Vildbjerg SF (W)
Hạng 1 tại Playoffs
1
2-1
FT
09/05/2024 11:30
Sundby BK (W)
Hạng 8 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Vildbjerg SF (W) đang đứng thứ 1 với 24 điểm sau 10 trận.
  • Sundby BK (W) xếp thứ 8 với 2 điểm sau 14 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Vildbjerg SF (W) thắng với xác suất 49%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Vildbjerg SF (W) và Sundby BK (W) mỗi đội thắng 1 trong 3 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
trận yêu thích
11:30

2024-05-09

Vildbjerg SF (W) vs Sundby BK (W) - Prediction & Odds

Vildbjerg SF (W)
Vildbjerg SF (W)
Sundby BK (W)
Sundby BK (W)
2024-05-09 11:30
49
20
31
1
2 - 2
2 - 2
4.00
1.83
FT
2-1 0-1
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 09/05/2024
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Odense BK (W) Odense BK (W)
33 14 10 3 1 52 9 43
02 Boldklubben AF 1893 (W) Boldklubben AF 1893 (W)
30 14 9 3 2 36 20 16
03 Osterbro IF (W) Osterbro IF (W)
28 14 8 4 2 28 14 14
04 Naestved HG (W) Naestved HG (W)
22 14 7 1 6 20 29 -9
05 ASA Aarhus (W) ASA Aarhus (W)
18 14 5 3 6 30 27 3
06 Skovlunde IF (W) Skovlunde IF (W)
14 14 4 2 8 17 26 -9
07 Varde (W) Varde (W)
11 14 3 2 9 20 37 -17
08 Sundby BK (W) Sundby BK (W)
2 14 0 2 12 5 46 -41
Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vildbjerg SF (W) Vildbjerg SF (W)
24 10 8 0 2 33 11 22
02 Varde (W) Varde (W)
19 10 6 1 3 23 18 5
03 ASA Aarhus (W) ASA Aarhus (W)
18 10 6 0 4 26 18 8
04 Solrod (W) Solrod (W)
13 10 4 1 5 21 26 -5
05 Sundby BK (W) Sundby BK (W)
13 10 4 1 5 14 20 -6
06 Skovlunde IF (W) Skovlunde IF (W)
1 10 0 1 9 5 29 -24
Đối đầu
09/05/2024 11:30
Vildbjerg SF (W) Vildbjerg SF (W)
2 - 1
Sundby BK (W) Sundby BK (W)
DEN WD
09/10/2021 14:00
Sundby BK (W) Sundby BK (W)
3 - 0
Vildbjerg SF (W) Vildbjerg SF (W)
DEN WD
14/08/2021 11:30
Vildbjerg SF (W) Vildbjerg SF (W)
1 - 1
Sundby BK (W) Sundby BK (W)
DEN WD
Vildbjerg SF (W)
1
33%
Hòa
1
33%
Sundby BK (W)
1
33%
Vildbjerg SF (W) Vildbjerg SF (W) 6 trận gần nhất
04/05/2024 11:00
Skovlunde IF (W) 1 - 5 Vildbjerg SF (W) DEN WD
27/04/2024 11:30
Vildbjerg SF (W) 1 - 2 ASA Aarhus (W) DEN WD
20/04/2024 11:30
Vildbjerg SF (W) 7 - 1 Solrod (W) DEN WD
14/04/2024 12:00
Varde (W) 5 - 2 Vildbjerg SF (W) DEN WD
03/10/2023 15:00
Vildbjerg SF (W) 1 - 4 Kolding BK (W) DWLWC
24/09/2023 10:00
JAI Fodbold (W) 0 - 2 Vildbjerg SF (W) DEN WD2
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Sundby BK (W) Sundby BK (W)
04/05/2024 10:00
Sundby BK (W) 2 - 1 Solrod (W) DEN WD
27/04/2024 12:00
Skovlunde IF (W) 0 - 1 Sundby BK (W) DEN WD
20/04/2024 11:00
Sundby BK (W) 1 - 1 Varde (W) DEN WD
13/04/2024 11:00
Sundby BK (W) 3 - 2 ASA Aarhus (W) DEN WD
25/11/2023 13:00
Sundby BK (W) 1 - 5 Odense BK (W) DEN WD
18/11/2023 13:00
Osterbro IF (W) 6 - 0 Sundby BK (W) DEN WD
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
3.30
Thủng lưới
11
TB mỗi trận
1.10
Ghi bàn
14
TB mỗi trận
1.40
Thủng lưới
20
TB mỗi trận
2.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 10 matches
Không
10 (100%)0 (0%)
In last 10 matches
Không
8 (80%)2 (20%)
Vildbjerg SF (W)

Vildbjerg SF (W)

Trận gần đây

Sundby BK (W)

Sundby BK (W)

Under /Over

(90%)9 1(10%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(90%)9 1(10%)

Under /Over

(0%)0 10(100%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(30%)3 7(70%)

Under /Over

(90%)9 1(10%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(70%)7 3(30%)

/Yes

(60%)6 4(40%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(70%)7 3(30%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Vildbjerg SF (W) Vildbjerg SF (W)
Sundby BK (W) Sundby BK (W)
Cú sút
Vildbjerg SF (W)
Vildbjerg SF (W)
Tổng cú sút
20.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Sundby BK (W)
Sundby BK (W)
Tổng cú sút
8.40 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
61%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Vildbjerg SF (W)
Vildbjerg SF (W)
10
Số trận đã đấu
Sundby BK (W)
Sundby BK (W)
10
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.40
4
Clean sheets
1
0.10
1.20
12
Corners
13
1.30
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Vildbjerg SF (W)
Vildbjerg SF (W)
THẺ PHẠT
Sundby BK (W)
Sundby BK (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Thẻ vàng
7
0.70
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00