Vitalo
Hạng 6 tại Burundi League
1 - 2
FT
25/04/2026 13:00
Le Messager Ngozi
Hạng 11 tại Burundi League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Vitalo đang đứng thứ 6 với 50 điểm sau 30 trận.
  • Le Messager Ngozi xếp thứ 11 với 33 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Vitalo với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Le Messager Ngozi thắng 2 trận, 1 trận hòa.
STANDINGS UP TO 25/04/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Aigle Noir Aigle Noir
71 30 21 8 1 62 25 37
02 Musongati FC Musongati FC
59 30 17 8 5 43 22 21
03 Flambeau du Centre Flambeau du Centre
56 30 16 8 6 42 23 19
04 Royal Vision Royal Vision
53 30 17 2 11 47 31 16
05 Rukinzo FC Rukinzo FC
50 30 14 8 8 49 28 21
06 Vitalo Vitalo
50 30 14 8 8 45 27 18
07 Bumamuru Bumamuru
49 30 14 7 9 47 33 14
08 Muzinga FC Muzinga FC
43 30 11 10 9 36 38 -2
09 Olympique Star Olympique Star
39 30 10 9 11 37 36 1
10 Kayanza Utd Kayanza Utd
36 30 8 12 10 40 45 -5
11 Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
33 30 8 9 13 31 33 -2
12 Ngozi City FC Ngozi City FC
33 30 8 9 13 37 43 -6
13 Romania Inter Star Romania Inter Star
32 30 8 8 14 37 42 -5
14 BS Dynamic BS Dynamic
29 30 8 5 17 35 58 -23
15 Garage FC Garage FC
18 30 3 9 18 15 60 -45
16 BG Green Farmers FC BG Green Farmers FC
7 30 1 4 25 25 84 -59
Đối đầu
24/08/2025 13:00
Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
1 - 0
Vitalo Vitalo
BI PL
09/02/2025 13:00
Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
1 - 2
Vitalo Vitalo
BI PL
17/11/2024 13:45
Vitalo Vitalo
1 - 1
Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
BI PL
14/04/2024 13:30
Vitalo Vitalo
1 - 0
Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
BI PL
10/09/2023 13:00
Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
0 - 1
Vitalo Vitalo
BI PL
04/03/2023 13:00
Vitalo Vitalo
0 - 2
Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
BI PL
Vitalo
3
50%
Hòa
1
17%
Le Messager Ngozi
2
33%
Vitalo Vitalo 6 trận gần nhất
19/04/2026 13:00
Vitalo 4 - 0 Kayanza Utd Burundi Cup
15/04/2026 13:00
Kayanza Utd 0 - 1 Vitalo Burundi Cup
12/04/2026 13:00
Olympique Star 1 - 1 Vitalo BI PL
08/04/2026 13:00
Vitalo 2 - 1 Flambeau du Centre Burundi Cup
21/03/2026 13:00
Vitalo 2 - 0 Musongati FC BI PL
14/03/2026 13:00
Rukinzo FC 0 - 1 Vitalo BI PL
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
6 trận gần nhất Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
12/04/2026 13:00
Le Messager Ngozi 0 - 1 Royal Vision BI PL
20/03/2026 13:00
Le Messager Ngozi 2 - 2 Aigle Noir BI PL
15/03/2026 13:00
Olympique Star 1 - 3 Le Messager Ngozi BI PL
12/03/2026 13:00
Le Messager Ngozi 0 - 1 Musongati FC BI PL
07/03/2026 13:00
Rukinzo FC 1 - 0 Le Messager Ngozi BI PL
01/03/2026 13:00
Le Messager Ngozi 4 - 0 BG Green Farmers FC BI PL
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
0.90
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
1.10
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 30 matches
Không
23 (77%)7 (23%)
In last 30 matches
Không
17 (57%)13 (43%)
Vitalo

Vitalo

Trận gần đây

Le Messager Ngozi

Le Messager Ngozi

Under /Over

(60%)18 12(40%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(57%)17 13(43%)

Under /Over

(33%)10 20(67%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(20%)6 24(80%)

Under /Over

(37%)11 19(63%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(33%)10 20(67%)

/Yes

(50%)15 15(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(47%)14 16(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Vitalo Vitalo
Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
Cú sút
Vitalo
Vitalo
Tổng cú sút
4.47 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Le Messager Ngozi
Le Messager Ngozi
Tổng cú sút
6.22 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Vitalo Vitalo Đường chuyền Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Vitalo
Vitalo
30
Số trận đã đấu
Le Messager Ngozi
Le Messager Ngozi
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.37
11
Clean sheets
8
0.27
2.63
79
Corners
59
1.97
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.40
12
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Vitalo
Vitalo
THẺ PHẠT
Le Messager Ngozi
Le Messager Ngozi
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.23
37
Thẻ vàng
14
0.47
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00