R4 Esporte Clube (W) – Dự Đoán, Phong Độ & Tỷ Lệ Kèo Mới Nhất

Dự đoán R4 Esporte Clube (W) trên Betiball.com cập nhật toàn bộ diễn biến mùa giải, gồm phân tích từng trận, dữ liệu phong độ đội hình và các số liệu thống kê chi tiết. Xem thêm lịch thi đấu sắp tới, kết quả gần nhất và nhận định kèo cho R4 Esporte Clube (W) ngay tại một nơi.
R4 Esporte Clube (W)

Cúp Quốc gia Nữ Brazil

2026

L
L
D
W
L
D
L
L
Thắng H1/Cả trận
1/8
13%
B W Cup
R4 Esporte Clube (W) thắng 1 trong 8 trận B W Cup gần nhất nhờ dẫn trước ở hiệp 1 và thắng chung cuộc.
Bảng xếp hạng chung
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Sao Paulo/SP (W) Sao Paulo/SP (W)
41 17 13 2 2 31 11 20
02 SC Corinthians Paulista (W) SC Corinthians Paulista (W)
38 17 12 2 3 42 18 24
03 Palmeiras SP (W) Palmeiras SP (W)
36 17 10 6 1 32 11 21
04 Ferroviaria SP (W) Ferroviaria SP (W)
31 17 8 7 2 23 14 9
05 Flamengo/RJ (W) Flamengo/RJ (W)
30 17 8 6 3 29 20 9
06 EC Bahia (W) EC Bahia (W)
29 17 8 5 4 30 21 9
07 Cruzeiro MG (W) Cruzeiro MG (W)
28 17 7 7 3 30 19 11
08 Gremio (W) Gremio (W)
27 17 8 3 6 23 16 7
09 Internacional(W) Internacional(W)
27 17 8 3 6 21 17 4
10 Bragantino (W) Bragantino (W)
26 17 8 2 7 30 26 4
11 Fluminense RJ (W) Fluminense RJ (W)
26 17 7 5 5 23 19 4
12 Santos (W) Santos (W)
23 17 6 5 6 22 23 -1
13 Atletico Mineiro (W) Atletico Mineiro (W)
16 17 4 4 9 17 25 -8
14 Mixto EC (W) Mixto EC (W)
12 17 2 6 9 10 27 -17
15 EC Juventude (W) EC Juventude (W)
11 17 2 5 10 9 22 -13
16 America Mineiro (W) America Mineiro (W)
7 17 1 4 12 9 34 -25
17 Vitoria BA (W) Vitoria BA (W)
7 17 1 4 12 15 45 -30
18 Botafogo RJ(W) Botafogo RJ(W)
5 17 1 2 14 10 38 -28
Trận sân nhà
13:00
20/11
R4 Esporte Clube (W)
R4 Esporte Clube (W)
2 - 0
Ceara (W)
Ceara (W)
BRA SPWL
16:30
15/11
R4 Esporte Clube (W)
R4 Esporte Clube (W)
0 - 3
Fortaleza (W)
Fortaleza (W)
B W Cup
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
THỐNG KÊ TỔNG HỢP
Số trận đã đấu: 8
Tài/Xỉu
1.5
50% (4)
50% (4)
Tài/Xỉu
2.5
25% (2)
75% (6)
Tài/Xỉu
3.5
13% (1)
88% (7)
Trận cả hai đội ghi bàn (Có/Không)
13% (1)
88% (7)
Giữ sạch lưới (Có/Không)
38% (3)
63% (5)
Có ghi bàn (Có/Không)
25% (2)
75% (6)
LỊCH THI ĐẤU
Không có trận sắp tới.
KHÁC
# Cầu thủ Bàn thắng Thẻ vàng Thẻ đỏ
Chưa có thống kê cầu thủ.