Znicz Pruszkow
Hạng 8 tại Poland Liga 1
2
2-1
FT
04/08/2024 08:30
Wisla Krakow
Hạng 4 tại Poland Liga 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Znicz Pruszkow đang đứng thứ 8 với 52 điểm sau 34 trận.
  • Wisla Krakow xếp thứ 4 với 62 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Wisla Krakow thắng với xác suất 45%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Wisla Krakow với 2 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Znicz Pruszkow chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
08:30

2024-08-04

Znicz Pruszkow vs Wisla Krakow - Prediction & Odds

Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow
Wisla Krakow
Wisla Krakow
2024-08-04 08:30
28
27
45
2
2 - 1
2 - 1
2.50
1.97
FT
2-1 0-1
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 04/08/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Arka Gdynia Arka Gdynia
72 34 21 9 4 63 24 39
02 LKS Nieciecza LKS Nieciecza
71 34 21 8 5 70 39 31
03 Wisla Plock Wisla Plock
64 34 18 10 6 58 38 20
04 Wisla Krakow Wisla Krakow
62 34 18 8 8 63 32 31
05 Miedz Legnica Miedz Legnica
56 34 16 8 10 56 45 11
06 Polonia Warszawa Polonia Warszawa
56 34 16 8 10 46 37 9
07 GKS Tychy GKS Tychy
53 34 13 14 7 47 36 11
08 Znicz Pruszkow Znicz Pruszkow
52 34 14 10 10 52 43 9
09 Gornik Leczna Gornik Leczna
48 34 12 12 10 47 42 5
10 Ruch Chorzow Ruch Chorzow
48 34 13 9 12 50 46 4
11 LKS Lodz LKS Lodz
47 34 13 8 13 50 41 9
12 Stal Rzeszow Stal Rzeszow
35 34 9 8 17 42 59 -17
13 Chrobry Glogow Chrobry Glogow
33 34 8 9 17 37 59 -22
14 Pogon Siedlce Pogon Siedlce
30 34 7 9 18 38 53 -15
15 Kotwica Kolobrzeg Kotwica Kolobrzeg
30 34 6 12 16 29 52 -23
16 Odra Opole Odra Opole
30 34 7 9 18 31 61 -30
17 Warta Poznan Warta Poznan
24 34 6 6 22 22 56 -34
18 Stal Stalowa Wola Stal Stalowa Wola
23 34 4 11 19 27 65 -38
Đối đầu
19/04/2024 14:30
Znicz Pruszkow Znicz Pruszkow
2 - 3
Wisla Krakow Wisla Krakow
POL D1
07/10/2023 11:30
Wisla Krakow Wisla Krakow
6 - 2
Znicz Pruszkow Znicz Pruszkow
POL D1
Znicz Pruszkow
0
0%
Hòa
0
0%
Wisla Krakow
2
100%
Znicz Pruszkow Znicz Pruszkow 6 trận gần nhất
28/07/2024 11:00
Ruch Chorzow 0 - 0 Znicz Pruszkow POL D1
23/07/2024 11:00
Znicz Pruszkow 2 - 2 Hapoel Tel Aviv INT CF
19/07/2024 11:59
Polonia Warszawa 0 - 1 Znicz Pruszkow POL D1
12/07/2024 11:10
Pogon Siedlce 2 - 1 Znicz Pruszkow INT CF
06/07/2024 08:00
Motor Lublin 0 - 3 Znicz Pruszkow INT CF
03/07/2024 06:10
Wisla Plock 2 - 0 Znicz Pruszkow INT CF
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Wisla Krakow Wisla Krakow
01/08/2024 14:30
Rapid Wien 6 - 1 Wisla Krakow UEFA EL
28/07/2024 08:30
Wisla Krakow 0 - 0 Polonia Warszawa POL D1
25/07/2024 11:59
Wisla Krakow 1 - 2 Rapid Wien UEFA EL
18/07/2024 10:30
KF Llapi 1 - 2 Wisla Krakow UEFA EL
11/07/2024 14:30
Wisla Krakow 2 - 0 KF Llapi UEFA EL
28/06/2024 04:30
Puszcza Niepolomice 1 - 0 Wisla Krakow INT CF
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.26
Ghi bàn
63
TB mỗi trận
1.80
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
0.94
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 34 matches
Không
27 (79%)7 (21%)
In last 34 matches
Không
28 (80%)7 (20%)
Znicz Pruszkow

Znicz Pruszkow

Trận gần đây

Wisla Krakow

Wisla Krakow

Under /Over

(74%)25 9(26%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(74%)26 9(26%)

Under /Over

(41%)14 20(59%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(43%)15 20(57%)

Under /Over

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(49%)17 18(51%)

/Yes

(62%)21 13(38%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(51%)18 17(49%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Znicz Pruszkow Znicz Pruszkow
Wisla Krakow Wisla Krakow
Cú sút
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow
Tổng cú sút
10.91 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Wisla Krakow
Wisla Krakow
Tổng cú sút
17.14 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow
34
Số trận đã đấu
Wisla Krakow
Wisla Krakow
35
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
9
Clean sheets
12
0.34
5.06
172
Corners
304
8.69
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow
THẺ PHẠT
Wisla Krakow
Wisla Krakow
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.71
58
Thẻ vàng
76
2.17
0.03
1
Thẻ đỏ
5
0.14
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00