1
3-2
FT
04/10/2025 13:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Valur Reykjavik đang đứng thứ 2 với 40 điểm sau 22 trận.
- Stjarnan Gardabaer xếp thứ 3 với 40 điểm sau 22 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Valur Reykjavik thắng với xác suất 49%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Stjarnan Gardabaer với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Valur Reykjavik thắng 2 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2025-10-04
Valur Reykjavik vs Stjarnan Gardabaer - Prediction & Odds
2025-10-04 13:00
49
22
29
1
2 - 1
2 - 1
3.50
1.83
FT
3-2 1-1
-
7℃~8℃
STANDINGS UP TO
04/10/2025
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Vikingur Reykjavik | 42 | 22 | 12 | 6 | 4 | 47 | 27 | 20 |
| 02 Valur Reykjavik | 40 | 22 | 12 | 4 | 6 | 53 | 35 | 18 |
| 03 Stjarnan Gardabaer | 40 | 22 | 12 | 4 | 6 | 43 | 35 | 8 |
| 04 Breidablik | 34 | 22 | 9 | 7 | 6 | 37 | 35 | 2 |
| 05 Hafnarfjordur | 30 | 22 | 8 | 6 | 8 | 41 | 35 | 6 |
| 06 Fram Reykjavik | 29 | 22 | 8 | 5 | 9 | 32 | 31 | 1 |
| 07 IBV Vestmannaeyjar | 29 | 22 | 8 | 5 | 9 | 24 | 28 | -4 |
| 08 KA Akureyri | 29 | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 | 39 | -10 |
| 09 Vestri | 27 | 22 | 8 | 3 | 11 | 23 | 28 | -5 |
| 10 KR Reykjavik | 24 | 22 | 6 | 6 | 10 | 42 | 51 | -9 |
| 11 IA Akranes | 22 | 22 | 7 | 1 | 14 | 26 | 43 | -17 |
| 12 Afturelding | 21 | 22 | 5 | 6 | 11 | 29 | 39 | -10 |
| Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 KA Akureyri | 39 | 5 | 3 | 1 | 1 | 16 | 10 | 6 |
| 02 IA Akranes | 34 | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 7 | 4 |
| 03 IBV Vestmannaeyjar | 33 | 5 | 1 | 1 | 3 | 10 | 9 | 1 |
| 04 KR Reykjavik | 31 | 5 | 2 | 1 | 2 | 13 | 11 | 2 |
| 05 Vestri | 29 | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 16 | -13 |
| 06 Afturelding | 27 | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 7 | 0 |
| Champion Additional | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Vikingur Reykjavik | 57 | 5 | 5 | 0 | 0 | 11 | 4 | 7 |
| 02 Valur Reykjavik | 45 | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 11 | -3 |
| 03 Breidablik | 42 | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 7 | 2 |
| 04 Stjarnan Gardabaer | 42 | 5 | 0 | 2 | 3 | 7 | 10 | -3 |
| 05 Fram Reykjavik | 36 | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 9 | 0 |
| 06 Hafnarfjordur | 33 | 5 | 0 | 3 | 2 | 8 | 11 | -3 |
Đối đầu
14/09/2025 12:15
Valur Reykjavik
1 - 2
Stjarnan Gardabaer
ICE PR
01/07/2025 12:30
Valur Reykjavik
3 - 1
Stjarnan Gardabaer
ICE CUP
14/06/2025 12:15
Stjarnan Gardabaer
3 - 2
Valur Reykjavik
ICE PR
23/09/2024 12:15
Valur Reykjavik
2 - 2
Stjarnan Gardabaer
ICE PR
30/05/2024 11:00
Valur Reykjavik
5 - 1
Stjarnan Gardabaer
ICE PR
19/04/2024 12:15
Stjarnan Gardabaer
1 - 0
Valur Reykjavik
ICE PR
Valur Reykjavik
2
33%
Hòa
1
17%
Stjarnan Gardabaer
3
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
61
TB mỗi trận
2.26
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.70
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.85
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.67
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 27 matches
CóKhông
24 (89%)3 (11%)
In last 27 matches
KhôngCó
24 (89%)3 (11%)
Valur Reykjavik
Trận gần đây
Stjarnan Gardabaer
Under /Over
(100%)27 0(0%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(93%)25 2(7%)
Under /Over
(59%)16 11(41%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(37%)10 17(63%)
Under /Over
(67%)18 9(33%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(70%)19 8(30%)
/Yes
(78%)21 6(22%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(81%)22 5(19%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Valur Reykjavik
Stjarnan Gardabaer
Cú sút
Tổng đường chuyền
12289
Avg. 455 / game
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
10743
Avg. 398 / game
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
51%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Valur Reykjavik
27
Số trận đã đấu
Stjarnan Gardabaer
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.11
3
Clean sheets
3
0.11
6.00
162
Corners
161
5.96
20.78
561
Throw-ins
499
18.48
2.00
54
Offsides
51
1.89
3.11
84
GK saves
121
4.48
Valur Reykjavik
THẺ PHẠT
Stjarnan Gardabaer
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.44
66
71
2.63
0.07
2
4
0.15
10.59
286
Fouls
315
11.67
10.07
272
Tackles
300
11.11