9 de Octubre vs San Antonio(ECU): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

9 de Octubre
Hạng 5 tại Hạng Nhì Ecuador (Serie B)
1
2-1
FT
09/06/2024 16:00
San Antonio(ECU)
Hạng 7 tại Hạng Nhì Ecuador (Serie B)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán 9 de Octubre vs San Antonio(ECU) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • 9 de Octubre đang đứng thứ 5 với 47 điểm sau 36 trận.
  • San Antonio(ECU) xếp thứ 7 với 44 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: 9 de Octubre thắng với xác suất 44%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về San Antonio(ECU) với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. 9 de Octubre chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
16:00

2024-06-09

9 de Octubre vs San Antonio(ECU) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

9 de Octubre
9 de Octubre
San Antonio(ECU)
San Antonio(ECU)
2024-06-09 16:00
44
31
25
1
1 - 1
1 - 1
2.00
2.05
FT
2-1 1-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 09/06/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Cuniburo FC Cuniburo FC
69 36 21 6 9 64 37 27
02 Manta FC Manta FC
60 36 17 9 10 45 39 6
03 Guayaquil City Guayaquil City
59 36 15 14 7 51 25 26
04 CD Independiente Juniors CD Independiente Juniors
57 36 15 12 9 50 30 20
05 9 de Octubre 9 de Octubre
47 36 12 11 13 38 40 -2
06 Gualaceo SC Gualaceo SC
47 36 13 8 15 29 39 -10
07 San Antonio(ECU) San Antonio(ECU)
44 36 9 17 10 27 32 -5
08 Leones del Norte Leones del Norte
37 36 8 13 15 30 38 -8
09 CD Vargas Torres CD Vargas Torres
33 36 5 18 13 26 45 -19
10 Chacaritas SC Chacaritas SC
28 36 6 10 20 25 60 -35
Đối đầu
17/04/2024 15:00
San Antonio(ECU) San Antonio(ECU)
1 - 0
9 de Octubre 9 de Octubre
ECU D2
9 de Octubre
0
0%
Hòa
0
0%
San Antonio(ECU)
1
100%
9 de Octubre 9 de Octubre 6 trận gần nhất
05/06/2024 20:00
Cuniburo FC 3 - 1 9 de Octubre ECU D2
29/05/2024 16:00
9 de Octubre 2 - 2 Gualaceo SC ECU D2
21/05/2024 20:00
Guayaquil City 1 - 1 9 de Octubre ECU D2
15/05/2024 16:00
9 de Octubre 0 - 0 Leones del Norte ECU D2
08/05/2024 20:00
CD Vargas Torres 2 - 1 9 de Octubre ECU D2
02/05/2024 16:00
9 de Octubre 0 - 0 CD Independiente Juniors ECU D2
Thắng
0%
Hòa
67%
Thua
33%
6 trận gần nhất San Antonio(ECU) San Antonio(ECU)
06/06/2024 20:00
San Antonio(ECU) 1 - 1 Chacaritas SC ECU D2
28/05/2024 20:00
CD Independiente Juniors 2 - 0 San Antonio(ECU) ECU D2
21/05/2024 17:30
Cuniburo FC 0 - 0 San Antonio(ECU) ECU D2
15/05/2024 20:00
San Antonio(ECU) 2 - 2 Guayaquil City ECU D2
07/05/2024 20:00
Manta FC 1 - 1 San Antonio(ECU) ECU D2
02/05/2024 20:00
San Antonio(ECU) 2 - 2 CD Vargas Torres ECU D2
Thắng
0%
Hòa
83%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.06
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.11
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
0.75
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
0.89
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
23 (64%)13 (36%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
22 (61%)14 (39%)
9 de Octubre

9 de Octubre

Trận gần đây

San Antonio(ECU)

San Antonio(ECU)

Xỉu /Tài

(56%)20 16(44%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(47%)17 19(53%)

Xỉu /Tài

(19%)7 29(81%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(17%)6 30(83%)

Xỉu /Tài

(36%)13 23(64%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(22%)8 28(78%)

/Có

(47%)17 19(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(36%)13 23(64%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
9 de Octubre 9 de Octubre
San Antonio(ECU) San Antonio(ECU)
Cú sút
9 de Octubre
9 de Octubre
Tổng cú sút
8.36 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
San Antonio(ECU)
San Antonio(ECU)
Tổng cú sút
9.91 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
9 de Octubre
9 de Octubre
36
Số trận đã đấu
San Antonio(ECU)
San Antonio(ECU)
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.36
13
Giữ sạch lưới
17
0.47
3.44
124
Phạt góc
145
4.03
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
9 de Octubre
9 de Octubre
THẺ PHẠT
San Antonio(ECU)
San Antonio(ECU)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.72
98
Thẻ vàng
70
1.94
0.14
5
Thẻ đỏ
4
0.11
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00