ABC RN
Hạng 20 tại Brazil Serie B
2
1-2
FT
11/10/2023 00:30
Mirassol
Hạng 7 tại Brazil Serie B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • ABC RN đang đứng thứ 20 với 28 điểm sau 38 trận.
  • Mirassol xếp thứ 7 với 63 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Mirassol thắng với xác suất 44%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Mirassol với 2 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. ABC RN thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
00:30

2023-10-11

ABC RN vs Mirassol - Prediction & Odds

ABC RN
ABC RN
Mirassol
Mirassol
2023-10-11 00:30
26
30
44
2
1 - 1
1 - 1
2.00
1.98
FT
1-2 0-2
-
thời tiết
27℃~28℃
STANDINGS UP TO 11/10/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vitoria BA Vitoria BA
72 38 22 6 10 50 31 19
02 Juventude Juventude
65 38 18 11 9 42 31 11
03 Criciuma Criciuma
64 38 19 7 12 45 33 12
04 Atletico Clube Goianiense Atletico Clube Goianiense
64 38 17 13 8 56 45 11
05 Sport Club do Recife Sport Club do Recife
63 38 17 12 9 59 40 19
06 Gremio Novorizontin Gremio Novorizontin
63 38 19 6 13 48 30 18
07 Mirassol Mirassol
63 38 18 9 11 42 31 11
08 Vila Nova Vila Nova
61 38 17 10 11 48 30 18
09 Guarani SP Guarani SP
57 38 15 12 11 42 33 9
10 CRB AL CRB AL
57 38 16 9 13 45 39 6
11 Ceara Ceara
50 38 13 11 14 40 45 -5
12 Botafogo SP Botafogo SP
47 38 12 11 15 25 42 -17
13 Avai FC Avai FC
44 38 10 14 14 31 48 -17
14 Ituano SP Ituano SP
42 38 9 15 14 33 38 -5
15 Ponte Preta Ponte Preta
42 38 9 15 14 24 35 -11
16 Chapecoense SC Chapecoense SC
40 38 9 13 16 38 43 -5
17 Sampaio Correa Sampaio Correa
39 38 8 15 15 31 43 -12
18 Tombense Tombense
37 38 9 10 19 37 50 -13
19 Londrina PR Londrina PR
31 38 7 10 21 31 58 -27
20 ABC RN ABC RN
28 38 5 13 20 28 50 -22
Đối đầu
25/06/2023 14:00
Mirassol Mirassol
3 - 2
ABC RN ABC RN
BRA D2
08/10/2022 20:00
Mirassol Mirassol
2 - 0
ABC RN ABC RN
BRA D3
01/10/2022 20:00
ABC RN ABC RN
0 - 0
Mirassol Mirassol
BRA D3
12/06/2022 20:00
ABC RN ABC RN
1 - 0
Mirassol Mirassol
BRA D3
ABC RN
1
25%
Hòa
1
25%
Mirassol
2
50%
ABC RN ABC RN 6 trận gần nhất
05/10/2023 22:15
Chapecoense SC 0 - 0 ABC RN BRA D2
30/09/2023 21:00
ABC RN 2 - 0 Ponte Preta BRA D2
26/09/2023 00:00
Gremio Novorizontin 2 - 1 ABC RN BRA D2
16/09/2023 00:30
ABC RN 0 - 1 Sport Club do Recife BRA D2
07/09/2023 21:30
Tombense 3 - 0 ABC RN BRA D2
02/09/2023 20:00
ABC RN 1 - 1 Sampaio Correa BRA D2
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Mirassol Mirassol
03/10/2023 22:30
Mirassol 2 - 0 Londrina PR BRA D2
28/09/2023 22:00
Mirassol 1 - 0 CRB AL BRA D2
22/09/2023 22:00
Ponte Preta 0 - 3 Mirassol BRA D2
16/09/2023 18:30
Criciuma 2 - 1 Mirassol BRA D2
09/09/2023 23:30
Mirassol 1 - 0 Botafogo SP BRA D2
01/09/2023 22:15
Vitoria BA 0 - 0 Mirassol BRA D2
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
0.74
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.34
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.11
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
0.82
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 38 matches
Không
21 (55%)17 (45%)
In last 38 matches
Không
25 (66%)13 (34%)
ABC RN

ABC RN

Trận gần đây

Mirassol

Mirassol

Under /Over

(63%)24 14(37%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(55%)21 17(45%)

Under /Over

(24%)9 29(76%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(26%)10 28(74%)

Under /Over

(39%)15 23(61%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(26%)10 28(74%)

/Yes

(47%)18 20(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(34%)13 25(66%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
ABC RN ABC RN
Mirassol Mirassol
Cú sút
ABC RN
ABC RN
Tổng cú sút
10.00 TB / trận
Bị chặn
64 tổng
Avg. 2.46
Mirassol
Mirassol
Tổng cú sút
13.35 TB / trận
Bị chặn
77 tổng
Avg. 2.96
ABC RN ABC RN Đường chuyền Mirassol Mirassol
Tổng đường chuyền
12801
Avg. 356 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
16094
Avg. 435 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
ABC RN
ABC RN
38
Số trận đã đấu
Mirassol
Mirassol
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
8
Clean sheets
17
0.45
4.21
160
Corners
160
4.21
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.26
48
Offsides
60
1.58
2.16
82
GK saves
53
1.39
ABC RN
ABC RN
THẺ PHẠT
Mirassol
Mirassol
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.55
97
Thẻ vàng
90
2.37
0.16
6
Thẻ đỏ
5
0.13
14.45
549
Fouls
596
15.68
12.50
475
Tackles
468
12.32