0 - 0
FT
01/03/2025 12:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Gran Pena với 3 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. Viveiro CF thắng 1 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
01/03/2025
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Viveiro CF and Gran Pena
in the Tercera División - Bizkaia (Tây Ban Nha) football standings for the 2024-2025 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
20/10/2024 11:00
Gran Pena
5 - 4
Viveiro CF
Spain D4
23/03/2024 11:59
Viveiro CF
1 - 2
Gran Pena
Spain D4
05/11/2023 11:00
Gran Pena
2 - 0
Viveiro CF
Spain D4
06/04/2023 07:00
Gran Pena
2 - 3
Viveiro CF
Spain D4
11/12/2022 07:00
Viveiro CF
0 - 0
Gran Pena
Spain D4
Viveiro CF
1
20%
Hòa
1
20%
Gran Pena
3
60%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
1.22
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
1.44
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
1.22
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
1.67
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 18 matches
CóKhông
11 (61%)7 (39%)
In last 18 matches
KhôngCó
11 (61%)7 (39%)
Viveiro CF
Trận gần đây
Gran Pena
Under /Over
(72%)13 5(28%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(78%)14 4(22%)
Under /Over
(33%)6 12(67%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(28%)5 13(72%)
Under /Over
(50%)9 9(50%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(50%)9 9(50%)
/Yes
(44%)8 10(56%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(61%)11 7(39%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Viveiro CF
Gran Pena
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
41%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Viveiro CF
18
Số trận đã đấu
Gran Pena
18
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.28
5
Clean sheets
4
0.22
1.00
18
Corners
61
3.39
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Viveiro CF
THẺ PHẠT
Gran Pena
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.78
14
27
1.50
0.06
1
2
0.11
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00