0 - 1
FT
30/09/2023 08:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về CA Bembibre với 3 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Villaralbo CF chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
30/09/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Villaralbo CF and CA Bembibre
in the Tercera División Bizkaia (Tây Ban Nha) football standings for the 2023-2024 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
12/11/2016 08:30
Villaralbo CF
0 - 3
CA Bembibre
Spain D4
03/01/2016 08:30
CA Bembibre
2 - 1
Villaralbo CF
Spain D4
06/01/2012 08:30
CA Bembibre
4 - 1
Villaralbo CF
Spain D4
Villaralbo CF
0
0%
Hòa
0
0%
CA Bembibre
3
100%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
0.94
Thủng lưới
59
TB mỗi trận
1.18
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
0.94
Thủng lưới
66
TB mỗi trận
1.32
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 50 matches
CóKhông
29 (58%)21 (42%)
In last 50 matches
KhôngCó
31 (62%)19 (38%)
Villaralbo CF
Trận gần đây
CA Bembibre
Under /Over
(60%)27 18(40%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(64%)29 16(36%)
Under /Over
(18%)8 37(82%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(29%)13 32(71%)
Under /Over
(38%)17 28(62%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(38%)17 28(62%)
/Yes
(44%)20 25(56%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(53%)24 21(47%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Villaralbo CF
CA Bembibre
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Villaralbo CF
50
Số trận đã đấu
CA Bembibre
50
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
13
Clean sheets
12
0.24
1.78
89
Corners
155
3.10
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Villaralbo CF
THẺ PHẠT
CA Bembibre
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.08
54
74
1.48
0.10
5
6
0.12
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00