1
0-0
FT
31/03/2026 11:45
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Weston Super Mare đang đứng thứ 6 với 78 điểm sau 46 trận.
- Hemel Hempstead Town xếp thứ 5 với 79 điểm sau 46 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Weston Super Mare thắng với xác suất 42%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Weston Super Mare với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Hemel Hempstead Town thắng 1 trận, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-03-31
Weston Super Mare vs Hemel Hempstead Town - Prediction & Odds
2026-03-31 11:45
42
28
30
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.07
FT
0-0 0-0
-
11°C
STANDINGS UP TO
31/03/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Worthing | 84 | 46 | 25 | 9 | 12 | 99 | 52 | 47 |
| 02 Hornchurch | 81 | 46 | 23 | 12 | 11 | 81 | 64 | 17 |
| 03 Torquay United | 80 | 46 | 24 | 8 | 14 | 87 | 62 | 25 |
| 04 Dorking | 79 | 46 | 23 | 10 | 13 | 78 | 61 | 17 |
| 05 Hemel Hempstead Town | 79 | 46 | 23 | 10 | 13 | 55 | 48 | 7 |
| 06 Weston Super Mare | 78 | 46 | 23 | 9 | 14 | 61 | 48 | 13 |
| 07 Maidenhead United | 77 | 46 | 22 | 11 | 13 | 66 | 41 | 25 |
| 08 Maidstone United | 77 | 46 | 22 | 11 | 13 | 72 | 50 | 22 |
| 09 Ebbsfleet United | 77 | 46 | 22 | 11 | 13 | 73 | 54 | 19 |
| 10 Chelmsford City | 73 | 46 | 21 | 10 | 15 | 73 | 62 | 11 |
| 11 Chesham United | 72 | 46 | 21 | 9 | 16 | 68 | 55 | 13 |
| 12 AFC Totton | 66 | 46 | 20 | 6 | 20 | 60 | 79 | -19 |
| 13 Dagenham Redbridge | 64 | 46 | 17 | 13 | 16 | 61 | 62 | -1 |
| 14 Tonbridge Angels | 60 | 46 | 16 | 12 | 18 | 66 | 65 | 1 |
| 15 Horsham | 59 | 46 | 15 | 14 | 17 | 53 | 54 | -1 |
| 16 Slough Town | 54 | 46 | 15 | 9 | 22 | 69 | 87 | -18 |
| 17 Salisbury FC | 53 | 46 | 14 | 11 | 21 | 50 | 65 | -15 |
| 18 Hampton Richmond Borough | 53 | 46 | 14 | 11 | 21 | 56 | 72 | -16 |
| 19 Farnborough Town | 53 | 46 | 14 | 11 | 21 | 72 | 92 | -20 |
| 20 Dover Athletic | 50 | 46 | 13 | 11 | 22 | 60 | 75 | -15 |
| 21 Bath City | 43 | 46 | 10 | 13 | 23 | 50 | 77 | -27 |
| 22 Chippenham Town | 42 | 46 | 11 | 9 | 26 | 53 | 80 | -27 |
| 23 Enfield Town | 40 | 46 | 9 | 13 | 24 | 55 | 82 | -27 |
| 24 Eastbourne Borough | 36 | 46 | 9 | 9 | 28 | 59 | 90 | -31 |
Đối đầu
04/11/2025 12:45
Hemel Hempstead Town
3 - 0
Weston Super Mare
ENG NLS
01/02/2025 08:00
Weston Super Mare
1 - 1
Hemel Hempstead Town
ENG NLS
11/11/2024 12:45
Hemel Hempstead Town
0 - 1
Weston Super Mare
ENG NLS
17/02/2024 08:00
Hemel Hempstead Town
1 - 2
Weston Super Mare
ENG NLS
28/08/2023 07:00
Weston Super Mare
1 - 1
Hemel Hempstead Town
ENG NLS
22/04/2019 07:00
Hemel Hempstead Town
0 - 2
Weston Super Mare
ENG NLS
Weston Super Mare
3
50%
Hòa
2
33%
Hemel Hempstead Town
1
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
62
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.06
Ghi bàn
56
TB mỗi trận
1.19
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.04
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 48 matches
CóKhông
36 (75%)12 (25%)
In last 48 matches
KhôngCó
33 (70%)14 (30%)
Weston Super Mare
Trận gần đây
Hemel Hempstead Town
Under /Over
(62%)28 17(38%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(64%)29 16(36%)
Under /Over
(24%)11 34(76%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(29%)13 32(71%)
Under /Over
(42%)19 26(58%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(36%)16 29(64%)
/Yes
(47%)21 24(53%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(40%)18 27(60%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Weston Super Mare
Hemel Hempstead Town
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
KHÁC
Weston Super Mare
48
Số trận đã đấu
Hemel Hempstead Town
47
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
18
Clean sheets
19
0.40
3.88
186
Corners
219
4.66
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Weston Super Mare
THẺ PHẠT
Hemel Hempstead Town
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.90
91
72
1.53
0.08
4
5
0.11
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00