1
0-0
Pen. 6-5
25/02/2026 06:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: URA Kampala thắng với xác suất 54%.
- Lịch sử đối đầu cân bằng: URA Kampala và Blacks Power FC mỗi đội thắng 0 trong 2 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-02-25
URA Kampala vs Blacks Power FC - Prediction & Odds
2026-02-25 06:00
54
28
18
1
1 - 1
1 - 1
2.00
1.65
Pen. FT
0-0 6-5 0-0
-
STANDINGS UP TO
25/02/2026
The standings compare the rankings (Rank-XH) of URA Kampala and Blacks Power FC
in the Cúp Quốc gia Uganda football standings for the 2026 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
03/05/2023 06:00
Blacks Power FC
1 - 1
URA Kampala
UPL
02/12/2022 06:00
URA Kampala
0 - 0
Blacks Power FC
UPL
URA Kampala
0
0%
Hòa
2
100%
Blacks Power FC
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
2
TB mỗi trận
0.67
Thủng lưới
4
TB mỗi trận
1.33
Ghi bàn
0
TB mỗi trận
0.00
Thủng lưới
0
TB mỗi trận
0.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
1 (33%)2 (67%)
In last 6 matches
KhôngCó
0 (0%)1 (100%)
URA Kampala
Trận gần đây
Blacks Power FC
Under /Over
(67%)2 1(33%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(0%)0 1(100%)
Under /Over
(0%)0 3(100%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(0%)0 1(100%)
Under /Over
(33%)1 2(67%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(0%)0 1(100%)
/Yes
(33%)1 2(67%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(0%)0 1(100%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
URA Kampala
Blacks Power FC
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
URA Kampala
3
Số trận đã đấu
Blacks Power FC
1
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
1
Clean sheets
1
1.00
6.00
18
Corners
0
0.00
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
URA Kampala
THẺ PHẠT
Blacks Power FC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
6
2
2.00
0.00
0
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00