2 - 1
FT
28/08/2023 14:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- UTA Arad đang đứng thứ 1 với 37 điểm sau 9 trận.
- FCSB xếp thứ 1 với 49 điểm sau 10 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về FCSB với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. UTA Arad thắng 1 trận, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
28/08/2023
| Championship Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FC Steaua Bucuresti | 49 | 10 | 5 | 2 | 3 | 12 | 11 | 1 |
| 02 CFR Cluj | 46 | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 | 14 | 5 |
| 03 CS Universitatea Craiova | 44 | 10 | 6 | 1 | 3 | 18 | 14 | 4 |
| 04 Farul Constanta | 36 | 10 | 4 | 2 | 4 | 19 | 20 | -1 |
| 05 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 34 | 10 | 3 | 3 | 4 | 17 | 17 | 0 |
| 06 Rapid Bucuresti | 32 | 10 | 1 | 1 | 8 | 13 | 22 | -9 |
| Relegation Quarter | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 UTA Arad | 37 | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 11 | 4 |
| 02 FC Otelul Galati | 36 | 9 | 6 | 1 | 2 | 11 | 7 | 4 |
| 03 Hermannstadt | 34 | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 7 | 6 |
| 04 Universitaea Cluj | 33 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 | 10 | 2 |
| 05 Petrolul Ploiesti | 29 | 9 | 3 | 2 | 4 | 8 | 14 | -6 |
| 06 CSM Politehnica Iasi | 27 | 9 | 3 | 1 | 5 | 7 | 8 | -1 |
| 07 FC Botosani | 25 | 9 | 4 | 2 | 3 | 11 | 11 | 0 |
| 08 Dinamo Bucuresti | 25 | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 | 12 | -2 |
| 09 FC Voluntari | 24 | 9 | 2 | 4 | 3 | 11 | 10 | 1 |
| 10 Universitatea Craiova | 22 | 9 | 1 | 3 | 5 | 8 | 16 | -8 |
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FC Steaua Bucuresti | 64 | 30 | 19 | 7 | 4 | 53 | 28 | 25 |
| 02 Rapid Bucuresti | 55 | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 | 32 | 23 |
| 03 CFR Cluj | 53 | 30 | 15 | 8 | 7 | 54 | 29 | 25 |
| 04 CS Universitatea Craiova | 49 | 30 | 13 | 10 | 7 | 47 | 38 | 9 |
| 05 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 43 | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 | 34 | 9 |
| 06 Farul Constanta | 43 | 30 | 11 | 10 | 9 | 37 | 38 | -1 |
| 07 Universitaea Cluj | 42 | 30 | 10 | 12 | 8 | 35 | 38 | -3 |
| 08 Hermannstadt | 40 | 30 | 9 | 13 | 8 | 36 | 31 | 5 |
| 09 UTA Arad | 40 | 30 | 10 | 10 | 10 | 36 | 43 | -7 |
| 10 Petrolul Ploiesti | 35 | 30 | 7 | 14 | 9 | 29 | 32 | -3 |
| 11 FC Otelul Galati | 34 | 30 | 6 | 16 | 8 | 31 | 36 | -5 |
| 12 CSM Politehnica Iasi | 33 | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 | 44 | -11 |
| 13 Universitatea Craiova | 31 | 30 | 9 | 4 | 17 | 43 | 50 | -7 |
| 14 Dinamo Bucuresti | 29 | 30 | 8 | 5 | 17 | 22 | 41 | -19 |
| 15 FC Voluntari | 28 | 30 | 6 | 10 | 14 | 31 | 49 | -18 |
| 16 FC Botosani | 21 | 30 | 3 | 12 | 15 | 30 | 52 | -22 |
Đối đầu
05/03/2023 15:00
UTA Arad
3 - 1
FC Steaua Bucuresti
ROM D1
19/10/2022 14:00
UTA Arad
2 - 2
FC Steaua Bucuresti
ROMC
16/10/2022 13:30
FC Steaua Bucuresti
2 - 1
UTA Arad
ROM D1
05/12/2021 15:30
FC Steaua Bucuresti
2 - 1
UTA Arad
ROM D1
01/08/2021 15:00
UTA Arad
1 - 1
FC Steaua Bucuresti
ROM D1
13/03/2021 14:00
UTA Arad
0 - 1
FC Steaua Bucuresti
ROM D1
UTA Arad
1
17%
Hòa
2
33%
FCSB
3
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.31
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.38
Ghi bàn
65
TB mỗi trận
1.63
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
0.98
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 39 matches
CóKhông
27 (69%)12 (31%)
In last 39 matches
KhôngCó
33 (83%)7 (18%)
UTA Arad
Trận gần đây
FCSB
Under /Over
(67%)26 13(33%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(73%)29 11(27%)
Under /Over
(38%)15 24(62%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(45%)18 22(55%)
Under /Over
(38%)15 24(62%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(30%)12 28(70%)
/Yes
(54%)21 18(46%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(48%)19 21(52%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
UTA Arad
FCSB
Cú sút
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
UTA Arad
39
Số trận đã đấu
FCSB
40
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.28
11
Clean sheets
16
0.40
4.41
172
Corners
218
5.45
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.49
58
Offsides
57
1.43
2.95
115
GK saves
107
2.68
UTA Arad
THẺ PHẠT
FCSB
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.10
82
105
2.63
0.10
4
7
0.18
11.56
451
Fouls
465
11.63
15.49
604
Tackles
708
17.70