2
2-2
FT
21/05/2025 00:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Vancouver Whitecaps thắng với xác suất 56%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Vancouver Whitecaps với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Valour chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2025-05-21
Valour vs Vancouver Whitecaps - Prediction & Odds
2025-05-21 00:30
20
24
56
2
2 - 1
2 - 1
2.50
1.55
FT
2-2 1-1
-
STANDINGS UP TO
21/05/2025
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Valour and Vancouver Whitecaps
in the Cúp Vô địch Canada (Canadian Championship) football standings for the 2025 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
12/05/2022 02:00
Vancouver Whitecaps
2 - 0
Valour
CAN CHL
Valour
0
0%
Hòa
0
0%
Vancouver Whitecaps
1
100%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
4
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
4
TB mỗi trận
1.33
Ghi bàn
14
TB mỗi trận
2.80
Thủng lưới
7
TB mỗi trận
1.40
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (100%)0 (0%)
Valour
Trận gần đây
Vancouver Whitecaps
Under /Over
(67%)2 1(33%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(100%)5 0(0%)
Under /Over
(33%)1 2(67%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(80%)4 1(20%)
Under /Over
(67%)2 1(33%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(80%)4 1(20%)
/Yes
(67%)2 1(33%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(80%)4 1(20%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Valour
Vancouver Whitecaps
Cú sút
Tổng đường chuyền
776
Avg. 388 / game
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
2096
Avg. 524 / game
Chính xác
90%
Kiểm soát bóng
64%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Valour
3
Số trận đã đấu
Vancouver Whitecaps
5
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
1
Clean sheets
1
0.20
5.67
17
Corners
26
5.20
9.67
29
Throw-ins
54
10.80
0.00
0
Offsides
4
0.80
2.00
6
GK saves
4
0.80
Valour
THẺ PHẠT
Vancouver Whitecaps
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
3.00
9
4
0.80
0.00
0
0
0.00
10.00
30
Fouls
48
9.60
5.00
15
Tackles
30
6.00