1
0-0
FT
25/05/2026 20:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- CD Independiente Juniors đang đứng thứ 1 với 39 điểm sau 22 trận.
- 9 de Octubre xếp thứ 3 với 37 điểm sau 22 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: CD Independiente Juniors thắng với xác suất 46%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về CD Independiente Juniors với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. 9 de Octubre thắng 1 trận, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-05-25
CD Independiente Juniors vs 9 de Octubre - Prediction & Odds
2026-05-25 20:30
46
29
25
1
1 - 1
1 - 1
2.00
1.93
FT
0-0 0-0
-
24°C
STANDINGS UP TO
25/05/2026
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 CD Independiente Juniors | 39 | 22 | 10 | 9 | 3 | 28 | 16 | 12 |
| 02 Atletico Futbol Club | 38 | 22 | 9 | 11 | 2 | 25 | 14 | 11 |
| 03 9 de Octubre | 37 | 22 | 9 | 10 | 3 | 22 | 14 | 8 |
| 04 Cuenca Juniors | 34 | 22 | 9 | 7 | 6 | 20 | 23 | -3 |
| 05 Vinotinto de Ecuador | 31 | 22 | 8 | 7 | 7 | 25 | 17 | 8 |
| 06 San Antonio(ECU) | 31 | 22 | 7 | 10 | 5 | 24 | 21 | 3 |
| 07 Gualaceo SC | 29 | 22 | 7 | 8 | 7 | 19 | 16 | 3 |
| 08 Deportivo Santo Domingo | 28 | 22 | 6 | 10 | 6 | 17 | 16 | 1 |
| 09 Pottu Via Ho | 27 | 22 | 7 | 6 | 9 | 17 | 22 | -5 |
| 10 Cumbaya FC | 26 | 22 | 5 | 11 | 6 | 22 | 22 | 0 |
| 11 22 de Julio | 15 | 22 | 4 | 3 | 15 | 10 | 31 | -21 |
| 12 CD El Nacional | 12 | 22 | 2 | 6 | 14 | 15 | 32 | -17 |
| Relegation | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Gualaceo SC | 36 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 0 | 4 |
| 02 Deportivo Santo Domingo | 34 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 |
| 03 Pottu Via Ho | 34 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 04 Cumbaya FC | 27 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | -2 |
| 05 22 de Julio | 16 | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 6 | -6 |
| 06 CD El Nacional | 15 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 |
| promotion | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 CD Independiente Juniors | 43 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 |
| 02 9 de Octubre | 42 | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 4 | 2 |
| 03 Atletico Futbol Club | 42 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 |
| 04 Vinotinto de Ecuador | 40 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 5 |
| 05 Cuenca Juniors | 35 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 |
| 06 San Antonio(ECU) | 32 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 7 | -5 |
Đối đầu
07/10/2025 22:00
9 de Octubre
2 - 1
CD Independiente Juniors
ECU LPSB
09/09/2025 20:30
CD Independiente Juniors
2 - 1
9 de Octubre
ECU LPSB
17/07/2025 20:30
CD Independiente Juniors
1 - 0
9 de Octubre
ECU LPSB
07/05/2025 20:30
9 de Octubre
0 - 0
CD Independiente Juniors
ECU LPSB
19/09/2024 20:30
9 de Octubre
2 - 2
CD Independiente Juniors
ECU LPSB
31/07/2024 20:00
CD Independiente Juniors
2 - 1
9 de Octubre
ECU LPSB
CD Independiente Juniors
3
50%
Hòa
2
33%
9 de Octubre
1
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
1.20
Thủng lưới
19
TB mỗi trận
0.76
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
1.12
Thủng lưới
18
TB mỗi trận
0.72
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 25 matches
CóKhông
18 (72%)7 (28%)
In last 25 matches
KhôngCó
16 (64%)9 (36%)
CD Independiente Juniors
Trận gần đây
9 de Octubre
Under /Over
(56%)14 11(44%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(44%)11 14(56%)
Under /Over
(28%)7 18(72%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(28%)7 18(72%)
Under /Over
(32%)8 17(68%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(24%)6 19(76%)
/Yes
(44%)11 14(56%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(40%)10 15(60%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
CD Independiente Juniors
9 de Octubre
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
KHÁC
CD Independiente Juniors
25
Số trận đã đấu
9 de Octubre
25
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.48
12
Clean sheets
13
0.52
3.60
90
Corners
107
4.28
6.08
152
Throw-ins
202
8.08
1.20
30
Offsides
11
0.44
0.00
0
GK saves
0
0.00
CD Independiente Juniors
THẺ PHẠT
9 de Octubre
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.20
55
69
2.76
0.08
2
4
0.16
6.56
164
Fouls
94
3.76
0.00
0
Tackles
0
0.00