Aasane (W) vs Roa (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Aasane (W)
Hạng 9 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
1
1-0
FT
19/10/2024 08:10
Roa (W)
Hạng 7 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Aasane (W) vs Roa (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Aasane (W) đang đứng thứ 9 với 18 điểm sau 27 trận.
  • Roa (W) xếp thứ 7 với 29 điểm sau 27 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Aasane (W) thắng với xác suất 42%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Roa (W) với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Aasane (W) thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
08:10

2024-10-19

Aasane (W) vs Roa (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Aasane (W)
Aasane (W)
Roa (W)
Roa (W)
2024-10-19 08:10
42
29
29
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.15
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 19/10/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Valerenga (W) Valerenga (W)
73 27 24 1 2 74 17 57
02 SK Brann (W) SK Brann (W)
58 27 19 1 7 70 24 46
03 LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
48 27 14 6 7 43 31 12
04 Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
46 27 15 1 11 38 32 6
05 Stabaek (W) Stabaek (W)
37 27 11 4 12 40 38 2
06 Lyn (W) Lyn (W)
33 27 9 6 12 25 41 -16
07 Roa (W) Roa (W)
29 27 9 2 16 22 37 -15
08 Kolbotn (W) Kolbotn (W)
26 27 7 5 15 28 55 -27
09 Aasane (W) Aasane (W)
18 27 3 9 15 19 39 -20
10 Arna Bjornar (W) Arna Bjornar (W)
15 27 2 9 16 17 62 -45
Đối đầu
24/08/2024 09:00
Roa (W) Roa (W)
1 - 0
Aasane (W) Aasane (W)
NORW
13/04/2024 09:00
Aasane (W) Aasane (W)
0 - 1
Roa (W) Roa (W)
NORW
10/02/2024 10:00
Roa (W) Roa (W)
1 - 0
Aasane (W) Aasane (W)
INT CF
18/11/2023 08:30
Roa (W) Roa (W)
2 - 0
Aasane (W) Aasane (W)
NORW
18/06/2023 09:00
Roa (W) Roa (W)
1 - 3
Aasane (W) Aasane (W)
NORW
25/03/2023 10:00
Aasane (W) Aasane (W)
0 - 4
Roa (W) Roa (W)
NORW
Aasane (W)
1
17%
Hòa
0
0%
Roa (W)
5
83%
Aasane (W) Aasane (W) 6 trận gần nhất
12/10/2024 09:00
Kolbotn (W) 0 - 2 Aasane (W) NORW
04/10/2024 13:00
Aasane (W) 1 - 3 Valerenga (W) NORW
21/09/2024 08:00
Arna Bjornar (W) 1 - 1 Aasane (W) NORW
14/09/2024 09:00
Aasane (W) 1 - 0 Lyn (W) NORW
08/09/2024 09:00
SK Brann (W) 1 - 0 Aasane (W) NORW
31/08/2024 09:00
Aasane (W) 0 - 0 LSK Kvinner (W) NORW
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Roa (W) Roa (W)
12/10/2024 09:00
Arna Bjornar (W) 0 - 0 Roa (W) NORW
05/10/2024 08:00
Roa (W) 0 - 2 Kolbotn (W) NORW
28/09/2024 10:00
Roa (W) 1 - 3 Rosenborg BK (W) NOR WCUP
21/09/2024 11:50
SK Brann (W) 4 - 0 Roa (W) NORW
11/09/2024 11:30
Roa (W) 0 - 2 Valerenga (W) NORW
07/09/2024 09:00
LSK Kvinner (W) 1 - 0 Roa (W) NORW
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
20
TB mỗi trận
0.69
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.38
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
0.81
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.37
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
1 (17%)5 (83%)
Trong 29 trận gần nhất
CóKhông
17 (59%)12 (41%)
Trong 29 trận gần nhất
KhôngCó
13 (48%)14 (52%)
Aasane (W)

Aasane (W)

Trận gần đây

Roa (W)

Roa (W)

Xỉu /Tài

(59%)17 12(41%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(52%)14 13(48%)

Xỉu /Tài

(21%)6 23(79%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(26%)7 20(74%)

Xỉu /Tài

(21%)6 23(79%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(37%)10 17(63%)

/Có

(48%)14 15(52%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(26%)7 20(74%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Aasane (W) Aasane (W)
Roa (W) Roa (W)
Cú sút
Aasane (W)
Aasane (W)
Tổng cú sút
8.07 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Roa (W)
Roa (W)
Tổng cú sút
9.96 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Aasane (W) Aasane (W) Đường chuyền Roa (W) Roa (W)
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Aasane (W)
Aasane (W)
29
Số trận đã đấu
Roa (W)
Roa (W)
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
7
Giữ sạch lưới
7
0.26
3.00
87
Phạt góc
98
3.63
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Aasane (W)
Aasane (W)
THẺ PHẠT
Roa (W)
Roa (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.38
40
Thẻ vàng
23
0.85
0.10
3
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00