Kisvarda FC vs Debrecin VSC: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Kisvarda FC
Hạng 6 tại Giải VĐQG Hungary (NB I)
0 - 1
FT
11/03/2023 09:30
Debrecin VSC
Hạng 3 tại Giải VĐQG Hungary (NB I)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Kisvarda FC vs Debrecin VSC trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Kisvarda FC đang đứng thứ 6 với 43 điểm sau 33 trận.
  • Debrecin VSC xếp thứ 3 với 54 điểm sau 33 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 11/03/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Ferencvarosi TC Ferencvarosi TC
63 33 19 6 8 62 33 29
02 Kecskemeti TE Kecskemeti TE
57 33 15 12 6 48 32 16
03 Debrecin VSC Debrecin VSC
54 33 15 9 9 52 39 13
04 Videoton Puskas Akademia Videoton Puskas Akademia
53 33 14 11 8 48 42 6
05 Paksi SE Honlapja Paksi SE Honlapja
49 33 14 7 12 57 57 0
06 Varda SE Varda SE
43 33 10 13 10 43 49 -6
07 Mezokovesd Zsory Mezokovesd Zsory
42 33 11 9 13 40 43 -3
08 Ujpesti Ujpesti
41 33 11 8 14 42 55 -13
09 ZalaegerzsegTE ZalaegerzsegTE
39 33 10 9 14 37 43 -6
10 Fehervar Videoton Fehervar Videoton
35 33 8 11 14 38 43 -5
11 Budapest Honved Budapest Honved
33 33 8 9 16 34 51 -17
12 Vasas Vasas
26 33 4 14 15 29 43 -14
Đối đầu
24/10/2022 14:15
Debrecin VSC Debrecin VSC
2 - 3
Varda SE Varda SE
HUN D1
31/07/2022 09:45
Varda SE Varda SE
2 - 2
Debrecin VSC Debrecin VSC
HUN D1
23/04/2022 08:00
Varda SE Varda SE
1 - 0
Debrecin VSC Debrecin VSC
HUN D1
29/01/2022 11:59
Debrecin VSC Debrecin VSC
0 - 0
Varda SE Varda SE
HUN D1
26/09/2021 08:15
Varda SE Varda SE
2 - 1
Debrecin VSC Debrecin VSC
HUN D1
25/07/2020 11:30
Debrecin VSC Debrecin VSC
1 - 1
Varda SE Varda SE
INT CF
Kisvarda FC
0
0%
Hòa
0
0%
Debrecin VSC
0
0%
Kisvarda FC Kisvarda FC 6 trận gần nhất
04/03/2023 09:15
Varda SE 0 - 1 Kecskemeti TE HUN D1
01/03/2023 11:59
Dafuji cloth MTE 2 - 0 Varda SE HUN Cup
25/02/2023 14:30
Vasas 2 - 2 Varda SE HUN D1
17/02/2023 15:00
Varda SE 2 - 1 Ujpesti HUN D1
11/02/2023 11:59
Varda SE 0 - 0 Ferencvarosi TC HUN D1
08/02/2023 08:00
ESMTK Budapest 0 - 0 Varda SE HUN Cup
Thắng
0%
Hòa
100%
Thua
0%
6 trận gần nhất Debrecin VSC Debrecin VSC
02/03/2023 15:00
Debrecin VSC 1 - 3 Videoton Puskas Akademia HUN Cup
26/02/2023 11:30
Debrecin VSC 0 - 2 Ferencvarosi TC HUN D1
19/02/2023 12:30
Budapest Honved 2 - 3 Debrecin VSC HUN D1
11/02/2023 14:30
Debrecin VSC 2 - 1 Paksi SE Honlapja HUN D1
08/02/2023 14:00
Gyori ETO 1 - 1 Debrecin VSC HUN Cup
04/02/2023 14:30
Fehervar Videoton 1 - 1 Debrecin VSC HUN D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.30
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.48
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
1.58
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.18
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 33 trận gần nhất
CóKhông
21 (64%)12 (36%)
Trong 33 trận gần nhất
KhôngCó
27 (82%)6 (18%)
Kisvarda FC

Kisvarda FC

Trận gần đây

Debrecin VSC

Debrecin VSC

Xỉu /Tài

(76%)25 8(24%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(76%)25 8(24%)

Xỉu /Tài

(36%)12 21(64%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(27%)9 24(73%)

Xỉu /Tài

(58%)19 14(42%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(42%)14 19(58%)

/Có

(55%)18 15(45%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(55%)18 15(45%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Kisvarda FC Kisvarda FC
Debrecin VSC Debrecin VSC
Cú sút
Kisvarda FC
Kisvarda FC
Tổng cú sút
9.55 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Debrecin VSC
Debrecin VSC
Tổng cú sút
7.38 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Kisvarda FC Kisvarda FC Đường chuyền Debrecin VSC Debrecin VSC
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Kisvarda FC
Kisvarda FC
33
Số trận đã đấu
Debrecin VSC
Debrecin VSC
33
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
6
Giữ sạch lưới
11
0.33
5.73
189
Phạt góc
165
5.00
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
2.36
78
Thủ môn cứu thua
80
2.42
Kisvarda FC
Kisvarda FC
THẺ PHẠT
Debrecin VSC
Debrecin VSC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
66
Thẻ vàng
81
2.45
0.15
5
Thẻ đỏ
4
0.12
0.00
0
Số lỗi
7
0.21
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00