Walton Hersham
Hạng 7 tại England Southern Premier League
2
2-2
FT
01/01/2024 08:00
AFC Totton
Hạng 2 tại England Southern Premier League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Walton Hersham đang đứng thứ 7 với 65 điểm sau 42 trận.
  • AFC Totton xếp thứ 2 với 81 điểm sau 42 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: AFC Totton thắng với xác suất 42%.
trận yêu thích
08:00

2024-01-01

Walton Hersham vs AFC Totton - Prediction & Odds

Walton Hersham
Walton Hersham
AFC Totton
AFC Totton
2024-01-01 08:00
33
25
42
2
2 - 1
2 - 1
3.00
2.15
FT
2-2 0-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 01/01/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Chesham United Chesham United
90 42 28 6 8 83 46 37
02 AFC Totton AFC Totton
81 42 23 12 7 89 45 44
03 Salisbury FC Salisbury FC
79 42 23 10 9 70 46 24
04 Gosport Borough Gosport Borough
78 42 23 9 10 75 44 31
05 Bracknell Town Bracknell Town
68 42 21 5 16 85 71 14
06 Merthyr Town Merthyr Town
67 42 20 7 15 85 59 26
07 Walton Hersham Walton Hersham
65 42 18 11 13 78 67 11
08 Hungerford Town Hungerford Town
64 42 18 10 14 77 70 7
09 Dorchester Town Dorchester Town
60 42 17 9 16 66 77 -11
10 Hendon Hendon
58 42 14 16 12 70 65 5
11 Winchester City Winchester City
57 42 15 12 15 63 67 -4
12 Basingstoke Town Basingstoke Town
53 42 15 8 19 69 83 -14
13 Poole Town Poole Town
52 42 16 4 22 70 76 -6
14 Tiverton Town Tiverton Town
52 42 14 10 18 64 74 -10
15 Sholing FC Sholing FC
49 42 13 10 19 52 63 -11
16 Swindon Supermarine Swindon Supermarine
49 42 13 10 19 73 92 -19
17 Hanwell Town Hanwell Town
48 42 12 12 18 64 71 -7
18 Plymouth Parkway Plymouth Parkway
48 42 12 12 18 60 68 -8
19 Beaconsfield SYCOB Beaconsfield SYCOB
48 42 13 9 20 63 78 -15
20 Hayes Yeading United Hayes Yeading United
46 42 11 13 18 59 67 -8
21 Harrow Borough Harrow Borough
39 42 10 9 23 60 97 -37
22 Didcot Town Didcot Town
28 42 6 10 26 45 94 -49
Walton Hersham Walton Hersham 6 trận gần nhất
26/12/2023 08:00
Bracknell Town 3 - 0 Walton Hersham ENG-S PR
23/12/2023 08:00
Walton Hersham 0 - 4 Gosport Borough ENG-S PR
16/12/2023 08:00
Dorchester Town 1 - 2 Walton Hersham ENG-S PR
09/12/2023 08:00
Walton Hersham 1 - 0 Salisbury FC ENG-S PR
28/11/2023 12:45
Winchester City 2 - 1 Walton Hersham ENG-S PR
25/11/2023 08:00
Walton Hersham 2 - 3 Merthyr Town ENG-S PR
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất AFC Totton AFC Totton
26/12/2023 08:00
AFC Totton 2 - 2 Basingstoke Town ENG-S PR
23/12/2023 08:00
Hanwell Town 0 - 0 AFC Totton ENG-S PR
19/12/2023 12:45
AFC Totton 2 - 1 Hayes Yeading United ENG-S PR
16/12/2023 08:00
AFC Totton 1 - 1 Winchester City ENG-S PR
09/12/2023 08:00
Horsham 2 - 0 AFC Totton ENG FAT
02/12/2023 08:00
AFC Totton 2 - 2 Chesham United ENG-S PR
Thắng
17%
Hòa
67%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
78
TB mỗi trận
1.86
Thủng lưới
67
TB mỗi trận
1.60
Ghi bàn
91
TB mỗi trận
2.07
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.07
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 42 matches
Không
36 (86%)6 (14%)
In last 42 matches
Không
37 (84%)7 (16%)
Walton Hersham

Walton Hersham

Trận gần đây

AFC Totton

AFC Totton

Under /Over

(83%)35 7(17%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(80%)35 9(20%)

Under /Over

(40%)17 25(60%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(36%)16 28(64%)

Under /Over

(60%)25 17(40%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(64%)28 16(36%)

/Yes

(67%)28 14(33%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(52%)23 21(48%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Walton Hersham Walton Hersham
AFC Totton AFC Totton
Cú sút
Walton Hersham
Walton Hersham
Tổng cú sút
11.84 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
AFC Totton
AFC Totton
Tổng cú sút
12.86 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
57%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Walton Hersham
Walton Hersham
42
Số trận đã đấu
AFC Totton
AFC Totton
44
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
9
Clean sheets
17
0.39
2.62
110
Corners
38
0.86
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Walton Hersham
Walton Hersham
THẺ PHẠT
AFC Totton
AFC Totton
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.14
48
Thẻ vàng
13
0.30
0.05
2
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00