Yamato Sylphid (W)
Hạng 9 tại J-League Division 2
1
4-1
FT
20/06/2025 21:00
Nankatsu (W)
Hạng 11 tại J-League Division 2
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Yamato Sylphid (W) đang đứng thứ 9 với 22 điểm sau 22 trận.
  • Nankatsu (W) xếp thứ 11 với 21 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Yamato Sylphid (W) thắng với xác suất 55%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Nankatsu (W) với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Yamato Sylphid (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
21:00

2025-06-20

Yamato Sylphid (W) vs Nankatsu (W) - Prediction & Odds

Yamato Sylphid (W)
Yamato Sylphid (W)
Nankatsu (W)
Nankatsu (W)
2025-06-20 21:00
55
25
20
1
2 - 1
2 - 1
2.50
1.58
FT
4-1 3-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 20/06/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 VONDS Ichihara (W) VONDS Ichihara (W)
49 22 15 4 3 51 18 33
02 Diosa Izumo (W) Diosa Izumo (W)
41 22 12 5 5 33 20 13
03 Kibi International University (W) Kibi International University (W)
39 22 12 3 7 49 27 22
04 Gunma FC White Star (W) Gunma FC White Star (W)
37 22 10 7 5 29 26 3
05 Fujizakura Yamanashi (W) Fujizakura Yamanashi (W)
36 22 10 6 6 30 18 12
06 Veertien Mie (W) Veertien Mie (W)
31 22 8 7 7 22 19 3
07 SEISA OSA Rheia (W) SEISA OSA Rheia (W)
27 22 6 9 7 27 25 2
08 JFA Academy Fukushima (W) JFA Academy Fukushima (W)
22 22 4 10 8 20 34 -14
09 Yamato Sylphid (W) Yamato Sylphid (W)
22 22 6 4 12 31 46 -15
10 Diavorosso Hiroshima (W) Diavorosso Hiroshima (W)
22 22 5 7 10 17 32 -15
11 Nankatsu (W) Nankatsu (W)
21 22 6 3 13 23 40 -17
12 FC Imabari (W) FC Imabari (W)
13 22 2 7 13 12 39 -27
Đối đầu
25/04/2025 22:00
Nankatsu (W) Nankatsu (W)
3 - 0
Yamato Sylphid (W) Yamato Sylphid (W)
JWD2
Yamato Sylphid (W)
0
0%
Hòa
0
0%
Nankatsu (W)
1
100%
Yamato Sylphid (W) Yamato Sylphid (W) 6 trận gần nhất
13/06/2025 21:00
SEISA OSA Rheia (W) 1 - 1 Yamato Sylphid (W) JWD2
06/06/2025 21:00
VONDS Ichihara (W) 3 - 3 Yamato Sylphid (W) JWD2
31/05/2025 21:00
Yamato Sylphid (W) 0 - 1 JFA Academy Fukushima (W) JWD2
16/05/2025 21:00
Yamato Sylphid (W) 0 - 1 Diosa Izumo (W) JWD2
10/05/2025 21:00
Fujizakura Yamanashi (W) 5 - 1 Yamato Sylphid (W) JWD2
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
6 trận gần nhất Nankatsu (W) Nankatsu (W)
13/06/2025 21:00
Nankatsu (W) 2 - 2 Diavorosso Hiroshima (W) JWD2
07/06/2025 22:00
Nankatsu (W) 0 - 3 Fujizakura Yamanashi (W) JWD2
30/05/2025 21:00
Veertien Mie (W) 3 - 1 Nankatsu (W) JWD2
24/05/2025 22:00
Nankatsu (W) 1 - 3 VONDS Ichihara (W) JWD2
16/05/2025 22:00
Nankatsu (W) 1 - 1 JFA Academy Fukushima (W) JWD2
09/05/2025 23:00
Gunma FC White Star (W) 1 - 1 Nankatsu (W) JWD2
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.41
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
2.09
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
1.05
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.82
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 22 matches
Không
17 (77%)5 (23%)
In last 22 matches
Không
16 (73%)6 (27%)
Yamato Sylphid (W)

Yamato Sylphid (W)

Trận gần đây

Nankatsu (W)

Nankatsu (W)

Under /Over

(82%)18 4(18%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(77%)17 5(23%)

Under /Over

(55%)12 10(45%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(55%)12 10(45%)

Under /Over

(50%)11 11(50%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(36%)8 14(64%)

/Yes

(59%)13 9(41%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(55%)12 10(45%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Yamato Sylphid (W) Yamato Sylphid (W)
Nankatsu (W) Nankatsu (W)
Cú sút
Yamato Sylphid (W)
Yamato Sylphid (W)
Tổng cú sút
13.35 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Nankatsu (W)
Nankatsu (W)
Tổng cú sút
9.43 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Yamato Sylphid (W)
Yamato Sylphid (W)
22
Số trận đã đấu
Nankatsu (W)
Nankatsu (W)
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
4
Clean sheets
4
0.18
2.64
58
Corners
31
1.41
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.68
15
Offsides
3
0.14
0.00
0
GK saves
0
0.00
Yamato Sylphid (W)
Yamato Sylphid (W)
THẺ PHẠT
Nankatsu (W)
Nankatsu (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
4
Thẻ vàng
4
0.18
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
1.36
30
Fouls
24
1.09
0.00
0
Tackles
0
0.00