1
3-0
FT
11/05/2025 08:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Unia Skierniewice thắng với xác suất 72%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Unia Skierniewice với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Wikielec thắng 2 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2025-05-11
Unia Skierniewice vs Wikielec - Prediction & Odds
2025-05-11 08:00
72
16
12
1
3 - 1
3 - 1
3.25
1.25
FT
3-0 1-0
-
STANDINGS UP TO
11/05/2025
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Unia Skierniewice and Wikielec
in the III liga (Ba Lan hạng Tư) football standings for the 2025 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
11/10/2024 10:00
Wikielec
0 - 1
Unia Skierniewice
Pol L3
16/03/2024 06:00
Wikielec
1 - 0
Unia Skierniewice
Pol L3
23/08/2023 08:00
Unia Skierniewice
2 - 2
Wikielec
Pol L3
01/06/2022 08:00
Unia Skierniewice
0 - 2
Wikielec
Pol L3
30/10/2021 05:00
Wikielec
2 - 3
Unia Skierniewice
Pol L3
12/09/2020 02:00
Unia Skierniewice
4 - 1
Wikielec
Pol L3
Unia Skierniewice
3
50%
Hòa
1
17%
Wikielec
2
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
2.50
Thủng lưới
11
TB mỗi trận
0.69
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.15
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.56
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 16 matches
CóKhông
13 (81%)3 (19%)
In last 16 matches
KhôngCó
25 (74%)9 (26%)
Unia Skierniewice
Trận gần đây
Wikielec
Under /Over
(81%)13 3(19%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(79%)27 7(21%)
Under /Over
(50%)8 8(50%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(26%)9 25(74%)
Under /Over
(44%)7 9(56%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(62%)21 13(38%)
/Yes
(31%)5 11(69%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(62%)21 13(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Unia Skierniewice
Wikielec
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
59%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Unia Skierniewice
16
Số trận đã đấu
Wikielec
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.56
9
Clean sheets
6
0.18
4.50
72
Corners
116
3.41
0.00
0
Throw-ins
61
1.79
0.00
0
Offsides
17
0.50
0.00
0
GK saves
0
0.00
Unia Skierniewice
THẺ PHẠT
Wikielec
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.19
19
49
1.44
0.00
0
3
0.09
0.00
0
Fouls
82
2.41
0.00
0
Tackles
0
0.00