Vardar Negotino
Hạng 13 tại FYR Macedonia Vtora Fudbalska Liga
0 - 0
FT
29/03/2025 14:00
Detonit Plachkovica
Hạng 5 tại FYR Macedonia Vtora Fudbalska Liga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Vardar Negotino đang đứng thứ 13 với 33 điểm sau 30 trận.
  • Detonit Plachkovica xếp thứ 5 với 44 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Vardar Negotino và Detonit Plachkovica mỗi đội thắng 1 trong 3 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
STANDINGS UP TO 29/03/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FK Makedonija Gjorce Petrov FK Makedonija Gjorce Petrov
66 30 19 9 2 47 5 42
02 FK Bashkimi FK Bashkimi
66 30 20 6 4 52 22 30
03 KF Arsimi KF Arsimi
65 30 20 5 5 55 24 31
04 Bregalnica Stip Bregalnica Stip
58 30 17 7 6 38 23 15
05 Detonit Plachkovica Detonit Plachkovica
44 30 10 14 6 40 30 10
06 Kamenica-Sasa Kamenica-Sasa
43 30 12 7 11 49 42 7
07 FK Ohrid 2004 FK Ohrid 2004
42 30 12 6 12 36 40 -4
08 Belasica Strumica Belasica Strumica
41 30 10 11 9 35 30 5
09 FK Kozuv FK Kozuv
39 30 9 12 9 32 27 5
10 FK Skopje FK Skopje
37 30 8 13 9 30 33 -3
11 Pobeda Prilep Pobeda Prilep
33 30 8 9 13 28 34 -6
12 FK Novaci FK Novaci
33 30 8 9 13 28 36 -8
13 Vardar Negotino Vardar Negotino
33 30 10 3 17 34 52 -18
14 FK Osogovo FK Osogovo
29 30 7 8 15 29 44 -15
15 Borec Veles Borec Veles
17 30 4 5 21 22 54 -32
16 Vardarski Vardarski
11 30 3 2 25 21 80 -59
Đối đầu
06/10/2024 12:00
Detonit Plachkovica Detonit Plachkovica
1 - 1
Vardar Negotino Vardar Negotino
MKD D2
17/02/2024 12:50
Vardar Negotino Vardar Negotino
2 - 0
Detonit Plachkovica Detonit Plachkovica
MKD D2
12/08/2023 15:00
Detonit Plachkovica Detonit Plachkovica
1 - 0
Vardar Negotino Vardar Negotino
MKD D2
Vardar Negotino
1
33%
Hòa
1
33%
Detonit Plachkovica
1
33%
Vardar Negotino Vardar Negotino 6 trận gần nhất
08/03/2025 13:00
Vardar Negotino 0 - 2 FK Kozuv MKD D2
04/03/2025 13:00
FK Ohrid 2004 1 - 0 Vardar Negotino MKD D2
01/03/2025 13:00
Vardar Negotino 2 - 0 FK Skopje MKD D2
22/02/2025 13:00
Belasica Strumica 4 - 0 Vardar Negotino MKD D2
15/02/2025 13:00
Vardar Negotino 1 - 0 FK Osogovo MKD D2
08/02/2025 11:00
Vardar Negotino 2 - 1 Pobeda Prilep INT CF
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Detonit Plachkovica Detonit Plachkovica
08/03/2025 13:00
FK Skopje 2 - 2 Detonit Plachkovica MKD D2
04/03/2025 13:00
Detonit Plachkovica 0 - 1 FK Osogovo MKD D2
01/03/2025 13:00
Vardarski 1 - 4 Detonit Plachkovica MKD D2
26/02/2025 13:00
Detonit Plachkovica 0 - 1 FK Shkendija 79 MKD CUP
22/02/2025 13:00
Detonit Plachkovica 1 - 2 Kamenica-Sasa MKD D2
15/02/2025 13:00
FK Novaci 0 - 0 Detonit Plachkovica MKD D2
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.13
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.73
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 30 matches
Không
18 (60%)12 (40%)
In last 30 matches
Không
21 (70%)9 (30%)
Vardar Negotino

Vardar Negotino

Trận gần đây

Detonit Plachkovica

Detonit Plachkovica

Under /Over

(67%)20 10(33%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(67%)20 10(33%)

Under /Over

(30%)9 21(70%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(37%)11 19(63%)

Under /Over

(43%)13 17(57%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(37%)11 19(63%)

/Yes

(40%)12 18(60%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(60%)18 12(40%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Vardar Negotino Vardar Negotino
Detonit Plachkovica Detonit Plachkovica
Cú sút
Vardar Negotino
Vardar Negotino
Tổng cú sút
8.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Detonit Plachkovica
Detonit Plachkovica
Tổng cú sút
11.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
38%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Vardar Negotino
Vardar Negotino
30
Số trận đã đấu
Detonit Plachkovica
Detonit Plachkovica
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
7
Clean sheets
10
0.33
0.70
21
Corners
22
0.73
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Vardar Negotino
Vardar Negotino
THẺ PHẠT
Detonit Plachkovica
Detonit Plachkovica
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.47
14
Thẻ vàng
12
0.40
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00