VMA IK
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
2 - 5
FT
07/04/2023 04:00
Rappe GOIF
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
STANDINGS UP TO 07/04/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of VMA IK and Rappe GOIF in the Hạng 3 Mellersta Thụy Điển football standings for the 2023 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
VMA IK VMA IK 6 trận gần nhất
21/03/2020 05:00
IFK Osby 2 - 0 VMA IK INT CF
08/10/2011 05:00
VMA IK 1 - 2 BK Olympic SWE D3
01/10/2011 06:00
GIF Nike 3 - 2 VMA IK SWE D3
24/09/2011 06:00
VMA IK 4 - 3 Lindsdals IF SWE D3
17/09/2011 06:00
FC Hollviken 1 - 2 VMA IK SWE D3
10/09/2011 06:00
VMA IK 1 - 1 Solvesborgs GoIF SWE D3
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Rappe GOIF Rappe GOIF
15/10/2022 06:00
Rappe GOIF 1 - 3 Hogsby IK SWE D3
08/10/2022 05:00
IFK Berga 3 - 1 Rappe GOIF SWE D3
01/10/2022 06:00
Rappe GOIF 2 - 1 Eslovs BK SWE D3
24/09/2022 06:00
Rappe GOIF 2 - 4 Ariana SWE D3
17/09/2022 05:00
IFK Hassleholm 2 - 2 Rappe GOIF SWE D3
11/09/2022 06:00
Rappe GOIF 4 - 1 Kristianstads FF SWE D3
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
80
TB mỗi trận
3.08
Ghi bàn
65
TB mỗi trận
2.50
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.46
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 26 matches
Không
15 (58%)11 (42%)
In last 26 matches
Không
25 (96%)1 (4%)
VMA IK

VMA IK

Trận gần đây

Rappe GOIF

Rappe GOIF

Under /Over

(88%)23 3(12%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(85%)22 4(15%)

Under /Over

(65%)17 9(35%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(50%)13 13(50%)

Under /Over

(58%)15 11(42%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(65%)17 9(35%)

/Yes

(46%)12 14(54%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(65%)17 9(35%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
VMA IK VMA IK
Rappe GOIF Rappe GOIF
Cú sút
VMA IK
VMA IK
Tổng cú sút
9.81 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Rappe GOIF
Rappe GOIF
Tổng cú sút
12.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
VMA IK VMA IK Chuyền bóng Rappe GOIF Rappe GOIF
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
VMA IK
VMA IK
26
Số trận đã đấu
Rappe GOIF
Rappe GOIF
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.15
4
Clean sheets
8
0.31
2.46
64
Corners
57
2.19
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
VMA IK
VMA IK
THẺ PHẠT
Rappe GOIF
Rappe GOIF
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.92
24
Thẻ vàng
26
1.00
0.04
1
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00