X
0-1
FT
11/05/2024 11:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- WSG Swarovski Tirol đang đứng thứ 5 với 19 điểm sau 10 trận.
- Rheindorf Altach xếp thứ 4 với 21 điểm sau 10 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: hòa với xác suất 29%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Rheindorf Altach với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. WSG Swarovski Tirol thắng 1 trận, 3 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-05-11
WSG Swarovski Tirol vs Rheindorf Altach - Prediction & Odds
2024-05-11 11:00
35
29
36
X
1 - 1
1 - 1
2.25
3.20
FT
0-1 0-1
-
19℃~20℃
STANDINGS UP TO
11/05/2024
| Championship Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Sturm Graz | 44 | 10 | 6 | 3 | 1 | 19 | 8 | 11 |
| 02 Red Bull Salzburg | 42 | 10 | 5 | 2 | 3 | 29 | 17 | 12 |
| 03 LASK Linz | 34 | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 15 | 2 |
| 04 Rapid Wien | 28 | 10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 14 | -5 |
| 05 TSV Hartberg | 28 | 10 | 3 | 2 | 5 | 16 | 24 | -8 |
| 06 SK Austria Klagenfurt | 22 | 10 | 1 | 2 | 7 | 11 | 23 | -12 |
| Relegation Quarter | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Wolfsberger AC | 31 | 10 | 4 | 4 | 2 | 12 | 7 | 5 |
| 02 Austria Wien | 29 | 10 | 3 | 4 | 3 | 10 | 12 | -2 |
| 03 FC Blau Weiss Linz | 22 | 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 10 | 1 |
| 04 Rheindorf Altach | 21 | 10 | 2 | 6 | 2 | 10 | 10 | 0 |
| 05 WSG Swarovski Tirol | 19 | 10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 13 | -4 |
| 06 Austria Lustenau | 16 | 10 | 2 | 5 | 3 | 9 | 9 | 0 |
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Red Bull Salzburg | 50 | 22 | 15 | 5 | 2 | 45 | 12 | 33 |
| 02 Sturm Graz | 46 | 22 | 13 | 7 | 2 | 37 | 15 | 22 |
| 03 LASK Linz | 35 | 22 | 9 | 8 | 5 | 26 | 18 | 8 |
| 04 TSV Hartberg | 34 | 22 | 9 | 7 | 6 | 33 | 28 | 5 |
| 05 SK Austria Klagenfurt | 34 | 22 | 8 | 10 | 4 | 29 | 27 | 2 |
| 06 Rapid Wien | 33 | 22 | 8 | 9 | 5 | 38 | 21 | 17 |
| 07 Austria Wien | 33 | 22 | 9 | 6 | 7 | 25 | 22 | 3 |
| 08 Wolfsberger AC | 30 | 22 | 8 | 6 | 8 | 29 | 32 | -3 |
| 09 Rheindorf Altach | 19 | 22 | 4 | 7 | 11 | 17 | 30 | -13 |
| 10 FC Blau Weiss Linz | 19 | 22 | 4 | 7 | 11 | 22 | 38 | -16 |
| 11 WSG Swarovski Tirol | 14 | 22 | 4 | 2 | 16 | 20 | 42 | -22 |
| 12 Austria Lustenau | 10 | 22 | 2 | 4 | 16 | 13 | 49 | -36 |
Đối đầu
05/04/2024 13:30
Rheindorf Altach
0 - 0
WSG Swarovski Tirol
AUT D1
11/11/2023 11:59
WSG Swarovski Tirol
5 - 1
Rheindorf Altach
AUT D1
13/08/2023 11:00
Rheindorf Altach
1 - 0
WSG Swarovski Tirol
AUT D1
02/06/2023 13:30
WSG Swarovski Tirol
1 - 1
Rheindorf Altach
AUT D1
01/04/2023 11:00
Rheindorf Altach
1 - 0
WSG Swarovski Tirol
AUT D1
26/02/2023 09:30
Rheindorf Altach
0 - 0
WSG Swarovski Tirol
AUT D1
WSG Swarovski Tirol
1
17%
Hòa
3
50%
Rheindorf Altach
2
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
0.91
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.72
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
0.84
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.25
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 32 matches
CóKhông
17 (53%)15 (47%)
In last 32 matches
KhôngCó
19 (59%)13 (41%)
WSG Swarovski Tirol
Trận gần đây
Rheindorf Altach
Under /Over
(72%)23 9(28%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(63%)20 12(37%)
Under /Over
(25%)8 24(75%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(31%)10 22(69%)
Under /Over
(47%)15 17(53%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(38%)12 20(62%)
/Yes
(47%)15 17(53%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(44%)14 18(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
WSG Swarovski Tirol
Rheindorf Altach
Cú sút
Tổng đường chuyền
12155
Avg. 380 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
10138
Avg. 317 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
KHÁC
WSG Swarovski Tirol
32
Số trận đã đấu
Rheindorf Altach
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.13
4
Clean sheets
10
0.31
4.38
140
Corners
163
5.09
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.13
36
Offsides
84
2.63
2.97
95
GK saves
84
2.63
WSG Swarovski Tirol
THẺ PHẠT
Rheindorf Altach
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.38
76
92
2.88
0.16
5
3
0.09
12.09
387
Fouls
481
15.03
17.09
547
Tackles
536
16.75