0 - 4
FT
12/07/2024 06:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về VFC Plauen với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Erzgebirge Aue thắng 2 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
12/07/2024
The standings compare the rankings (Rank-XH) of VFC Plauen and Erzgebirge Aue
in the Giao hữu CLB Quốc tế football standings for the 2024 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
05/09/2021 05:00
VFC Plauen
6 - 2
Erzgebirge Aue
INT CF
05/07/2014 06:30
VFC Plauen
0 - 2
Erzgebirge Aue
INT CF
11/01/2012 06:00
Erzgebirge Aue
4 - 0
VFC Plauen
INT CF
06/07/2011 08:59
VFC Plauen
1 - 1
Erzgebirge Aue
INT CF
03/08/2010 08:59
VFC Plauen
1 - 0
Erzgebirge Aue
INT CF
16/01/2010 06:00
Erzgebirge Aue
2 - 6
VFC Plauen
INT CF
VFC Plauen
3
50%
Hòa
1
17%
Erzgebirge Aue
2
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
3
TB mỗi trận
0.75
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
2.25
Ghi bàn
18
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
1.89
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
2 (50%)2 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
VFC Plauen
Trận gần đây
Erzgebirge Aue
Under /Over
(100%)4 0(0%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(100%)9 0(0%)
Under /Over
(50%)2 2(50%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(67%)6 3(33%)
Under /Over
(50%)2 2(50%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(67%)6 3(33%)
/Yes
(25%)1 3(75%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(33%)3 6(67%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
VFC Plauen
Erzgebirge Aue
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
VFC Plauen
4
Số trận đã đấu
Erzgebirge Aue
9
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
1
Clean sheets
3
0.33
0.00
0
Corners
38
4.22
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
1
0.11
0.00
0
GK saves
2
0.22
VFC Plauen
THẺ PHẠT
Erzgebirge Aue
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
0
0.00
0.00
0
0
0.00
0.00
0
Fouls
7
0.78
0.00
0
Tackles
0
0.00