0 - 2
FT
26/03/2023 12:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu cân bằng: Vis Pesaro và ACD Virtus Entella mỗi đội thắng 1 trong 3 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
26/03/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Vis Pesaro and ACD Virtus Entella
in the Serie C Ý football standings for the 2022-2023 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
26/11/2022 16:30
ACD Virtus Entella
2 - 1
Vis Pesaro
ITA C1
27/02/2022 13:30
Vis Pesaro
2 - 1
ACD Virtus Entella
ITA C1
19/10/2021 19:00
ACD Virtus Entella
0 - 0
Vis Pesaro
ITA C1
Vis Pesaro
1
33%
Hòa
1
33%
ACD Virtus Entella
1
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
24
TB mỗi trận
0.63
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.45
Ghi bàn
66
TB mỗi trận
1.57
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
0.93
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 38 matches
CóKhông
18 (47%)20 (53%)
In last 38 matches
KhôngCó
33 (79%)9 (21%)
Vis Pesaro
Trận gần đây
ACD Virtus Entella
Under /Over
(63%)24 14(37%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(71%)30 12(29%)
Under /Over
(16%)6 32(84%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(29%)12 30(71%)
Under /Over
(37%)14 24(63%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(50%)21 21(50%)
/Yes
(29%)11 27(71%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(52%)22 20(48%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Vis Pesaro
ACD Virtus Entella
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Vis Pesaro
38
Số trận đã đấu
ACD Virtus Entella
42
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
12
Clean sheets
17
0.40
3.76
143
Corners
236
5.62
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Vis Pesaro
THẺ PHẠT
ACD Virtus Entella
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
3.32
126
123
2.93
0.13
5
5
0.12
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00