? - ?
27/09/2026 13:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Watford (W) đang đứng thứ 7 với 2 điểm sau 2 trận.
- Sunderland (W) xếp thứ 1 với 6 điểm sau 2 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
27/09/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Sunderland (W) | 6 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 |
| 02 Leicester City (W) | 6 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 |
| 03 Newcastle (W) | 6 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 04 Southampton (W) | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 |
| 05 Wolverhampton Wanderers WFC (W) | 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 |
| 06 Nottingham Forest (W) | 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 |
| 07 Watford (W) | 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 08 Ipswich Town (W) | 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 09 Burnley (W) | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 |
| 10 Sheffield United (W) | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 |
| 11 Durham Wildcats LFC (W) | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 7 | -4 |
| 12 Bristol Academy (W) | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
2
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
2
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
6
TB mỗi trận
3.00
Thủng lưới
2
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
1 (50%)1 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
2 (100%)0 (0%)
Watford (W)
Trận gần đây
Sunderland (W)
Under /Over
(50%)1 1(50%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(100%)2 0(0%)
Under /Over
(50%)1 1(50%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(100%)2 0(0%)
Under /Over
(0%)0 2(100%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(50%)1 1(50%)
/Yes
(50%)1 1(50%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(100%)2 0(0%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Watford (W)
Sunderland (W)
Cú sút
Tổng đường chuyền
770
Avg. 385 / game
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
889
Avg. 445 / game
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
59%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Watford (W)
2
Số trận đã đấu
Sunderland (W)
2
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
1
Clean sheets
0
0.00
3.00
6
Corners
18
9.00
19.00
38
Throw-ins
44
22.00
4.00
8
Offsides
11
5.50
4.00
8
GK saves
6
3.00
Watford (W)
THẺ PHẠT
Sunderland (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.00
2
5
2.50
0.00
0
0
0.00
8.00
16
Fouls
24
12.00
14.00
28
Tackles
19
9.50