1
2-0
FT
24/11/2024 13:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Wolfsberger AC đang đứng thứ 3 với 37 điểm sau 10 trận.
- Rheindorf Altach xếp thứ 5 với 18 điểm sau 10 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Wolfsberger AC thắng với xác suất 49%.
- Lịch sử đối đầu cân bằng: Wolfsberger AC và Rheindorf Altach mỗi đội thắng 1 trong 6 lần gặp gần nhất, 4 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-11-24
Wolfsberger AC vs Rheindorf Altach - Prediction & Odds
2024-11-24 13:30
49
25
26
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.90
FT
2-0 0-0
-
2℃~3℃
STANDINGS UP TO
24/11/2024
| Championship Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Sturm Graz | 40 | 10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 11 | 4 |
| 02 Red Bull Salzburg | 38 | 10 | 6 | 1 | 3 | 20 | 14 | 6 |
| 03 Wolfsberger AC | 37 | 10 | 5 | 4 | 1 | 16 | 8 | 8 |
| 04 Austria Wien | 37 | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 13 | -2 |
| 05 Rapid Wien | 27 | 10 | 3 | 1 | 6 | 11 | 18 | -7 |
| 06 FC Blau Weiss Linz | 21 | 10 | 1 | 2 | 7 | 7 | 16 | -9 |
| Relegation | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 LASK Linz | 38 | 10 | 7 | 2 | 1 | 19 | 3 | 16 |
| 02 TSV Hartberg | 31 | 10 | 5 | 3 | 2 | 16 | 9 | 7 |
| 03 WSG Swarovski Tirol | 20 | 10 | 3 | 2 | 5 | 15 | 19 | -4 |
| 04 Grazer AK | 20 | 10 | 2 | 6 | 2 | 7 | 9 | -2 |
| 05 Rheindorf Altach | 18 | 10 | 2 | 4 | 4 | 9 | 11 | -2 |
| 06 SK Austria Klagenfurt | 16 | 10 | 1 | 3 | 6 | 11 | 26 | -15 |
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Sturm Graz | 46 | 22 | 14 | 4 | 4 | 51 | 28 | 23 |
| 02 Austria Wien | 46 | 22 | 14 | 4 | 4 | 36 | 19 | 17 |
| 03 Red Bull Salzburg | 38 | 22 | 10 | 8 | 4 | 33 | 22 | 11 |
| 04 Wolfsberger AC | 36 | 22 | 11 | 3 | 8 | 44 | 30 | 14 |
| 05 Rapid Wien | 34 | 22 | 9 | 7 | 6 | 32 | 24 | 8 |
| 06 FC Blau Weiss Linz | 33 | 22 | 10 | 3 | 9 | 30 | 29 | 1 |
| 07 LASK Linz | 31 | 22 | 9 | 4 | 9 | 32 | 33 | -1 |
| 08 TSV Hartberg | 26 | 22 | 6 | 8 | 8 | 24 | 31 | -7 |
| 09 SK Austria Klagenfurt | 21 | 22 | 5 | 6 | 11 | 22 | 44 | -22 |
| 10 WSG Swarovski Tirol | 19 | 22 | 4 | 7 | 11 | 20 | 31 | -11 |
| 11 Rheindorf Altach | 16 | 22 | 3 | 7 | 12 | 20 | 35 | -15 |
| 12 Grazer AK | 16 | 22 | 3 | 7 | 12 | 27 | 45 | -18 |
Đối đầu
18/08/2024 15:00
Rheindorf Altach
2 - 0
Wolfsberger AC
AUT D1
04/05/2024 15:00
Rheindorf Altach
0 - 1
Wolfsberger AC
AUT D1
30/03/2024 16:10
Wolfsberger AC
0 - 0
Rheindorf Altach
AUT D1
10/03/2024 15:59
Wolfsberger AC
1 - 1
Rheindorf Altach
AUT D1
22/10/2023 12:30
Rheindorf Altach
0 - 0
Wolfsberger AC
AUT D1
05/05/2023 17:30
Wolfsberger AC
0 - 0
Rheindorf Altach
AUT D1
Wolfsberger AC
1
17%
Hòa
4
67%
Rheindorf Altach
1
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
1.88
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.19
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
0.91
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.44
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
In last 32 matches
CóKhông
27 (84%)5 (16%)
In last 32 matches
KhôngCó
18 (56%)14 (44%)
Wolfsberger AC
Trận gần đây
Rheindorf Altach
Under /Over
(81%)26 6(19%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(75%)24 8(25%)
Under /Over
(22%)7 25(78%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(25%)8 24(75%)
Under /Over
(56%)18 14(44%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(44%)14 18(56%)
/Yes
(63%)20 12(37%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)16 16(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Wolfsberger AC
Rheindorf Altach
Cú sút
Tổng đường chuyền
12130
Avg. 379 / game
Chính xác
72%
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
11246
Avg. 351 / game
Chính xác
73%
Kiểm soát bóng
48%
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Wolfsberger AC
32
Số trận đã đấu
Rheindorf Altach
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.28
9
Clean sheets
5
0.16
5.19
166
Corners
133
4.16
23.53
753
Throw-ins
724
22.63
0.84
27
Offsides
56
1.75
2.38
76
GK saves
82
2.56
Wolfsberger AC
THẺ PHẠT
Rheindorf Altach
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.13
68
93
2.91
0.09
3
5
0.16
10.50
336
Fouls
443
13.84
17.47
559
Tackles
404
12.63