GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- USM EL HARRACH đang đứng thứ 2 với 62 điểm sau 30 trận.
- US Chaouia xếp thứ 2 với 60 điểm sau 30 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
16/05/2026
| East | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Biskra | 62 | 30 | 19 | 5 | 6 | 41 | 16 | 25 |
| 02 US Chaouia | 60 | 30 | 18 | 6 | 6 | 55 | 22 | 33 |
| 03 MO Bejaia | 60 | 30 | 17 | 9 | 4 | 44 | 18 | 26 |
| 04 CA Batna | 60 | 30 | 18 | 6 | 6 | 40 | 18 | 22 |
| 05 JS Jijel | 51 | 30 | 14 | 9 | 7 | 41 | 28 | 13 |
| 06 USM Annaba | 48 | 30 | 14 | 6 | 10 | 35 | 21 | 14 |
| 07 MC Magra | 39 | 30 | 10 | 9 | 11 | 29 | 30 | -1 |
| 08 CR Beni Thour | 37 | 30 | 10 | 7 | 13 | 27 | 39 | -12 |
| 09 AS Khroub | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 31 | 31 | 0 |
| 10 MSP Batna | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 32 | 36 | -4 |
| 11 | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 32 | 37 | -5 |
| 12 Beni Oulbane | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 28 | 34 | -6 |
| 13 MO Constantine | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 25 | 33 | -8 |
| 14 JS Bordj Menaiel | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 34 | 31 | 3 |
| 15 IB Khemis El Khechna | 22 | 30 | 5 | 7 | 18 | 27 | 51 | -24 |
| 16 HB Chelghoum Laid | 6 | 30 | 1 | 3 | 26 | 13 | 89 | -76 |
| West | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 JS El Biar | 76 | 30 | 24 | 4 | 2 | 53 | 17 | 36 |
| 02 USM EL HARRACH | 62 | 30 | 18 | 8 | 4 | 46 | 19 | 27 |
| 03 RC Kouba | 59 | 30 | 17 | 8 | 5 | 33 | 14 | 19 |
| 04 CRB Temouchent | 59 | 30 | 17 | 8 | 5 | 38 | 23 | 15 |
| 05 ASM Oran | 58 | 30 | 18 | 4 | 8 | 38 | 19 | 19 |
| 06 NA Hussein Dey | 43 | 30 | 11 | 10 | 9 | 34 | 24 | 10 |
| 07 WA Tlemcen | 40 | 30 | 11 | 7 | 12 | 28 | 32 | -4 |
| 08 JSM Tiaret | 39 | 30 | 11 | 6 | 13 | 35 | 31 | 4 |
| 09 ESM Kolea | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 26 | 34 | -8 |
| 10 MC Saida | 34 | 30 | 9 | 7 | 14 | 26 | 29 | -3 |
| 11 WA Mostaganem | 34 | 30 | 9 | 7 | 14 | 31 | 39 | -8 |
| 12 GC Mascara | 31 | 30 | 8 | 7 | 15 | 28 | 36 | -8 |
| 13 RC Arba | 29 | 30 | 9 | 5 | 16 | 24 | 41 | -17 |
| 14 JS Tixeraine | 26 | 30 | 7 | 5 | 18 | 30 | 46 | -16 |
| 15 CRB Adrar | 22 | 30 | 6 | 4 | 20 | 26 | 63 | -37 |
| 16 US Bechar Djedid | 17 | 30 | 4 | 5 | 21 | 29 | 58 | -29 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.52
Thủng lưới
21
TB mỗi trận
0.68
Ghi bàn
57
TB mỗi trận
1.78
Thủng lưới
24
TB mỗi trận
0.75
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 31 matches
CóKhông
25 (81%)6 (19%)
In last 31 matches
KhôngCó
25 (78%)7 (22%)
USM EL HARRACH
Trận gần đây
US Chaouia
Under /Over
(68%)21 10(32%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(66%)21 11(34%)
Under /Over
(23%)7 24(77%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(41%)13 19(59%)
Under /Over
(32%)10 21(68%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(34%)11 21(66%)
/Yes
(45%)14 17(55%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(44%)14 18(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
USM EL HARRACH
US Chaouia
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
USM EL HARRACH
31
Số trận đã đấu
US Chaouia
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.48
15
Clean sheets
14
0.44
4.26
132
Corners
148
4.63
0.00
0
Throw-ins
10
0.31
1.19
37
Offsides
32
1.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
USM EL HARRACH
THẺ PHẠT
US Chaouia
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.68
52
47
1.47
0.19
6
1
0.03
7.61
236
Fouls
202
6.31
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
09/19
USM EL HARRACH
VS
ASM Oran ALG
TRẬN SẮP TỚI
09/18
US Chaouia
VS
Beni Oulbane ALG