? - ?
24/10/2026 08:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Vihren Sandanski đang đứng thứ 1 với 21 điểm sau 9 trận.
- Marek Dupnitza xếp thứ 9 với 13 điểm sau 9 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
24/10/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Vihren Sandanski | 21 | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 | 8 | 13 |
| 02 CSKA Sofia B | 17 | 9 | 5 | 2 | 2 | 19 | 8 | 11 |
| 03 Yantra Gabrovo | 16 | 9 | 5 | 1 | 3 | 12 | 9 | 3 |
| 04 FK Chernomorets 1919 Burgas | 15 | 9 | 4 | 3 | 2 | 12 | 6 | 6 |
| 05 Fratria | 15 | 8 | 4 | 3 | 1 | 11 | 6 | 5 |
| 06 Beroe Stara Zagora | 15 | 9 | 4 | 3 | 2 | 12 | 8 | 4 |
| 07 Etar | 14 | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 15 | 0 |
| 08 PFC Nesebar | 13 | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 11 | 4 |
| 09 Marek Dupnitza | 13 | 9 | 4 | 1 | 4 | 10 | 9 | 1 |
| 10 Rilski sportist | 12 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 9 | 1 |
| 11 FC Hebar Pazardzhik | 11 | 9 | 3 | 2 | 4 | 18 | 17 | 1 |
| 12 Ludogorets Razgrad II | 11 | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 8 | 0 |
| 13 Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 11 | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 9 | -2 |
| 14 PFK Montana | 11 | 9 | 3 | 2 | 4 | 13 | 16 | -3 |
| 15 Spartak Pleven | 10 | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 | 19 | -9 |
| 16 Sportist Svoge | 7 | 9 | 1 | 4 | 4 | 4 | 7 | -3 |
| 17 FC Dobrudzha | 6 | 9 | 1 | 3 | 5 | 9 | 14 | -5 |
| 18 Pirin Blagoevgrad | 0 | 9 | 0 | 0 | 9 | 3 | 30 | -27 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
2.33
Thủng lưới
8
TB mỗi trận
0.89
Ghi bàn
10
TB mỗi trận
1.11
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 9 matches
CóKhông
9 (100%)0 (0%)
In last 9 matches
KhôngCó
5 (56%)4 (44%)
Vihren Sandanski
Trận gần đây
Marek Dupnitza
Under /Over
(100%)9 0(0%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(44%)4 5(56%)
Under /Over
(11%)1 8(89%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(33%)3 6(67%)
Under /Over
(78%)7 2(22%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(22%)2 7(78%)
/Yes
(67%)6 3(33%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(22%)2 7(78%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Vihren Sandanski
Marek Dupnitza
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Vihren Sandanski
9
Số trận đã đấu
Marek Dupnitza
9
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
3
Clean sheets
4
0.44
6.11
55
Corners
39
4.33
9.78
88
Throw-ins
228
25.33
2.00
18
Offsides
14
1.56
0.00
0
GK saves
0
0.00
Vihren Sandanski
THẺ PHẠT
Marek Dupnitza
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.78
25
28
3.11
0.00
0
4
0.44
10.11
91
Fouls
121
13.44
0.00
0
Tackles
0
0.00