1 - 5
FT
23/07/2025 13:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Freiberg với 2 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. VfB Stuttgart II thắng 1 trận, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
23/07/2025
The standings compare the rankings (Rank-XH) of VfB Stuttgart II and Freiberg
in the Giao hữu CLB quốc tế football standings for the 2025 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
16/03/2024 13:00
VfB Stuttgart II
1 - 0
Freiberg
GER Reg
09/09/2023 12:00
Freiberg
3 - 1
VfB Stuttgart II
GER Reg
25/03/2023 13:00
VfB Stuttgart II
1 - 1
Freiberg
GER Reg
14/09/2022 15:00
Freiberg
2 - 2
VfB Stuttgart II
GER Reg
01/08/2020 12:00
Freiberg
2 - 0
VfB Stuttgart II
INT CF
VfB Stuttgart II
1
20%
Hòa
2
40%
Freiberg
2
40%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
12
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
2.33
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
2.80
Thủng lưới
13
TB mỗi trận
1.30
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
VfB Stuttgart II
Trận gần đây
Freiberg
Under /Over
(83%)5 1(17%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(100%)10 0(0%)
Under /Over
(67%)4 2(33%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(60%)6 4(40%)
Under /Over
(50%)3 3(50%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(70%)7 3(30%)
/Yes
(83%)5 1(17%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(60%)6 4(40%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
VfB Stuttgart II
Freiberg
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
VfB Stuttgart II
6
Số trận đã đấu
Freiberg
10
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
3
0.30
1.17
7
Corners
6
0.60
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.33
8
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
VfB Stuttgart II
THẺ PHẠT
Freiberg
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
2
0
0.00
0.00
0
0
0.00
2.17
13
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00