Aalborg (W) vs Thisted FC (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Aalborg (W)
Hạng 8 tại Giải Nữ VĐQG Đan Mạch (Kvindeliga)
2 - 1
FT
09/09/2023 11:00
Thisted FC (W)
Hạng 7 tại Giải Nữ VĐQG Đan Mạch (Kvindeliga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Aalborg (W) vs Thisted FC (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Aalborg (W) đang đứng thứ 8 với 4 điểm sau 14 trận.
  • Thisted FC (W) xếp thứ 7 với 13 điểm sau 14 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Thisted FC (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Aalborg (W) chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 09/09/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Brondby IF (W) Brondby IF (W)
28 14 9 1 4 23 15 8
02 Nordsjaelland (W) Nordsjaelland (W)
27 14 8 3 3 20 7 13
03 HB Koge (W) HB Koge (W)
27 14 8 3 3 18 8 10
04 Fortuna Hjorring (W) Fortuna Hjorring (W)
22 14 6 4 4 17 9 8
05 Kolding BK (W) Kolding BK (W)
20 14 6 2 6 14 16 -2
06 AGF Kvindefodbold APS (W) AGF Kvindefodbold APS (W)
17 14 5 2 7 14 22 -8
07 Thisted FC (W) Thisted FC (W)
13 14 3 4 7 14 20 -6
08 Aalborg (W) Aalborg (W)
4 14 1 1 12 5 28 -23
Đối đầu
26/02/2022 06:00
Aalborg (W) Aalborg (W)
1 - 3
Thisted FC (W) Thisted FC (W)
INT CF
14/11/2021 08:00
Aalborg (W) Aalborg (W)
1 - 1
Thisted FC (W) Thisted FC (W)
DEN WD1
04/09/2021 07:15
Thisted FC (W) Thisted FC (W)
5 - 0
Aalborg (W) Aalborg (W)
DEN WD1
05/03/2021 14:30
Thisted FC (W) Thisted FC (W)
4 - 0
Aalborg (W) Aalborg (W)
DEN WD1
29/08/2020 08:00
Aalborg (W) Aalborg (W)
1 - 1
Thisted FC (W) Thisted FC (W)
DEN WD1
19/09/2018 10:45
Aalborg (W) Aalborg (W)
1 - 4
Thisted FC (W) Thisted FC (W)
DWLWC
Aalborg (W)
0
0%
Hòa
2
33%
Thisted FC (W)
4
67%
Aalborg (W) Aalborg (W) 6 trận gần nhất
10/06/2023 08:00
Aalborg (W) 2 - 2 AGF Kvindefodbold APS (W) DEN WD1
03/06/2023 07:00
Naestved HG (W) 0 - 3 Aalborg (W) DEN WD1
27/05/2023 07:00
Aalborg (W) 5 - 0 Sundby BK (W) DEN WD1
21/05/2023 08:00
Boldklubben AF 1893 (W) 1 - 0 Aalborg (W) DEN WD1
13/05/2023 07:00
Aalborg (W) 4 - 3 Odense BK (W) DEN WD1
06/05/2023 08:00
AGF Kvindefodbold APS (W) 3 - 2 Aalborg (W) DEN WD1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Thisted FC (W) Thisted FC (W)
10/06/2023 08:00
Thisted FC (W) 0 - 2 Fortuna Hjorring (W) DEN WD1
03/06/2023 09:00
Nordsjaelland (W) 3 - 1 Thisted FC (W) DEN WD1
27/05/2023 09:00
Thisted FC (W) 2 - 3 Brondby IF (W) DEN WD1
20/05/2023 08:00
HB Koge (W) 2 - 0 Thisted FC (W) DEN WD1
14/05/2023 07:00
Thisted FC (W) 0 - 1 Kolding BK (W) DEN WD1
06/05/2023 09:00
Brondby IF (W) 2 - 0 Thisted FC (W) DEN WD1
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
100%
Bàn thắng
Ghi bàn
5
TB mỗi trận
0.36
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
2.00
Ghi bàn
14
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
20
TB mỗi trận
1.43
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
1 (17%)5 (83%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 14 trận gần nhất
CóKhông
3 (21%)11 (79%)
Trong 14 trận gần nhất
KhôngCó
8 (57%)6 (43%)
Aalborg (W)

Aalborg (W)

Trận gần đây

Thisted FC (W)

Thisted FC (W)

Xỉu /Tài

(71%)10 4(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(71%)10 4(29%)

Xỉu /Tài

(29%)4 10(71%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(57%)8 6(43%)

Xỉu /Tài

(36%)5 9(64%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(21%)3 11(79%)

/Có

(21%)3 11(79%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)7 7(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Aalborg (W) Aalborg (W)
Thisted FC (W) Thisted FC (W)
Cú sút
Aalborg (W)
Aalborg (W)
Tổng cú sút
6.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Thisted FC (W)
Thisted FC (W)
Tổng cú sút
7.86 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Aalborg (W)
Aalborg (W)
14
Số trận đã đấu
Thisted FC (W)
Thisted FC (W)
14
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Giữ sạch lưới
2
0.14
3.71
52
Phạt góc
70
5.00
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Aalborg (W)
Aalborg (W)
THẺ PHẠT
Thisted FC (W)
Thisted FC (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.07
15
Thẻ vàng
6
0.43
0.07
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00