Al-Tarasana – Dự Đoán, Phong Độ & Tỷ Lệ Kèo Mới Nhất

Dự đoán Al-Tarasana trên Betiball.com cập nhật toàn bộ diễn biến mùa giải, gồm phân tích từng trận, dữ liệu phong độ đội hình và các số liệu thống kê chi tiết. Xem thêm lịch thi đấu sắp tới, kết quả gần nhất và nhận định kèo cho Al-Tarasana ngay tại một nơi.
Al-Tarasana

Libyan Premier League

2026-2027

D
L
L
W
W
D
L
D
L
L
Thắng H1/Cả trận
2/10
20%
LIBD1L
Al-Tarasana thắng 2 trong 10 trận LIBD1L gần nhất nhờ dẫn trước ở hiệp 1 và thắng chung cuộc.
Group A
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al-Ahli tripoli Al-Ahli tripoli
47 18 15 2 1 47 9 38
02 Asswehly SC Asswehly SC
43 18 13 4 1 35 9 26
03 Al-Madina Al-Madina
25 18 7 4 7 21 23 -2
04 Al Watan Al Watan
23 18 6 5 7 14 18 -4
05 Assabah Assabah
23 18 6 5 7 11 16 -5
06 Al Khmes Al Khmes
21 18 5 6 7 19 30 -11
07 Qadisiya Bani Walid Qadisiya Bani Walid
21 18 6 3 9 12 23 -11
08 Al Mlaba Libe Al Mlaba Libe
20 18 5 5 8 15 21 -6
09 Abu Salim Abu Salim
13 18 3 4 11 13 30 -17
10 Al Dahra Al Dahra
12 18 2 6 10 18 26 -8
Group B
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al ittihad(LBY) Al ittihad(LBY)
42 16 13 3 0 35 9 26
02 Olympic Azzaweya Olympic Azzaweya
31 16 9 4 3 25 11 14
03 Al Athad Al Athad
27 16 7 6 3 21 11 10
04 Al-Magd Al-Magd
23 16 6 5 5 14 13 1
05 Al Shomooa Al Shomooa
22 16 6 4 6 24 19 5
06 Shabab Al-Ghar Shabab Al-Ghar
18 16 4 6 6 17 27 -10
07 Al-Tarasana Al-Tarasana
16 16 3 7 6 15 23 -8
08 Ittihad Gharyan Ittihad Gharyan
10 16 2 4 10 10 25 -15
09 Abilasheha Abilasheha
6 16 1 3 12 9 32 -23
Group C
Group C PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Ittihad Al Askari Ittihad Al Askari
35 16 10 5 1 26 9 17
02 AlHilal AlHilal
34 16 10 4 2 20 11 9
03 Al Ahli Benghzi Al Ahli Benghzi
33 16 9 6 1 23 6 17
04 Al Taawun Al Taawun
29 16 8 5 3 22 13 9
05 Al Sadaqa FC Al Sadaqa FC
19 16 5 4 7 17 17 0
06 Darnes Darnes
17 16 4 5 7 15 19 -4
07 Al Anwar Al Anwar
11 16 1 8 7 12 23 -11
08 Al Borouq Al Borouq
10 16 2 4 10 7 21 -14
09 Al Suqoor(LBY) Al Suqoor(LBY)
6 16 1 3 12 13 36 -23
Group D
Group D PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al-Nasr Benghazi Al-Nasr Benghazi
35 14 11 2 1 28 7 21
02 Al Akhdar Al Akhdar
28 14 8 4 2 16 9 7
03 Al Afreky Libya Al Afreky Libya
23 14 7 2 5 29 18 11
04 Al-Tahaddi Al-Tahaddi
21 14 5 6 3 21 14 7
05 Khaleej Sart Khaleej Sart
19 14 5 4 5 25 22 3
06 Wefaq Ajdabiya Wefaq Ajdabiya
18 14 5 3 6 13 17 -4
07 Ittihad Al Marj Ittihad Al Marj
13 14 4 1 9 16 24 -8
08 Al Andalus Al Andalus
0 14 0 0 14 1 38 -37
Championship Group A
Championship Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Asswehly SC Asswehly SC
13 5 4 1 0 8 1 7
02 Al-Ahli tripoli Al-Ahli tripoli
11 5 3 2 0 4 1 3
03 Al ittihad(LBY) Al ittihad(LBY)
6 5 1 3 1 4 4 0
04 Al-Madina Al-Madina
5 5 1 2 2 5 8 -3
05 Olympic Azzaweya Olympic Azzaweya
3 5 1 0 4 7 10 -3
06 Al Athad Al Athad
2 5 0 2 3 2 6 -4
Championship Group B
Championship Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al-Nasr Benghazi Al-Nasr Benghazi
13 5 4 1 0 9 5 4
02 Al Akhdar Al Akhdar
11 5 3 2 0 9 5 4
03 Al Ahli Benghzi Al Ahli Benghzi
9 5 3 0 2 9 6 3
04 Ittihad Al Askari Ittihad Al Askari
5 5 1 2 2 4 5 -1
05 AlHilal AlHilal
4 5 1 1 3 4 7 -3
06 Al Afreky Libya Al Afreky Libya
0 5 0 0 5 4 11 -7
Trận sân nhà
10:30
15/04
Al-Tarasana
Al-Tarasana
0 - 2
Al ittihad(LBY)
Al ittihad(LBY)
LIBD1L
17:00
16/03
Al-Tarasana
Al-Tarasana
3 - 1
Al Shomooa
Al Shomooa
LIBD1L
17:00
05/03
Al-Tarasana
Al-Tarasana
0 - 0
Al-Magd
Al-Magd
LIBD1L
17:00
23/02
Al-Tarasana
Al-Tarasana
1 - 1
Al Athad
Al Athad
LIBD1L
09:30
03/02
Al-Tarasana
Al-Tarasana
1 - 2
Shabab Al-Ghar
Shabab Al-Ghar
LIBD1L
12:30
23/01
Al-Tarasana
Al-Tarasana
3 - 2
Olympic Azzaweya
Olympic Azzaweya
LIBD1L
09:30
07/01
Al-Tarasana
Al-Tarasana
1 - 1
Abilasheha
Abilasheha
LIBD1L
12:30
26/12
Al-Tarasana
Al-Tarasana
0 - 0
Ittihad Gharyan
Ittihad Gharyan
LIBD1L
14:30
06/07
Al-Tarasana
Al-Tarasana
4 - 2
Al Dahra
Al Dahra
LIBD1L
11:30
02/07
Al-Tarasana
Al-Tarasana
4 - 3
Al Bashayir SC
Al Bashayir SC
LIBD1L
Thắng
40%
Hòa
40%
Thua
20%
THỐNG KÊ TỔNG HỢP
Số trận đã đấu: 10
Tài/Xỉu
1.5
90% (9)
10% (1)
Tài/Xỉu
2.5
60% (6)
40% (4)
Tài/Xỉu
3.5
20% (2)
80% (8)
Trận cả hai đội ghi bàn (Có/Không)
60% (6)
40% (4)
Giữ sạch lưới (Có/Không)
10% (1)
90% (9)
Có ghi bàn (Có/Không)
60% (6)
40% (4)
LỊCH THI ĐẤU
Không có trận sắp tới.
KHÁC
# Cầu thủ Bàn thắng Thẻ vàng Thẻ đỏ
Chưa có thống kê cầu thủ.