USM Oujda
Hạng 9 tại Botola 2
X
0-0
FT
29/03/2026 07:00
Amal Tiznit
Hạng 3 tại Botola 2
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • USM Oujda đang đứng thứ 9 với 37 điểm sau 30 trận.
  • Amal Tiznit xếp thứ 3 với 46 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: hòa với xác suất 32%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Amal Tiznit với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. USM Oujda chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
07:00

2026-03-29

USM Oujda vs Amal Tiznit - Prediction & Odds

USM Oujda
USM Oujda
Amal Tiznit
Amal Tiznit
2026-03-29 07:00
35
32
33
X
1 - 1
1 - 1
1.75
2.80
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
13°C
STANDINGS UP TO 29/03/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Maghrib Association Tetouan Maghrib Association Tetouan
53 30 14 11 5 33 22 11
02 Wydad Temara Wydad Temara
53 30 13 14 3 35 26 9
03 Amal Tiznit Amal Tiznit
46 30 10 16 4 35 26 9
04 Chabab Atlas Khenifra Chabab Atlas Khenifra
44 30 11 11 8 26 21 5
05 JSM Jeunesse Sportive El Massi JSM Jeunesse Sportive El Massi
42 30 10 12 8 27 20 7
06 Jeunesse Sportive Soualem Jeunesse Sportive Soualem
42 30 10 12 8 37 35 2
07 Stade Marocain du Rabat Stade Marocain du Rabat
41 30 11 8 11 23 23 0
08 Wydad Fes Wydad Fes
39 30 9 12 9 33 28 5
09 USM Oujda USM Oujda
37 30 9 10 11 29 30 -1
10 MCO Mouloudia Oujda MCO Mouloudia Oujda
37 30 8 13 9 35 38 -3
11 Chabab Ben Guerir Chabab Ben Guerir
37 30 8 13 9 25 28 -3
12 KAC de Kenitra KAC de Kenitra
36 30 8 12 10 35 36 -1
13 SCCM Chabab Mohamedia SCCM Chabab Mohamedia
36 30 9 9 12 25 37 -12
14 Union Sportive Boujaad Union Sportive Boujaad
35 30 7 14 9 25 21 4
15 Raja de Beni Mellal Raja de Beni Mellal
30 30 6 12 12 22 32 -10
16 Racing Casablanca Racing Casablanca
18 30 3 9 18 21 43 -22
Đối đầu
25/10/2025 08:00
Amal Tiznit Amal Tiznit
2 - 0
USM Oujda USM Oujda
MAR D2
USM Oujda
0
0%
Hòa
0
0%
Amal Tiznit
1
100%
USM Oujda USM Oujda 6 trận gần nhất
14/03/2026 08:00
KAC de Kenitra 0 - 0 USM Oujda MAR D2
08/03/2026 08:00
USM Oujda 3 - 0 Raja de Beni Mellal MAR D2
01/03/2026 15:00
SCCM Chabab Mohamedia 1 - 0 USM Oujda MAR D2
21/02/2026 08:00
USM Oujda 1 - 1 JSM Jeunesse Sportive El Massi MAR D2
14/02/2026 07:00
USM Oujda 0 - 0 Wydad Temara MAR D2
07/02/2026 07:00
Chabab Atlas Khenifra 1 - 2 USM Oujda MAR D2
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Amal Tiznit Amal Tiznit
15/03/2026 08:00
Amal Tiznit 2 - 0 Stade Marocain du Rabat MAR D2
08/03/2026 08:00
Amal Tiznit 2 - 1 KAC de Kenitra MAR D2
28/02/2026 15:00
Raja de Beni Mellal 1 - 1 Amal Tiznit MAR D2
22/02/2026 08:00
Amal Tiznit 1 - 1 SCCM Chabab Mohamedia MAR D2
14/02/2026 07:00
Amal Tiznit 0 - 0 Chabab Atlas Khenifra MAR D2
07/02/2026 07:00
MCO Mouloudia Oujda 1 - 1 Amal Tiznit MAR D2
Thắng
33%
Hòa
67%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.13
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
0.84
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 30 matches
Không
17 (57%)13 (43%)
In last 30 matches
Không
25 (78%)7 (22%)
USM Oujda

USM Oujda

Trận gần đây

Amal Tiznit

Amal Tiznit

Under /Over

(63%)19 11(37%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(69%)22 10(31%)

Under /Over

(23%)7 23(77%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(22%)7 25(78%)

Under /Over

(30%)9 21(70%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(28%)9 23(72%)

/Yes

(37%)11 19(63%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(56%)18 14(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
USM Oujda USM Oujda
Amal Tiznit Amal Tiznit
Cú sút
USM Oujda
USM Oujda
Tổng cú sút
9.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Amal Tiznit
Amal Tiznit
Tổng cú sút
11.73 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
USM Oujda USM Oujda Đường chuyền Amal Tiznit Amal Tiznit
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
USM Oujda
USM Oujda
30
Số trận đã đấu
Amal Tiznit
Amal Tiznit
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
10
Clean sheets
13
0.41
2.97
89
Corners
73
2.28
0.67
20
Throw-ins
0
0.00
0.73
22
Offsides
22
0.69
0.00
0
GK saves
0
0.00
USM Oujda
USM Oujda
THẺ PHẠT
Amal Tiznit
Amal Tiznit
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.57
47
Thẻ vàng
42
1.31
0.00
0
Thẻ đỏ
2
0.06
4.10
123
Fouls
117
3.66
0.00
0
Tackles
0
0.00