Veertien Mie (W)
Hạng 9 tại J-League Division 2
2
2-2
FT
16/05/2026 19:00
Nankatsu (W)
Hạng 6 tại J-League Division 2
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Veertien Mie (W) đang đứng thứ 9 với 20 điểm sau 18 trận.
  • Nankatsu (W) xếp thứ 6 với 26 điểm sau 18 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Nankatsu (W) thắng với xác suất 40%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Veertien Mie (W) với 2 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Nankatsu (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
19:00

2026-05-16

Veertien Mie (W) vs Nankatsu (W) - Prediction & Odds

Veertien Mie (W)
Veertien Mie (W)
Nankatsu (W)
Nankatsu (W)
2026-05-16 19:00
32
28
40
2
1 - 1
1 - 1
2.50
2.25
FT
2-2 1-0
-
thời tiết
27°C
STANDINGS UP TO 16/05/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Kibi International University (W) Kibi International University (W)
44 18 14 2 2 37 9 28
02 Fujizakura Yamanashi (W) Fujizakura Yamanashi (W)
34 18 10 4 4 29 13 16
03 Diavorosso Hiroshima (W) Diavorosso Hiroshima (W)
31 18 9 4 5 22 16 6
04 Speranza Osaka (W) Speranza Osaka (W)
29 18 8 5 5 18 13 5
05 Renofa Yamaguchi (W) Renofa Yamaguchi (W)
28 18 8 4 6 22 16 6
06 Nankatsu (W) Nankatsu (W)
26 18 7 5 6 23 29 -6
07 Diosa Izumo (W) Diosa Izumo (W)
23 18 6 5 7 17 17 0
08 Gunma FC White Star (W) Gunma FC White Star (W)
23 18 7 2 9 20 25 -5
09 Veertien Mie (W) Veertien Mie (W)
20 18 4 8 6 11 20 -9
10 SEISA OSA Rheia (W) SEISA OSA Rheia (W)
16 18 4 4 10 19 31 -12
11 JFA Academy Fukushima (W) JFA Academy Fukushima (W)
15 18 4 3 11 19 30 -11
12 Yamato Sylphid (W) Yamato Sylphid (W)
9 18 1 6 11 9 27 -18
Đối đầu
30/05/2025 21:00
Veertien Mie (W) Veertien Mie (W)
3 - 1
Nankatsu (W) Nankatsu (W)
JWD2
05/04/2025 22:00
Nankatsu (W) Nankatsu (W)
0 - 2
Veertien Mie (W) Veertien Mie (W)
JWD2
Veertien Mie (W)
2
100%
Hòa
0
0%
Nankatsu (W)
0
0%
Veertien Mie (W) Veertien Mie (W) 6 trận gần nhất
09/05/2026 21:00
Veertien Mie (W) 2 - 2 SEISA OSA Rheia (W) JWD2
25/04/2026 19:00
Veertien Mie (W) 1 - 1 JFA Academy Fukushima (W) JWD2
18/04/2026 21:00
Veertien Mie (W) 0 - 0 Diosa Izumo (W) JWD2
11/04/2026 21:00
Speranza Osaka (W) 2 - 0 Veertien Mie (W) JWD2
03/04/2026 21:00
Veertien Mie (W) 0 - 0 Yamato Sylphid (W) JWD2
Thắng
0%
Hòa
67%
Thua
33%
6 trận gần nhất Nankatsu (W) Nankatsu (W)
09/05/2026 22:00
Gunma FC White Star (W) 0 - 2 Nankatsu (W) JWD2
02/05/2026 22:00
Nankatsu (W) 2 - 2 Yamato Sylphid (W) JWD2
24/04/2026 20:00
Diosa Izumo (W) 4 - 0 Nankatsu (W) JWD2
18/04/2026 21:00
Nankatsu (W) 0 - 5 Diavorosso Hiroshima (W) JWD2
11/04/2026 21:00
Fujizakura Yamanashi (W) 1 - 2 Nankatsu (W) JWD2
04/04/2026 22:00
Nankatsu (W) 0 - 0 JFA Academy Fukushima (W) JWD2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
11
TB mỗi trận
0.61
Thủng lưới
20
TB mỗi trận
1.11
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
1.28
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
1.61
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 18 matches
Không
8 (44%)10 (56%)
In last 18 matches
Không
12 (67%)6 (33%)
Veertien Mie (W)

Veertien Mie (W)

Trận gần đây

Nankatsu (W)

Nankatsu (W)

Under /Over

(50%)9 9(50%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(83%)15 3(17%)

Under /Over

(17%)3 15(83%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(28%)5 13(72%)

Under /Over

(22%)4 14(78%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(56%)10 8(44%)

/Yes

(28%)5 13(72%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)9 9(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Veertien Mie (W) Veertien Mie (W)
Nankatsu (W) Nankatsu (W)
Cú sút
Veertien Mie (W)
Veertien Mie (W)
Tổng cú sút
7.38 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Nankatsu (W)
Nankatsu (W)
Tổng cú sút
11.93 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Veertien Mie (W)
Veertien Mie (W)
18
Số trận đã đấu
Nankatsu (W)
Nankatsu (W)
18
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.44
8
Clean sheets
5
0.28
2.78
50
Corners
29
1.61
5.11
92
Throw-ins
127
7.06
0.06
1
Offsides
1
0.06
0.00
0
GK saves
0
0.00
Veertien Mie (W)
Veertien Mie (W)
THẺ PHẠT
Nankatsu (W)
Nankatsu (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
3
Thẻ vàng
1
0.06
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00