Gremio Novorizontino
Hạng 6 tại Brazil Serie B
1
2-1
FT
25/09/2023 20:00
ABC RN
Hạng 20 tại Brazil Serie B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Gremio Novorizontino đang đứng thứ 6 với 63 điểm sau 38 trận.
  • ABC RN xếp thứ 20 với 28 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Gremio Novorizontino thắng với xác suất 73%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Gremio Novorizontino với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. ABC RN chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
20:00

2023-09-25

Gremio Novorizontino vs ABC RN - Prediction & Odds

Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino
ABC RN
ABC RN
2023-09-25 20:00
73
20
7
1
2 - 1
2 - 1
2.25
1.20
FT
2-1 2-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 25/09/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vitoria BA Vitoria BA
72 38 22 6 10 50 31 19
02 Juventude Juventude
65 38 18 11 9 42 31 11
03 Criciuma Criciuma
64 38 19 7 12 45 33 12
04 Atletico Clube Goianiense Atletico Clube Goianiense
64 38 17 13 8 56 45 11
05 Sport Club do Recife Sport Club do Recife
63 38 17 12 9 59 40 19
06 Gremio Novorizontin Gremio Novorizontin
63 38 19 6 13 48 30 18
07 Mirassol Mirassol
63 38 18 9 11 42 31 11
08 Vila Nova Vila Nova
61 38 17 10 11 48 30 18
09 Guarani SP Guarani SP
57 38 15 12 11 42 33 9
10 CRB AL CRB AL
57 38 16 9 13 45 39 6
11 Ceara Ceara
50 38 13 11 14 40 45 -5
12 Botafogo SP Botafogo SP
47 38 12 11 15 25 42 -17
13 Avai FC Avai FC
44 38 10 14 14 31 48 -17
14 Ituano SP Ituano SP
42 38 9 15 14 33 38 -5
15 Ponte Preta Ponte Preta
42 38 9 15 14 24 35 -11
16 Chapecoense SC Chapecoense SC
40 38 9 13 16 38 43 -5
17 Sampaio Correa Sampaio Correa
39 38 8 15 15 31 43 -12
18 Tombense Tombense
37 38 9 10 19 37 50 -13
19 Londrina PR Londrina PR
31 38 7 10 21 31 58 -27
20 ABC RN ABC RN
28 38 5 13 20 28 50 -22
Đối đầu
03/06/2023 16:00
ABC RN ABC RN
0 - 1
Gremio Novorizontin Gremio Novorizontin
BRA D2
Gremio Novorizontino
1
100%
Hòa
0
0%
ABC RN
0
0%
Gremio Novorizontino Gremio Novorizontino 6 trận gần nhất
18/09/2023 20:00
Gremio Novorizontin 4 - 1 Ceara BRA D2
11/09/2023 19:30
Avai FC 1 - 0 Gremio Novorizontin BRA D2
30/08/2023 18:00
Gremio Novorizontin 2 - 0 Ituano SP BRA D2
26/08/2023 17:00
CRB AL 1 - 0 Gremio Novorizontin BRA D2
20/08/2023 14:45
Gremio Novorizontin 1 - 2 Chapecoense SC BRA D2
11/08/2023 18:00
Gremio Novorizontin 2 - 1 Mirassol BRA D2
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất ABC RN ABC RN
15/09/2023 20:30
ABC RN 0 - 1 Sport Club do Recife BRA D2
07/09/2023 17:30
Tombense 3 - 0 ABC RN BRA D2
02/09/2023 16:00
ABC RN 1 - 1 Sampaio Correa BRA D2
28/08/2023 19:00
Botafogo SP 0 - 0 ABC RN BRA D2
19/08/2023 16:00
ABC RN 1 - 2 CRB AL BRA D2
14/08/2023 19:00
ABC RN 1 - 1 Ituano SP BRA D2
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.26
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
0.79
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
0.74
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.34
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 38 matches
Không
28 (74%)10 (26%)
In last 38 matches
Không
21 (55%)17 (45%)
Gremio Novorizontino

Gremio Novorizontino

Trận gần đây

ABC RN

ABC RN

Under /Over

(61%)23 15(39%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(63%)24 14(37%)

Under /Over

(29%)11 27(71%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(24%)9 29(76%)

Under /Over

(26%)10 28(74%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(39%)15 23(61%)

/Yes

(37%)14 24(63%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(47%)18 20(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Gremio Novorizontino Gremio Novorizontino
ABC RN ABC RN
Cú sút
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino
Tổng cú sút
16.00 TB / trận
Bị chặn
96 tổng
Avg. 3.84
ABC RN
ABC RN
Tổng cú sút
10.00 TB / trận
Bị chặn
64 tổng
Avg. 2.46
Tổng đường chuyền
12630
Avg. 332 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
12801
Avg. 356 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino
38
Số trận đã đấu
ABC RN
ABC RN
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.42
16
Clean sheets
8
0.21
6.13
233
Corners
160
4.21
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.47
56
Offsides
48
1.26
1.71
65
GK saves
82
2.16
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino
THẺ PHẠT
ABC RN
ABC RN
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.16
82
Thẻ vàng
97
2.55
0.16
6
Thẻ đỏ
6
0.16
15.82
601
Fouls
549
14.45
13.87
527
Tackles
475
12.50