3 - 0
FT
01/03/2025 13:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Aarhus Fremad với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. VSK Arhus thắng 1 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
01/03/2025
The standings compare the rankings (Rank-XH) of VSK Arhus and Aarhus Fremad
in the Giao hữu CLB Quốc tế football standings for the 2025 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
03/09/2024 16:30
VSK Arhus
2 - 1
Aarhus Fremad
DAN Cup
01/05/2021 11:30
VSK Arhus
1 - 2
Aarhus Fremad
DEN D2
19/09/2020 12:00
Aarhus Fremad
1 - 1
VSK Arhus
DEN D2
21/08/2019 16:30
VSK Arhus
0 - 1
Aarhus Fremad
DEN D2
21/10/2017 13:00
Aarhus Fremad
2 - 0
VSK Arhus
DEN D2
02/09/2017 11:00
VSK Arhus
0 - 1
Aarhus Fremad
DEN D2
VSK Arhus
1
17%
Hòa
1
17%
Aarhus Fremad
4
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
7
TB mỗi trận
1.17
Thủng lưới
6
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
15
TB mỗi trận
1.67
Thủng lưới
10
TB mỗi trận
1.11
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
VSK Arhus
Trận gần đây
Aarhus Fremad
Under /Over
(67%)4 2(33%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(67%)6 3(33%)
Under /Over
(0%)0 6(100%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(11%)1 8(89%)
Under /Over
(50%)3 3(50%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(56%)5 4(44%)
/Yes
(50%)3 3(50%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(33%)3 6(67%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
VSK Arhus
Aarhus Fremad
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
60%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
VSK Arhus
6
Số trận đã đấu
Aarhus Fremad
9
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
2
Clean sheets
3
0.33
1.17
7
Corners
4
0.44
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.17
1
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
VSK Arhus
THẺ PHẠT
Aarhus Fremad
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
1
0
0.00
0.00
0
0
0.00
1.83
11
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00