Aarau vs Schaffhausen: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Aarau
Hạng 2 tại Challenge League (Thụy Sĩ hạng Nhì)
1
3-0
FT
01/03/2025 13:00
Schaffhausen
Hạng 10 tại Challenge League (Thụy Sĩ hạng Nhì)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Aarau vs Schaffhausen trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Aarau đang đứng thứ 2 với 61 điểm sau 36 trận.
  • Schaffhausen xếp thứ 10 với 28 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Aarau thắng với xác suất 60%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Schaffhausen với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Aarau thắng 1 trận, 3 trận hòa.
trận yêu thích
13:00

2025-03-01

Aarau vs Schaffhausen - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Aarau
Aarau
Schaffhausen
Schaffhausen
2025-03-01 13:00
60
22
18
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.49
FT
3-0 2-0
-
thời tiết
3℃~4℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 01/03/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Thun Thun
72 36 21 9 6 70 39 31
02 Aarau Aarau
61 36 16 13 7 63 45 18
03 Etoile Carouge Etoile Carouge
54 36 15 9 12 58 47 11
04 Stade Ouchy Stade Ouchy
53 36 14 11 11 54 43 11
05 Vaduz Vaduz
51 36 13 12 11 48 49 -1
06 FC Wil 1900 FC Wil 1900
50 36 13 11 12 58 57 1
07 Bellinzona Bellinzona
47 36 12 11 13 48 57 -9
08 Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
41 36 12 5 19 57 65 -8
09 Stade Nyonnais Stade Nyonnais
36 36 10 6 20 44 69 -25
10 Schaffhausen Schaffhausen
28 36 7 7 22 40 69 -29
Đối đầu
18/10/2024 14:15
Schaffhausen Schaffhausen
0 - 3
Aarau Aarau
SUI CL
23/09/2024 14:15
Aarau Aarau
1 - 2
Schaffhausen Schaffhausen
SUI CL
06/04/2024 11:59
Aarau Aarau
1 - 2
Schaffhausen Schaffhausen
SUI CL
08/03/2024 14:30
Schaffhausen Schaffhausen
1 - 1
Aarau Aarau
SUI CL
27/10/2023 14:15
Aarau Aarau
1 - 1
Schaffhausen Schaffhausen
SUI CL
25/08/2023 13:40
Schaffhausen Schaffhausen
2 - 2
Aarau Aarau
SUI CL
Aarau
1
17%
Hòa
3
50%
Schaffhausen
2
33%
Aarau Aarau 6 trận gần nhất
14/02/2025 15:15
Aarau 1 - 0 Thun SUI CL
07/02/2025 15:15
Stade Ouchy 2 - 4 Aarau SUI CL
01/02/2025 13:00
Aarau 2 - 1 Bellinzona SUI CL
24/01/2025 14:30
Stade Nyonnais 1 - 2 Aarau SUI CL
18/01/2025 09:30
Biel Bienne 3 - 5 Aarau INT CF
10/01/2025 08:00
Aarau 2 - 1 Erzgebirge Aue INT CF
Thắng
100%
Hòa
0%
Thua
0%
6 trận gần nhất Schaffhausen Schaffhausen
21/02/2025 15:15
Schaffhausen 2 - 4 Neuchatel Xamax SUI CL
14/02/2025 14:30
Schaffhausen 0 - 0 Etoile Carouge SUI CL
07/02/2025 14:30
Stade Nyonnais 0 - 1 Schaffhausen SUI CL
04/02/2025 14:30
Schaffhausen 0 - 1 Stade Ouchy SUI CL
31/01/2025 14:30
Schaffhausen 2 - 3 Thun SUI CL
25/01/2025 13:00
Bellinzona 3 - 0 Schaffhausen SUI CL
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
63
TB mỗi trận
1.75
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.25
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.11
Thủng lưới
69
TB mỗi trận
1.92
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
35 (97%)1 (3%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
26 (72%)10 (28%)
Aarau

Aarau

Trận gần đây

Schaffhausen

Schaffhausen

Xỉu /Tài

(83%)30 6(17%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(78%)28 8(22%)

Xỉu /Tài

(50%)18 18(50%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(42%)15 21(58%)

Xỉu /Tài

(50%)18 18(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)18 18(50%)

/Có

(75%)27 9(25%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(58%)21 15(42%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Aarau Aarau
Schaffhausen Schaffhausen
Cú sút
Aarau
Aarau
Tổng cú sút
13.25 TB / trận
Bị chặn
4 tổng
TB 4.00
Schaffhausen
Schaffhausen
Tổng cú sút
11.25 TB / trận
Bị chặn
13 tổng
TB 2.60
Aarau Aarau Đường chuyền Schaffhausen Schaffhausen
Tổng đường chuyền
12522
TB 404 / trận
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
11628
TB 363 / trận
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Aarau
Aarau
36
Số trận đã đấu
Schaffhausen
Schaffhausen
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
9
Giữ sạch lưới
6
0.17
4.53
163
Phạt góc
131
3.64
18.31
659
Ném biên
656
18.22
2.08
75
Việt vị
58
1.61
2.72
98
Thủ môn cứu thua
128
3.56
Aarau
Aarau
THẺ PHẠT
Schaffhausen
Schaffhausen
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.44
88
Thẻ vàng
95
2.64
0.06
2
Thẻ đỏ
2
0.06
14.42
519
Số lỗi
449
12.47
14.22
512
Tắc bóng
470
13.06