Uniao Leiria
Hạng 6 tại Portugal Segunda Liga
1
2-2
FT
15/02/2026 18:00
Porto B
Hạng 5 tại Portugal Segunda Liga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Uniao Leiria đang đứng thứ 6 với 50 điểm sau 34 trận.
  • Porto B xếp thứ 5 với 51 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Uniao Leiria thắng với xác suất 49%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Uniao Leiria và Porto B mỗi đội thắng 1 trong 5 lần gặp gần nhất, 3 trận hòa.
trận yêu thích
18:00

2026-02-15

Uniao Leiria vs Porto B - Prediction & Odds

Uniao Leiria
Uniao Leiria
Porto B
Porto B
2026-02-15 18:00
49
27
24
1
2 - 1
2 - 1
2.50
1.82
FT
2-2 1-0
-
thời tiết
12℃~13℃
STANDINGS UP TO 15/02/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Maritimo Maritimo
66 34 20 6 8 50 29 21
02 Viseu Viseu
59 34 17 8 9 58 33 25
03 SCU Torreense SCU Torreense
59 34 18 5 11 46 33 13
04 Vizela Vizela
51 34 14 9 11 39 40 -1
05 Porto B Porto B
51 34 15 6 13 41 42 -1
06 Uniao Leiria Uniao Leiria
50 34 13 11 10 52 46 6
07 Leixoes Leixoes
50 34 15 5 14 46 55 -9
08 Feirense Feirense
46 34 12 10 12 37 40 -3
09 GD Chaves GD Chaves
45 34 13 6 15 42 40 2
10 SL Benfica B SL Benfica B
44 34 11 11 12 43 44 -1
11 FC Felgueiras FC Felgueiras
44 34 11 11 12 34 38 -4
12 Lusitania FC Lusitania FC
43 34 11 10 13 44 52 -8
13 Sporting CP B Sporting CP B
42 34 13 3 18 41 34 7
14 Penafiel Penafiel
41 34 11 8 15 37 39 -2
15 Portimonense Portimonense
40 34 11 7 16 39 49 -10
16 SC Farense SC Farense
40 34 10 10 14 31 37 -6
17 Pacos de Ferreira Pacos de Ferreira
39 34 9 12 13 34 48 -14
18 Oliveirense Oliveirense
34 34 8 10 16 34 49 -15
Đối đầu
14/09/2025 14:40
Porto B Porto B
1 - 2
Uniao Leiria Uniao Leiria
POR D2
09/02/2025 15:30
Uniao Leiria Uniao Leiria
0 - 0
Porto B Porto B
POR D2
01/09/2024 17:00
Porto B Porto B
1 - 1
Uniao Leiria Uniao Leiria
POR D2
03/02/2024 11:00
Uniao Leiria Uniao Leiria
1 - 1
Porto B Porto B
POR D2
27/08/2023 10:00
Porto B Porto B
2 - 1
Uniao Leiria Uniao Leiria
POR D2
Uniao Leiria
1
20%
Hòa
3
60%
Porto B
1
20%
Uniao Leiria Uniao Leiria 6 trận gần nhất
08/02/2026 15:30
SCU Torreense 3 - 1 Uniao Leiria POR D2
26/01/2026 18:00
Uniao Leiria 3 - 1 Sporting CP B POR D2
21/01/2026 18:00
Uniao Leiria 2 - 2 Vizela POR D2
16/01/2026 18:00
Viseu 2 - 0 Uniao Leiria POR D2
11/01/2026 20:15
SCU Torreense 3 - 1 Uniao Leiria POR CUP
03/01/2026 11:00
Feirense 2 - 2 Uniao Leiria POR D2
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Porto B Porto B
06/02/2026 18:00
Porto B 3 - 1 Viseu POR D2
31/01/2026 18:00
SC Farense 2 - 3 Porto B POR D2
25/01/2026 11:00
Porto B 1 - 0 Vizela POR D2
19/01/2026 18:00
Feirense 2 - 1 Porto B POR D2
11/01/2026 15:30
Porto B 2 - 1 Sporting CP B POR D2
05/01/2026 18:00
SL Benfica B 1 - 1 Porto B POR D2
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.35
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.21
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.24
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 34 matches
Không
26 (76%)8 (24%)
In last 34 matches
Không
25 (74%)9 (26%)
Uniao Leiria

Uniao Leiria

Trận gần đây

Porto B

Porto B

Under /Over

(74%)25 9(26%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(68%)23 11(32%)

Under /Over

(35%)12 22(65%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(32%)11 23(68%)

Under /Over

(53%)18 16(47%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(44%)15 19(56%)

/Yes

(62%)21 13(38%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(41%)14 20(59%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Uniao Leiria Uniao Leiria
Porto B Porto B
Cú sút
Uniao Leiria
Uniao Leiria
Tổng cú sút
11.29 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Porto B
Porto B
Tổng cú sút
8.94 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Uniao Leiria Uniao Leiria Đường chuyền Porto B Porto B
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Uniao Leiria
Uniao Leiria
34
Số trận đã đấu
Porto B
Porto B
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
8
Clean sheets
13
0.38
4.88
166
Corners
117
3.44
18.62
633
Throw-ins
600
17.65
2.12
72
Offsides
42
1.24
0.50
17
GK saves
15
0.44
Uniao Leiria
Uniao Leiria
THẺ PHẠT
Porto B
Porto B
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
3.15
107
Thẻ vàng
92
2.71
0.12
4
Thẻ đỏ
5
0.15
14.76
502
Fouls
433
12.74
0.00
0
Tackles
0
0.00