ABC RN vs Botafogo SP: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

ABC RN
Hạng 20 tại Serie B (Brazil)
1 - 2
FT
14/05/2023 17:00
Botafogo SP
Hạng 12 tại Serie B (Brazil)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán ABC RN vs Botafogo SP trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • ABC RN đang đứng thứ 20 với 28 điểm sau 38 trận.
  • Botafogo SP xếp thứ 12 với 47 điểm sau 38 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: ABC RN và Botafogo SP mỗi đội thắng 1 trong 3 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 14/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vitoria BA Vitoria BA
72 38 22 6 10 50 31 19
02 Juventude Juventude
65 38 18 11 9 42 31 11
03 Criciuma Criciuma
64 38 19 7 12 45 33 12
04 Atletico Clube Goianiense Atletico Clube Goianiense
64 38 17 13 8 56 45 11
05 Sport Club do Recife Sport Club do Recife
63 38 17 12 9 59 40 19
06 Gremio Novorizontin Gremio Novorizontin
63 38 19 6 13 48 30 18
07 Mirassol Mirassol
63 38 18 9 11 42 31 11
08 Vila Nova Vila Nova
61 38 17 10 11 48 30 18
09 Guarani SP Guarani SP
57 38 15 12 11 42 33 9
10 CRB AL CRB AL
57 38 16 9 13 45 39 6
11 Ceara Ceara
50 38 13 11 14 40 45 -5
12 Botafogo SP Botafogo SP
47 38 12 11 15 25 42 -17
13 Avai FC Avai FC
44 38 10 14 14 31 48 -17
14 Ituano SP Ituano SP
42 38 9 15 14 33 38 -5
15 Ponte Preta Ponte Preta
42 38 9 15 14 24 35 -11
16 Chapecoense SC Chapecoense SC
40 38 9 13 16 38 43 -5
17 Sampaio Correa Sampaio Correa
39 38 8 15 15 31 43 -12
18 Tombense Tombense
37 38 9 10 19 37 50 -13
19 Londrina PR Londrina PR
31 38 7 10 21 31 58 -27
20 ABC RN ABC RN
28 38 5 13 20 28 50 -22
Đối đầu
14/05/2022 16:00
Botafogo SP Botafogo SP
2 - 0
ABC RN ABC RN
BRA D3
07/10/2016 18:00
ABC RN ABC RN
1 - 0
Botafogo SP Botafogo SP
BRA D3
30/09/2016 18:00
Botafogo SP Botafogo SP
0 - 0
ABC RN ABC RN
BRA D3
ABC RN
1
33%
Hòa
1
33%
Botafogo SP
1
33%
ABC RN ABC RN 6 trận gần nhất
06/05/2023 19:30
CRB AL 1 - 1 ABC RN BRA D2
03/05/2023 18:00
Ituano SP 3 - 0 ABC RN BRA D2
30/04/2023 17:00
ABC RN 1 - 2 Ceara BRA D2
27/04/2023 20:30
Gremio (RS) 1 - 1 ABC RN Copa do Brasil
23/04/2023 17:00
ABC RN 0 - 3 Vitoria BA BRA D2
16/04/2023 14:30
Londrina PR 1 - 0 ABC RN BRA D2
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
6 trận gần nhất Botafogo SP Botafogo SP
05/05/2023 20:30
Botafogo SP 0 - 3 Vitoria BA BRA D2
02/05/2023 18:00
Ponte Preta 2 - 0 Botafogo SP BRA D2
29/04/2023 16:00
Botafogo SP 2 - 0 CRB AL BRA D2
26/04/2023 18:00
Santos 1 - 0 Botafogo SP Copa do Brasil
21/04/2023 18:00
Botafogo SP 1 - 0 Sampaio Correa BRA D2
15/04/2023 17:15
Juventude 1 - 2 Botafogo SP BRA D2
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
0.74
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.34
Ghi bàn
25
TB mỗi trận
0.66
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.11
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
21 (55%)17 (45%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
19 (50%)19 (50%)
ABC RN

ABC RN

Trận gần đây

Botafogo SP

Botafogo SP

Xỉu /Tài

(63%)24 14(37%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(58%)22 16(42%)

Xỉu /Tài

(24%)9 29(76%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(21%)8 30(79%)

Xỉu /Tài

(39%)15 23(61%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(32%)12 26(68%)

/Có

(47%)18 20(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(26%)10 28(74%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
ABC RN ABC RN
Botafogo SP Botafogo SP
Cú sút
ABC RN
ABC RN
Tổng cú sút
10.00 TB / trận
Bị chặn
64 tổng
TB 2.46
Botafogo SP
Botafogo SP
Tổng cú sút
11.41 TB / trận
Bị chặn
81 tổng
TB 3.24
ABC RN ABC RN Đường chuyền Botafogo SP Botafogo SP
Tổng đường chuyền
12801
TB 356 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
11623
TB 314 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
ABC RN
ABC RN
38
Số trận đã đấu
Botafogo SP
Botafogo SP
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
8
Giữ sạch lưới
15
0.39
4.21
160
Phạt góc
185
4.87
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.26
48
Việt vị
47
1.24
2.16
82
Thủ môn cứu thua
61
1.61
ABC RN
ABC RN
THẺ PHẠT
Botafogo SP
Botafogo SP
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.55
97
Thẻ vàng
76
2.00
0.16
6
Thẻ đỏ
6
0.16
14.45
549
Số lỗi
529
13.92
12.50
475
Tắc bóng
484
12.74