2025 10:00
Wrexham (W) 3 - 2 Aberystwyth (W) WAL PR(W)
30/11/2025 10:00
Aberystwyth (W) 2 - 1 Pontypridd Town (W) WAL PR(W)
16/11/2025 10:00
Barry Town (W) 2 - 1 Aberystwyth (W) WAL PR(W)
12/10/2025 09:00
Briton Ferry (W) 2 - 3 Aberystwyth (W) WAL PR(W)
21/09/2025 09:35
Swansea City (W) 2 - 0 Aberystwyth (W) WAL PR(W)
23/03/2025 10:00
Aberystwyth (W) 0 - 2 Barry Town (W) WAL PR(W)
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Briton Ferry (W) Briton Ferry (W)
15/01/2026 15:30
Briton Ferry (W) 1 - 4 Cardiff City FC (W) WAL PR(W)
30/11/2025 10:00
Briton Ferry (W) 3 - 0 Barry Town (W) WAL PR(W)
16/11/2025 10:00
The New Saints (W) 3 - 2 Briton Ferry (W) WAL PR(W)
26/10/2025 10:00
Swansea City (W) 6 - 1 Briton Ferry (W) WAL PR(W)
12/10/2025 09:00
Briton Ferry (W) 2 - 3 Aberystwyth (W) WAL PR(W)
05/10/2025 09:00
Barry Town (W) 1 - 4 Briton Ferry (W) WAL PR(W)
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
16
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
2.58
Ghi bàn
25
TB mỗi trận
1.92
Thủng lưới
20
TB mỗi trận
1.54
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 12 trận gần nhất
CóKhông
5 (42%)7 (58%)
Trong 12 trận gần nhất
KhôngCó
12 (92%)1 (8%)
Aberystwyth (W)

Aberystwyth (W)

Trận gần đây

Briton Ferry (W)

Briton Ferry (W)

Xỉu /Tài

(92%)11 1(8%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(92%)12 1(8%)

Xỉu /Tài

(33%)4 8(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(54%)7 6(46%)

Xỉu /Tài

(67%)8 4(33%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(62%)8 5(38%)

/Có

(33%)4 8(67%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(77%)10 3(23%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Aberystwyth (W) Aberystwyth (W)
Briton Ferry (W) Briton Ferry (W)
Cú sút
Aberystwyth (W)
Aberystwyth (W)
Tổng cú sút
8.75 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Briton Ferry (W)
Briton Ferry (W)
Tổng cú sút
14.14 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Aberystwyth (W)
Aberystwyth (W)
12
Số trận đã đấu
Briton Ferry (W)
Briton Ferry (W)
13
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.08
1
Giữ sạch lưới
3
0.23
0.75
9
Phạt góc
50
3.85
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.08
1
Việt vị
4
0.31
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Aberystwyth (W)
Aberystwyth (W)
THẺ PHẠT
Briton Ferry (W)
Briton Ferry (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
6
Thẻ vàng
8
0.62
0.08
1
Thẻ đỏ
2
0.15
1.92
23
Số lỗi
20
1.54
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00