2 - 2
FT
30/04/2023 12:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Wiener Viktoria với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. USV Scheiblingkirchen-Warth chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
30/04/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of USV Scheiblingkirchen-Warth and Wiener Viktoria
in the Hạng Ba Áo (Regionalliga) football standings for the 2022-2023 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
08/10/2022 14:30
Wiener Viktoria
3 - 2
USV Scheiblingkirchen-Warth
AUS D3
USV Scheiblingkirchen-Warth
0
0%
Hòa
0
0%
Wiener Viktoria
1
100%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.41
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.66
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.52
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.76
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 29 matches
CóKhông
21 (72%)8 (28%)
In last 29 matches
KhôngCó
23 (79%)6 (21%)
USV Scheiblingkirchen-Warth
Trận gần đây
Wiener Viktoria
Under /Over
(83%)24 5(17%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(93%)27 2(7%)
Under /Over
(38%)11 18(62%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(34%)10 19(66%)
Under /Over
(52%)15 14(48%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(52%)15 14(48%)
/Yes
(69%)20 9(31%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(69%)20 9(31%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
USV Scheiblingkirchen-Warth
Wiener Viktoria
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
KHÁC
USV Scheiblingkirchen-Warth
29
Số trận đã đấu
Wiener Viktoria
29
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.03
1
Clean sheets
3
0.10
2.83
82
Corners
101
3.48
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
USV Scheiblingkirchen-Warth
THẺ PHẠT
Wiener Viktoria
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.28
37
54
1.86
0.03
1
4
0.14
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00