UCSA
Hạng 11 tại Ukraine Division 2
X
2-1
FT
01/11/2025 11:00
Metalist Kharkiv
Hạng 7 tại Ukraine Division 2
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • UCSA đang đứng thứ 11 với 36 điểm sau 30 trận.
  • Metalist Kharkiv xếp thứ 7 với 37 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: hòa với xác suất 28%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về UCSA với 1 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Metalist Kharkiv chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
11:00

2025-11-01

UCSA vs Metalist Kharkiv - Prediction & Odds

UCSA
UCSA
Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv
2025-11-01 11:00
36
28
36
X
1 - 1
1 - 1
2.25
3.20
FT
2-1 2-1
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 01/11/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Bukovyna chernivtsi FC Bukovyna chernivtsi
81 30 26 3 1 74 21 53
02 Chernomorets Odessa Chernomorets Odessa
65 30 19 8 3 43 21 22
03 FC Livyi Bereh FC Livyi Bereh
63 30 19 6 5 50 21 29
04 Ahrobiznes TSK Romny Ahrobiznes TSK Romny
53 30 16 5 9 36 28 8
05 FC Inhulets Petrove FC Inhulets Petrove
46 30 12 10 8 41 32 9
06 Prykarpattya Ivano Frankivsk Prykarpattya Ivano Frankivsk
37 30 9 10 11 33 33 0
07 Metalist Kharkiv Metalist Kharkiv
37 30 10 7 13 31 35 -4
08 Probiy Horodenka Probiy Horodenka
36 30 10 6 14 29 37 -8
09 FK Yarud Mariupol FK Yarud Mariupol
36 30 9 9 12 31 32 -1
10 FC Victoria Mykolaivka FC Victoria Mykolaivka
36 30 10 6 14 37 38 -1
11 UCSA UCSA
36 30 10 6 14 30 40 -10
12 Nyva Ternopil Nyva Ternopil
34 30 8 10 12 25 33 -8
13 FC Chernigiv FC Chernigiv
31 30 8 7 15 30 36 -6
14 FC Vorskla Poltava FC Vorskla Poltava
30 30 7 9 14 23 36 -13
15 Podillya Khmelnytskyi Podillya Khmelnytskyi
21 30 4 9 17 20 45 -25
16 Metalurh Zaporizhya Metalurh Zaporizhya
19 30 4 7 19 16 61 -45
Đối đầu
18/05/2025 11:00
UCSA UCSA
3 - 3
Metalist Kharkiv Metalist Kharkiv
UKR D2
18/04/2025 09:00
Metalist Kharkiv Metalist Kharkiv
0 - 2
UCSA UCSA
UKR D2
UCSA
1
50%
Hòa
1
50%
Metalist Kharkiv
0
0%
UCSA UCSA 6 trận gần nhất
24/10/2025 11:00
FC Bukovyna chernivtsi 4 - 1 UCSA UKR D2
20/10/2025 11:00
UCSA 0 - 1 FC Livyi Bereh UKR D2
13/10/2025 09:30
FC Chernigiv 2 - 0 UCSA UKR D2
09/10/2025 09:00
UCSA 3 - 1 Prykarpattya Ivano Frankivsk UKR D2
05/10/2025 09:00
FC Victoria Mykolaivka 2 - 0 UCSA UKR D2
27/09/2025 09:00
UCSA 0 - 0 Probiy Horodenka UKR D2
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Metalist Kharkiv Metalist Kharkiv
26/10/2025 11:00
Metalist Kharkiv 1 - 1 FC Vorskla Poltava UKR D2
18/10/2025 11:00
Podillya Khmelnytskyi 0 - 2 Metalist Kharkiv UKR D2
13/10/2025 12:15
Metalist Kharkiv 1 - 2 Nyva Ternopil UKR D2
09/10/2025 10:15
FK Yarud Mariupol 0 - 1 Metalist Kharkiv UKR D2
04/10/2025 10:30
FC Bukovyna chernivtsi 2 - 0 Metalist Kharkiv UKR D2
29/09/2025 10:00
Metalist Kharkiv 0 - 1 FC Livyi Bereh UKR D2
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.33
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.17
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 30 matches
Không
16 (53%)14 (47%)
In last 30 matches
Không
20 (67%)10 (33%)
UCSA

UCSA

Trận gần đây

Metalist Kharkiv

Metalist Kharkiv

Under /Over

(70%)21 9(30%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(73%)22 8(27%)

Under /Over

(33%)10 20(67%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(23%)7 23(77%)

Under /Over

(30%)9 21(70%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(27%)8 22(73%)

/Yes

(40%)12 18(60%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)15 15(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
UCSA UCSA
Metalist Kharkiv Metalist Kharkiv
Cú sút
UCSA
UCSA
Tổng cú sút
8.30 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv
Tổng cú sút
7.41 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
UCSA UCSA Đường chuyền Metalist Kharkiv Metalist Kharkiv
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
UCSA
UCSA
30
Số trận đã đấu
Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
7
Clean sheets
6
0.20
3.60
108
Corners
92
3.07
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
UCSA
UCSA
THẺ PHẠT
Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.10
63
Thẻ vàng
61
2.03
0.13
4
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00