0 - 3
FT
14/03/2026 13:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Vidar với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Djerv 1919 thắng 1 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
14/03/2026
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Vidar and Djerv 1919
in the Giao hữu CLB quốc tế football standings for the 2026 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
11/10/2025 12:00
Vidar
1 - 0
Djerv 1919
NOR D3
29/03/2025 13:00
Djerv 1919
1 - 3
Vidar
NOR D3
19/08/2023 12:00
Vidar
4 - 4
Djerv 1919
NOR D3
24/06/2023 12:00
Djerv 1919
3 - 1
Vidar
NOR D3
09/07/2022 12:00
Vidar
4 - 0
Djerv 1919
NOR D3
01/07/2022 18:00
Djerv 1919
0 - 3
Vidar
NOR D3
Vidar
4
67%
Hòa
1
17%
Djerv 1919
1
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
11
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
2.88
Ghi bàn
10
TB mỗi trận
3.33
Thủng lưới
8
TB mỗi trận
2.67
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (100%)0 (0%)
In last 8 matches
CóKhông
5 (63%)3 (38%)
In last 8 matches
KhôngCó
3 (100%)0 (0%)
Vidar
Trận gần đây
Djerv 1919
Under /Over
(88%)7 1(12%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(100%)3 0(0%)
Under /Over
(63%)5 3(37%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(33%)1 2(67%)
Under /Over
(88%)7 1(12%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(100%)3 0(0%)
/Yes
(50%)4 4(50%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(67%)2 1(33%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Vidar
Djerv 1919
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
39%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Vidar
8
Số trận đã đấu
Djerv 1919
3
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.13
1
Clean sheets
1
0.33
4.25
34
Corners
3
1.00
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.13
1
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Vidar
THẺ PHẠT
Djerv 1919
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.88
7
2
0.67
0.00
0
1
0.33
1.88
15
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00