1
1-0
FT
06/01/2025 09:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Vipers thắng với xác suất 59%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Vipers với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Ma Lu chưa thắng trận nào, 4 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2025-01-06
Vipers vs Ma Lu - Prediction & Odds
2025-01-06 09:00
59
26
15
1
2 - 1
2 - 1
2.25
1.53
FT
1-0 1-0
-
STANDINGS UP TO
06/01/2025
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Vipers and Ma Lu
in the Premier League Uganda football standings for the 2025 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
23/04/2024 08:59
Vipers
1 - 1
Ma Lu
UPL
13/12/2023 06:00
Ma Lu
1 - 1
Vipers
UPL
05/04/2023 06:00
Ma Lu
2 - 2
Vipers
UPL
04/11/2022 06:00
Vipers
3 - 0
Ma Lu
UPL
26/02/2020 06:30
Vipers
5 - 0
Ma Lu
UPL
22/11/2019 06:00
Ma Lu
1 - 1
Vipers
UPL
Vipers
2
33%
Hòa
4
67%
Ma Lu
0
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.72
Thủng lưới
12
TB mỗi trận
0.48
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
0.90
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 25 matches
CóKhông
22 (88%)3 (12%)
In last 25 matches
KhôngCó
19 (66%)10 (34%)
Vipers
Trận gần đây
Ma Lu
Under /Over
(56%)14 11(44%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(52%)15 14(48%)
Under /Over
(24%)6 19(76%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(28%)8 21(72%)
Under /Over
(36%)9 16(64%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(21%)6 23(79%)
/Yes
(36%)9 16(64%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(31%)9 20(69%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Vipers
Ma Lu
Cú sút
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Vipers
25
Số trận đã đấu
Ma Lu
29
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.56
14
Clean sheets
13
0.45
4.92
123
Corners
90
3.10
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.96
24
Offsides
34
1.17
0.00
0
GK saves
0
0.00
Vipers
THẺ PHẠT
Ma Lu
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.08
27
48
1.66
0.00
0
2
0.07
3.76
94
Fouls
120
4.14
0.00
0
Tackles
0
0.00