GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Umea FC đang đứng thứ 2 với 69 điểm sau 30 trận.
- IFK Stocksund xếp thứ 10 với 35 điểm sau 30 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Umea FC thắng với xác suất 52%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Umea FC với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. IFK Stocksund thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-05-09
Umea FC vs IFK Stocksund - Prediction & Odds
2024-05-09 03:00
52
22
26
1
2 - 1
2 - 1
3.25
1.69
FT
4-2 1-1
-
STANDINGS UP TO
09/05/2024
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Falkenberg | 63 | 30 | 19 | 6 | 5 | 51 | 19 | 32 |
| 02 Lunds BK | 56 | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 | 40 | 16 |
| 03 Eskilsminne IF | 48 | 30 | 14 | 6 | 10 | 42 | 40 | 2 |
| 04 BK Olympic | 45 | 30 | 13 | 6 | 11 | 43 | 39 | 4 |
| 05 Angelholms FF | 45 | 30 | 12 | 9 | 9 | 42 | 46 | -4 |
| 06 FC Trollhattan | 44 | 30 | 11 | 11 | 8 | 48 | 41 | 7 |
| 07 Jonkopings Sodra IF | 44 | 30 | 12 | 8 | 10 | 42 | 40 | 2 |
| 08 Norrby IF | 41 | 30 | 11 | 8 | 11 | 43 | 34 | 9 |
| 09 FC Rosengard | 41 | 30 | 11 | 8 | 11 | 40 | 35 | 5 |
| 10 Torslanda IK | 40 | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 | 36 | 4 |
| 11 Ljungskile | 38 | 30 | 11 | 5 | 14 | 39 | 53 | -14 |
| 12 Oskarshamns AIK | 37 | 30 | 9 | 10 | 11 | 41 | 47 | -6 |
| 13 Ariana | 35 | 30 | 10 | 5 | 15 | 50 | 46 | 4 |
| 14 Torns IF | 34 | 30 | 8 | 10 | 12 | 33 | 50 | -17 |
| 15 Tvaakers IF | 31 | 30 | 8 | 7 | 15 | 32 | 41 | -9 |
| 16 Onsala BK | 18 | 30 | 3 | 9 | 18 | 31 | 66 | -35 |
| North | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FC Stockholm Internazionale | 70 | 30 | 22 | 4 | 4 | 70 | 24 | 46 |
| 02 Umea FC | 69 | 30 | 21 | 6 | 3 | 70 | 35 | 35 |
| 03 Assyriska United IK | 62 | 30 | 20 | 2 | 8 | 64 | 31 | 33 |
| 04 Hammarby TFF | 52 | 30 | 15 | 7 | 8 | 56 | 29 | 27 |
| 05 Vasalunds IF | 46 | 30 | 13 | 7 | 10 | 47 | 34 | 13 |
| 06 IF Karlstad Fotboll | 46 | 30 | 14 | 4 | 12 | 51 | 42 | 9 |
| 07 Karlbergs BK | 43 | 30 | 12 | 7 | 11 | 48 | 49 | -1 |
| 08 Sollentuna United | 41 | 30 | 11 | 8 | 11 | 46 | 58 | -12 |
| 09 AFC Eskilstuna | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 51 | 58 | -7 |
| 10 IFK Stocksund | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 61 | 63 | -2 |
| 11 Orebro Syrianska IF | 35 | 30 | 8 | 11 | 11 | 41 | 45 | -4 |
| 12 Assyriska | 32 | 30 | 8 | 8 | 14 | 46 | 62 | -16 |
| 13 FBK Karlstad | 31 | 30 | 8 | 7 | 15 | 48 | 60 | -12 |
| 14 Pitea IF | 27 | 30 | 7 | 6 | 17 | 28 | 63 | -35 |
| 15 Taby | 21 | 30 | 5 | 6 | 19 | 33 | 65 | -32 |
| 16 Friska Viljor FC | 21 | 30 | 5 | 6 | 19 | 38 | 80 | -42 |
Đối đầu
09/05/2024 03:00
Umea FC
4 - 2
IFK Stocksund
SWE D1 SN
10/09/2023 05:00
Umea FC
3 - 5
IFK Stocksund
SWE D1 SN
04/06/2023 05:30
IFK Stocksund
0 - 1
Umea FC
SWE D1 SN
Umea FC
2
67%
Hòa
0
0%
IFK Stocksund
1
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
70
TB mỗi trận
2.33
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.17
Ghi bàn
61
TB mỗi trận
2.03
Thủng lưới
63
TB mỗi trận
2.10
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 30 matches
CóKhông
28 (93%)2 (7%)
In last 30 matches
KhôngCó
24 (80%)6 (20%)
Umea FC
Trận gần đây
IFK Stocksund
Under /Over
(87%)26 4(13%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(83%)25 5(17%)
Under /Over
(47%)14 16(53%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(57%)17 13(43%)
Under /Over
(63%)19 11(37%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(63%)19 11(37%)
/Yes
(77%)23 7(23%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(73%)22 8(27%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Umea FC
IFK Stocksund
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Umea FC
30
Số trận đã đấu
IFK Stocksund
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
7
Clean sheets
4
0.13
6.10
183
Corners
163
5.43
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Umea FC
THẺ PHẠT
IFK Stocksund
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.97
59
49
1.63
0.07
2
1
0.03
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00