Utsiktens BK
Hạng 9 tại Sweden Superettan
1
1-1
FT
24/09/2024 10:00
Orgryte
Hạng 5 tại Sweden Superettan
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Utsiktens BK đang đứng thứ 9 với 41 điểm sau 30 trận.
  • Orgryte xếp thứ 5 với 44 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Utsiktens BK thắng với xác suất 41%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Utsiktens BK với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Orgryte thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
10:00

2024-09-24

Utsiktens BK vs Orgryte - Prediction & Odds

Utsiktens BK
Utsiktens BK
Orgryte
Orgryte
2024-09-24 10:00
41
26
33
1
1 - 1
1 - 1
2.75
2.13
FT
1-1 0-0
-
thời tiết
15℃~16℃
STANDINGS UP TO 24/09/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Degerfors IF Degerfors IF
55 30 15 10 5 50 28 22
02 Osters IF Osters IF
54 30 15 9 6 55 31 24
03 Landskrona BoIS Landskrona BoIS
49 30 14 7 9 46 34 12
04 Helsingborg Helsingborg
47 30 13 8 9 41 34 7
05 Orgryte Orgryte
44 30 12 8 10 50 43 7
06 Sandvikens IF Sandvikens IF
43 30 12 7 11 49 41 8
07 Trelleborgs FF Trelleborgs FF
42 30 12 6 12 33 38 -5
08 IK Brage IK Brage
41 30 11 8 11 31 29 2
09 Utsiktens BK Utsiktens BK
41 30 11 8 11 39 38 1
10 Varbergs BoIS FC Varbergs BoIS FC
39 30 10 9 11 46 44 2
11 Orebro Orebro
39 30 10 9 11 37 36 1
12 IK Oddevold IK Oddevold
36 30 8 12 10 34 47 -13
13 GIF Sundsvall GIF Sundsvall
34 30 9 7 14 29 40 -11
14 Ostersunds FK Ostersunds FK
32 30 8 8 14 30 44 -14
15 Gefle IF Gefle IF
32 30 8 8 14 37 54 -17
16 Skovde AIK Skovde AIK
25 30 5 10 15 26 52 -26
Đối đầu
30/03/2024 07:00
Orgryte Orgryte
1 - 2
Utsiktens BK Utsiktens BK
SWE D2
10/02/2024 06:00
Utsiktens BK Utsiktens BK
1 - 2
Orgryte Orgryte
INT CF
08/10/2023 06:00
Orgryte Orgryte
2 - 2
Utsiktens BK Utsiktens BK
SWE D2
02/07/2023 06:00
Utsiktens BK Utsiktens BK
3 - 0
Orgryte Orgryte
INT CF
01/05/2023 06:00
Utsiktens BK Utsiktens BK
2 - 1
Orgryte Orgryte
SWE D2
04/02/2023 08:00
Utsiktens BK Utsiktens BK
0 - 2
Orgryte Orgryte
INT CF
Utsiktens BK
3
50%
Hòa
1
17%
Orgryte
2
33%
Utsiktens BK Utsiktens BK 6 trận gần nhất
18/09/2024 10:00
IK Brage 0 - 0 Utsiktens BK SWE D2
14/09/2024 06:00
Utsiktens BK 0 - 3 Degerfors IF SWE D2
31/08/2024 06:00
Varbergs BoIS FC 1 - 1 Utsiktens BK SWE D2
27/08/2024 10:00
Utsiktens BK 3 - 2 Orebro SWE D2
21/08/2024 09:30
Smedby AIS 1 - 2 Utsiktens BK SWE Cup
16/08/2024 10:00
IK Oddevold 2 - 1 Utsiktens BK SWE D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Orgryte Orgryte
19/09/2024 10:00
Orgryte 2 - 1 Landskrona BoIS SWE D2
15/09/2024 06:00
Gefle IF 2 - 3 Orgryte SWE D2
01/09/2024 08:00
IK Brage 0 - 2 Orgryte SWE D2
26/08/2024 10:00
Orgryte 1 - 3 Degerfors IF SWE D2
21/08/2024 09:30
IFK Berga 1 - 2 Orgryte SWE Cup
17/08/2024 04:00
Osters IF 1 - 0 Orgryte SWE D2
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.30
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.27
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.67
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.43
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 30 matches
Không
21 (70%)9 (30%)
In last 30 matches
Không
25 (83%)5 (17%)
Utsiktens BK

Utsiktens BK

Trận gần đây

Orgryte

Orgryte

Under /Over

(70%)21 9(30%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(83%)25 5(17%)

Under /Over

(30%)9 21(70%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(40%)12 18(60%)

Under /Over

(40%)12 18(60%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(53%)16 14(47%)

/Yes

(53%)16 14(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(70%)21 9(30%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Utsiktens BK Utsiktens BK
Orgryte Orgryte
Cú sút
Utsiktens BK
Utsiktens BK
Tổng cú sút
9.13 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Orgryte
Orgryte
Tổng cú sút
10.73 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Utsiktens BK Utsiktens BK Đường chuyền Orgryte Orgryte
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Utsiktens BK
Utsiktens BK
30
Số trận đã đấu
Orgryte
Orgryte
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
7
Clean sheets
6
0.20
4.87
146
Corners
161
5.37
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
3.53
106
GK saves
124
4.13
Utsiktens BK
Utsiktens BK
THẺ PHẠT
Orgryte
Orgryte
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.90
87
Thẻ vàng
53
1.77
0.03
1
Thẻ đỏ
2
0.07
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00