2
0-5
FT
06/09/2026 06:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Ullensaker/Kisa IL đang đứng thứ 13 với 10 điểm sau 19 trận.
- Levanger FK xếp thứ 3 với 42 điểm sau 19 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Levanger FK thắng với xác suất 66%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Levanger FK với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Ullensaker/Kisa IL chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-09-06
Ullensaker/Kisa IL vs Levanger FK - Prediction & Odds
2026-09-06 06:00
16
18
66
2
3 - 1
3 - 1
3.75
1.32
FT
0-5 0-3
-
18°C
STANDINGS UP TO
06/09/2026
| Group A | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Jerv | 45 | 19 | 14 | 3 | 2 | 41 | 18 | 23 |
| 02 Sotra | 36 | 19 | 11 | 3 | 5 | 41 | 17 | 24 |
| 03 Brattvag | 36 | 19 | 11 | 3 | 5 | 38 | 23 | 15 |
| 04 Bjarg | 35 | 19 | 11 | 2 | 6 | 36 | 25 | 11 |
| 05 Mjondalen IF | 35 | 19 | 11 | 2 | 6 | 33 | 26 | 7 |
| 06 Notodden FK | 32 | 19 | 9 | 5 | 5 | 26 | 15 | 11 |
| 07 Kvik Halden | 31 | 19 | 9 | 4 | 6 | 28 | 22 | 6 |
| 08 Traff | 30 | 19 | 8 | 6 | 5 | 35 | 30 | 5 |
| 09 FK Arendal | 26 | 19 | 7 | 5 | 7 | 27 | 30 | -3 |
| 10 Pors Grenland | 20 | 19 | 5 | 5 | 9 | 20 | 27 | -7 |
| 11 Sandvikens | 19 | 19 | 5 | 4 | 10 | 29 | 42 | -13 |
| 12 Lysekloster | 14 | 19 | 3 | 5 | 11 | 21 | 40 | -19 |
| 13 Eik-Tonsberg | 7 | 19 | 2 | 1 | 16 | 20 | 44 | -24 |
| 14 Vidar | 7 | 19 | 1 | 4 | 14 | 17 | 53 | -36 |
| Group B | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Eidsvold Turn | 45 | 19 | 14 | 3 | 2 | 47 | 16 | 31 |
| 02 Kjelsas | 43 | 19 | 14 | 1 | 4 | 45 | 26 | 19 |
| 03 Levanger FK | 42 | 19 | 14 | 0 | 5 | 50 | 21 | 29 |
| 04 Honefoss BK | 39 | 19 | 12 | 3 | 4 | 50 | 28 | 22 |
| 05 Grorud | 31 | 18 | 9 | 4 | 5 | 29 | 18 | 11 |
| 06 Lorenskog | 30 | 19 | 9 | 3 | 7 | 29 | 30 | -1 |
| 07 Tromsdalen | 26 | 18 | 8 | 2 | 8 | 28 | 32 | -4 |
| 08 Junkeren | 25 | 19 | 7 | 4 | 8 | 26 | 31 | -5 |
| 09 Rana FK | 24 | 19 | 7 | 3 | 9 | 34 | 37 | -3 |
| 10 Stjordals Blink | 24 | 19 | 7 | 3 | 9 | 32 | 38 | -6 |
| 11 Skeid Oslo | 17 | 19 | 5 | 2 | 12 | 27 | 37 | -10 |
| 12 Follo | 13 | 19 | 3 | 4 | 12 | 23 | 42 | -19 |
| 13 Ullensaker/Kisa IL | 10 | 19 | 3 | 1 | 15 | 23 | 64 | -41 |
| 14 SK Trygg Lade | 9 | 19 | 2 | 3 | 14 | 23 | 46 | -23 |
Đối đầu
25/07/2026 05:00
Levanger FK
3 - 0
Ullensaker/Kisa IL
NOR D2
14/09/2025 05:00
Levanger FK
1 - 1
Ullensaker/Kisa IL
NOR D2
03/05/2025 07:00
Ullensaker/Kisa IL
3 - 3
Levanger FK
NOR D2
04/11/2023 05:00
Ullensaker/Kisa IL
0 - 5
Levanger FK
NOR D2
16/04/2023 06:00
Levanger FK
2 - 0
Ullensaker/Kisa IL
NOR D2
22/10/2022 05:00
Levanger FK
4 - 0
Ullensaker/Kisa IL
NOR D2
Ullensaker/Kisa IL
0
0%
Hòa
2
33%
Levanger FK
4
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
1.21
Thủng lưới
64
TB mỗi trận
3.37
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
2.63
Thủng lưới
21
TB mỗi trận
1.11
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 19 matches
CóKhông
14 (74%)5 (26%)
In last 19 matches
KhôngCó
18 (95%)1 (5%)
Ullensaker/Kisa IL
Trận gần đây
Levanger FK
Under /Over
(100%)19 0(0%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(89%)17 2(11%)
Under /Over
(58%)11 8(42%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(63%)12 7(37%)
Under /Over
(84%)16 3(16%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(58%)11 8(42%)
/Yes
(74%)14 5(26%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(53%)10 9(47%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Ullensaker/Kisa IL
Levanger FK
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Ullensaker/Kisa IL
19
Số trận đã đấu
Levanger FK
19
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
8
0.42
3.11
59
Corners
97
5.11
0.42
8
Throw-ins
46
2.42
0.00
0
Offsides
1
0.05
0.00
0
GK saves
0
0.00
Ullensaker/Kisa IL
THẺ PHẠT
Levanger FK
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.63
31
26
1.37
0.11
2
1
0.05
0.79
15
Fouls
22
1.16
0.00
0
Tackles
0
0.00