Kremin Kremenchuk – Dự Đoán, Phong Độ & Tỷ Lệ Kèo Mới Nhất

Dự đoán Kremin Kremenchuk trên Betiball.com cập nhật toàn bộ diễn biến mùa giải, gồm phân tích từng trận, dữ liệu phong độ đội hình và các số liệu thống kê chi tiết. Xem thêm lịch thi đấu sắp tới, kết quả gần nhất và nhận định kèo cho Kremin Kremenchuk ngay tại một nơi.
Kremin Kremenchuk

Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)

2026-2027

L
D
L
D
W
L
L
L
D
D
Thắng H1/Cả trận
1/10
10%
UKR D2
Kremin Kremenchuk thắng 1 trong 10 trận UKR D2 gần nhất nhờ dẫn trước ở hiệp 1 và thắng chung cuộc.
Group A
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FK Epitsentr Dunayivtsi FK Epitsentr Dunayivtsi
29 14 8 5 1 21 7 14
02 Ahrobiznes TSK Romny Ahrobiznes TSK Romny
28 14 9 1 4 16 13 3
03 Metalist Kharkiv Metalist Kharkiv
22 14 6 4 4 20 11 9
04 FC Bukovyna chernivtsi FC Bukovyna chernivtsi
20 14 5 5 4 11 11 0
05 Nyva Ternopil Nyva Ternopil
16 14 4 4 6 13 17 -4
06 FC Mynai FC Mynai
16 14 4 4 6 12 20 -8
07 Prykarpattya Ivano Frankivsk Prykarpattya Ivano Frankivsk
13 14 3 4 7 14 18 -4
08 Podillya Khmelnytskyi Podillya Khmelnytskyi
8 14 1 5 8 9 19 -10
09 Khust City Khust City
0 0 0 0 0 0 0 0
Group B
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Kudrivka Kudrivka
31 16 9 4 3 22 12 10
02 Metalist 1925 Kharkiv Metalist 1925 Kharkiv
29 16 8 5 3 21 10 11
03 SC Poltava SC Poltava
29 16 8 5 3 24 14 10
04 UCSA UCSA
25 15 7 4 4 28 21 7
05 FC Victoria Mykolaivka FC Victoria Mykolaivka
23 16 6 5 5 23 12 11
06 FK Yarud Mariupol FK Yarud Mariupol
18 14 5 3 6 16 18 -2
07 Metalurh Zaporizhya Metalurh Zaporizhya
17 16 4 5 7 15 22 -7
08 Dinaz Vyshgorod Dinaz Vyshgorod
13 16 3 4 9 12 28 -16
09 Kremin Kremenchuk Kremin Kremenchuk
6 15 1 3 11 7 31 -24
Championship Group
Championship Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FK Epitsentr Dunayivtsi FK Epitsentr Dunayivtsi
53 8 8 0 0 18 8 10
02 SC Poltava SC Poltava
45 8 5 1 2 11 7 4
03 Kudrivka Kudrivka
41 8 3 1 4 8 7 1
04 Metalist 1925 Kharkiv Metalist 1925 Kharkiv
40 8 3 2 3 13 11 2
05 Ahrobiznes TSK Romny Ahrobiznes TSK Romny
33 8 1 2 5 3 13 -10
06 Metalist Kharkiv Metalist Kharkiv
31 8 2 3 3 9 10 -1
07 FC Bukovyna chernivtsi FC Bukovyna chernivtsi
30 8 3 1 4 9 9 0
08 UCSA UCSA
30 8 1 2 5 8 14 -6
Relegation Group
Relegation Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Victoria Mykolaivka FC Victoria Mykolaivka
36 8 3 4 1 9 5 4
02 Prykarpattya Ivano Frankivsk Prykarpattya Ivano Frankivsk
32 10 5 4 1 18 10 8
03 Nyva Ternopil Nyva Ternopil
32 10 4 4 2 15 10 5
04 FK Yarud Mariupol FK Yarud Mariupol
28 8 3 1 4 9 11 -2
05 FC Mynai FC Mynai
27 9 3 2 4 11 10 1
06 Metalurh Zaporizhya Metalurh Zaporizhya
26 8 2 3 3 9 13 -4
07 Podillya Khmelnytskyi Podillya Khmelnytskyi
24 10 4 4 2 13 9 4
08 Dinaz Vyshgorod Dinaz Vyshgorod
17 8 0 4 4 7 18 -11
09 Kremin Kremenchuk Kremin Kremenchuk
11 7 1 2 4 5 10 -5
Trận sân nhà
06:00
23/05
Kremin Kremenchuk
Kremin Kremenchuk
0 - 2
Podillya Khmelnytskyi
Podillya Khmelnytskyi
UKR D2
05:00
11/05
Kremin Kremenchuk
Kremin Kremenchuk
0 - 0
Prykarpattya Ivano Frankivsk
Prykarpattya Ivano Frankivsk
UKR D2
04:30
13/04
Kremin Kremenchuk
Kremin Kremenchuk
1 - 0
FC Mynai
FC Mynai
UKR D2
05:00
31/03
Kremin Kremenchuk
Kremin Kremenchuk
1 - 2
Nyva Ternopil
Nyva Ternopil
UKR D2
06:00
17/11
Kremin Kremenchuk
Kremin Kremenchuk
0 - 3
Dinaz Vyshgorod
Dinaz Vyshgorod
UKR D2
06:30
08/11
Kremin Kremenchuk
Kremin Kremenchuk
0 - 0
SC Poltava
SC Poltava
UKR D2
06:30
04/11
Kremin Kremenchuk
Kremin Kremenchuk
0 - 1
UCSA
UCSA
UKR D2
06:00
30/10
Kremin Kremenchuk
Kremin Kremenchuk
0 - 1
Metalurh Zaporizhya
Metalurh Zaporizhya
UKR D2
06:00
25/10
Kremin Kremenchuk
Kremin Kremenchuk
0 - 3
Kudrivka
Kudrivka
UKR D2
06:00
14/10
Kremin Kremenchuk
Kremin Kremenchuk
0 - 3
FC Victoria Mykolaivka
FC Victoria Mykolaivka
UKR D2
Thắng
10%
Hòa
20%
Thua
70%
THỐNG KÊ TỔNG HỢP
Số trận đã đấu: 10
Tài/Xỉu
1.5
70% (7)
30% (3)
Tài/Xỉu
2.5
40% (4)
60% (6)
Tài/Xỉu
3.5
10% (1)
90% (9)
Trận cả hai đội ghi bàn (Có/Không)
50% (5)
50% (5)
Giữ sạch lưới (Có/Không)
30% (3)
70% (7)
Có ghi bàn (Có/Không)
60% (6)
40% (4)
LỊCH THI ĐẤU
Không có trận sắp tới.
KHÁC
# Cầu thủ Bàn thắng Thẻ vàng Thẻ đỏ
Chưa có thống kê cầu thủ.